PEG-150 DISTEARATE
PEG-150 Distearate là một chất nhũ hóa polymer được tạo từ polyethylene glycol và axit stearic, có khả năng ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước trong sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu, độ mịn và khả năng lan tỏa của các công thức dưỡng da và trang điểm. Ngoài ra, nó còn có tác dụng kiểm soát độ nhớt, giúp sản phẩm dễ thoa và hấp thụ tốt hơn. Được công nhân rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ độ an toàn cao và hiệu quả emulsifying ổn định.
CAS
9005-08-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
PEG-150 Distearate được phê duyệt sử dụn
PEG-150 Distearate là một surfactant đa chức năng thuộc nhóm polyethylene glycol esters, được sản xuất bằng cách kết hợp polyethylene glycol (PEG) có khoảng 150 đơn vị ethylene oxide với axit stearic. Đây là một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm kem dưỡng, mặt nạ và trang điểm. Thành phần này có khả năng hòa tan tốt trong nước, giúp ổn định các công thức emulsion O/W (dầu trong nước) hoặc W/O (nước trong dầu) tùy thuộc vào nồng độ và các thành phần đi kèm. Với phân tử lớn và cấu trúc amphiphilic, PEG-150 Distearate tạo ra một lớp bảo vệ ổn định giữa các pha dầu và nước, ngăn chặn sự tách chiết thành phần và kéo dài thời hạn sản phẩm.
Khi thoa lên da, PEG-150 Distearate hoạt động bằng cách tạo thành một màng bảo vệ mỏng, giúp khóa độ ẩm và cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác. Các phân tử surfactant nằm dọc theo giao diện giữa dầu và nước, với một đầu yêu thích dầu (lipophilic) và một đầu yêu thích nước (hydrophilic), tạo ra sự cân bằng hoàn hảo. Điều này không chỉ giúp nhũ hóa các chất, mà còn giảm bớt lực căng bề mặt, cho phép các dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da một cách đều đặn. Hơn nữa, nó còn có tác dụng kiểm soát độ nhớt, làm cho công thức trở nên mịn màng và dễ thoa hơn, tạo cảm giác dễ chịu trên da mà không để lại vết bóng loáng.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của PEG-150 Distearate trong việc ổn định các công thức mỹ phẩm và cải thiện tính chất cơ học của chúng. Các nghiên cứu cho thấy rằng chất này có khả năng bền vững cao, không bị phân hủy dễ dàng trong các điều kiện bảo quản thông thường, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho rằng PEG-150 Distearate là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường từ 1-10%). Các bài kiểm tra in vitro và in vivo đều chỉ ra rằng thành phần này gây kích ứng da tối thiểu và không phát hiện được khả năng gây dị ứng ở đa số người dùng.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng điển hình: 1-10%, tùy thuộc vào loại công thức và mục tiêu emulsifying. Trong các sản phẩm kem dưỡng và mặt nạ: 3-5%. Trong các sản phẩm trang điểm (phấn, kem nền): 2-8%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không hạn chế tần suất, có thể dùng sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient, nhưng PEG-150 Distearate là surfactant mạnh hơn và ổn định emulsion tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một dầu mềm và không nhũ hóa được.
Xanthan Gum là một chất tăng đặc tự nhiên, trong khi PEG-150 Distearate là emulsifier. Chúng hoạt động trên các cơ chế khác nhau và có thể dùng kết hợp.
Cả hai là emulsifier hydrophilic, nhưng PEG-150 Distearate có phân tử lớn hơn, bền hơn và ít có khả năng gây kích ứng hơn Polysorbate 80.
CAS: 9005-08-7 · EC: -
Bạn có biết?
PEG-150 Distearate là kết quả của phản ứng ethoxylation, quá trình kết hợp ethylene oxide với axit béo, một kỹ thuật được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940 và trở thành nền tảng của hơn 30% các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại.
Số '150' trong tên chỉ số lượng bình quân các đơn vị ethylene oxide được thêm vào phân tử axit stearic, và thay đổi con số này (ví dụ: PEG-40, PEG-100) sẽ tạo ra các tính chất emulsifying hoàn toàn khác nhau, từ rất dầu đến rất nước.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE