2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-150 Stearate
Tẩy rửaEU ✓

PEG-150 Stearate

PEG-150 STEARATE

PEG-150 Stearate là một chất hoạt động bề mặt polyethylene glycol có khả năng nhũ hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để kết hợp các thành phần dầu và nước. Với 150 đơn vị ethylene oxide, nó có độ hydrophilic cao, giúp tạo ra các nhũ tương bền và mịn. Chất này cải thiện cảm giác trên da và tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác.

Cấu trúc phân tử PEG-150 STEARATE

PubChem (NIH)

CAS

9004-99-3

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex VI

Tổng quan

PEG-150 Stearate là một emulsifier hydrophilic mạnh thuộc họ polyethylene glycol stearate. Nó được tạo ra từ stearic acid và polyethylene glycol với 150 đơn vị ethylene oxide (EO), tạo ra một phân tử có hai đầu - một phần yêu thích dầu (lipophilic) và một phần yêu thích nước (hydrophilic). Đặc tính này cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần không pha trộn được trong công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả các công thức dầu-nước
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác trên da
  • Tăng độ ổn định của emulsion
  • Giúp phân tán các hoạt chất liposoluble

Lưu ý

  • Có thể gây kích ích ở nồng độ cao (>5%)
  • PEG có thể chứa 1,4-dioxane nếu không được tinh chế

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức, các phân tử PEG-150 Stearate sắp xếp tại giao diện dầu-nước, với phần stearate hướng vào giọt dầu và phần polyethylene glycol hướng vào pha nước. Điều này làm giảm độ căng bề mặt giữa hai pha và ổn định các giọt dầu nhỏ, ngăn chúng nhập nhàng lại với nhau. Trên da, nó cải thiện độ mịn và thẩm thấu của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG emulsifier có profil an toàn tốt ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (1-5%). Tuy nhiên, một số lô có thể chứa 1,4-dioxane - một chất gây ung thư tiềm ẩn - nếu không được tinh chế đúng cách. Các nhà sản xuất uy tín hiện sử dụng PEG đã được xử lý chân không để loại bỏ chất này. Độ hydrophilic cao của PEG-150 làm cho nó an toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Cách PEG-150 Stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-150 Stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức, thường 2-3% cho nhũ tương O/W

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

PEG-150 StearatevsPolysorbate 80

Cả hai đều là emulsifier mạnh. Polysorbate 80 phù hợp hơn cho các công thức nhẹ và sản phẩm rửa sạch, trong khi PEG-150 Stearate thích hợp cho các sản phẩm để lại lâu dài như kem dưỡng.

PEG-150 StearatevsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một emollient thứ phát có khả năng emulsify nhẹ, trong khi PEG-150 Stearate là emulsifier chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety and Stability of PEG Compounds in Cosmetics— European Commission
  • Polyethylene Glycol Emulsifiers: Function and Safety— Environmental Working Group

CAS: 9004-99-3

Bạn có biết?

Con số '150' trong PEG-150 Stearate không phải là kích thước phân tử tuyệt đối mà là số lượng trung bình các đơn vị ethylene oxide, vì vậy lô sản phẩm thực tế có thể dao động khoảng 140-160 đơn vị.

PEG được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1860 nhưng không được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cho đến thập niên 1970 khi công nghệ emulsification phát triển.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-150 Stearate

Shea moisture

Coconut & Hibiscus Curl Enhancing Smoothie

Có theo dõi giá
Clay Stick face Mask
Skinbliss

Clay Stick face Mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE