2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyethylene Glycol 18 (PEG-18)
Dưỡng ẩmEU ✓

Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)

PEG-18

PEG-18 là một polymer polyethylene glycol nhỏ với 18 đơn vị ethylene oxide, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm nhờ tính chất hút ẩm và tan dung môi vượt trội. Thành phần này giúp tăng cường khả năng giữ nước trên da, cải thiện độ ẩm và độ mịn của sản phẩm. PEG-18 thường được dùng để cải thiện cảm giác sử dụng và tính ổn định của các công thức serum, toner và kem dưỡng.

Cấu trúc phân tử PEG-18

PubChem (NIH)

CAS

25322-68-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng PEG-18 trong mỹ phẩm

Tổng quan

PEG-18 là một dạng polyethylene glycol ngắn được sinh tổng hợp từ ethylene oxide và nước. Đây là một thành phần đa chức năng được sử dụng trong hàng loạt sản phẩm chăm sóc da, từ serums cho đến kem dưỡng, nhờ vào khả năng hút ẩm và tan dung môi. Tính chất hygroscopic của nó cho phép giữ độ ẩm trên bề mặt da, giúp cải thiện hydration và cảm giác sử dụng của sản phẩm. So với các PEG chuỗi dài hơn (như PEG-40, PEG-100), PEG-18 có phân tử nhỏ hơn, cho phép thấm sâu hơn và ít có khả năng gây nặng nề trên da. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức dành cho da dầu và da hỗn hợp. Ngoài công dụng dưỡng ẩm, PEG-18 cũng được sử dụng như một solvent để hòa tan các thành phần khó tan trong nước, từ đó giúp tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hút ẩm hiệu quả, giữ độ ẩm lâu dài trên da
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Tạo cảm giác mịn mượt, mềm mại khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp sản phẩm thấm sâu vào da mà không gây bít lỗ chân lông

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số nguồn cho rằng PEG có thể làm tăng độ thấm của các tạp chất nếu da bị phá vỡ

Cơ chế hoạt động

PEG-18 hoạt động theo cơ chế hút ẩm (humectant) bằng cách tạo nên một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp các phân tử nước từ môi trường xung quanh bị "kéo" về phía da, từ đó tăng cường độ ẩm. Cấu trúc polymer của nó với các nhóm ether (-O-) dọc theo chuỗi cho phép liên kết hydrogen với các phân tử nước, giúp giữ chúng trên da lâu hơn. Cơ chế tan dung môi của PEG-18 cho phép nó hòa tan các thành phần không tan trong nước (như dầu, chiết xuất thực vật), tạo nên các công thức đồng nhất và ổn định hơn. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả của các thành phần hoạt chất mà còn nâng cao khả năng thấm của chúng vào lớp stratum corneum của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG có khả năng hút ẩm hiệu quả khi được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong công thức. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng polyethylene glycol có thể tăng hydration của stratum corneum lên 20-30% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Tuy nhiên, một số nhà khoa học cũng đưa ra cảnh báo rằng ở nồng độ cao (>20%), PEG có thể gây kích ứng hoặc làm tăng độ thấm của các chất độc hại nếu da bị tổn thương. Những nghiên cứu gần đây từ các tạp chí dermatology hàng đầu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng nồng độ PEG với các thành phần khác như glycerin hoặc hyaluronic acid để đạt được hiệu quả hydration tối ưu mà không gây kích ứng.

Cách Polyethylene Glycol 18 (PEG-18) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-10% trong công thức (an toàn và hiệu quả); không nên vượt quá 15%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, cả sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)vsGlycerin

PEG-18 và Glycerin đều là humectant, nhưng glycerin có phân tử nhỏ hơn và hút ẩm mạnh hơn. PEG-18 hót ơn lại có khả năng tan dung môi tốt hơn, giúp hòa tan các thành phần khó tan.

Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)vsHyaluronic Acid

Hyaluronic Acid hút ẩm mạnh hơn nhưng yêu cầu độ ẩm môi trường cao. PEG-18 linh hoạt hơn, hoạt động tốt cả trong môi trường ẩm và khô.

Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)vsPEG-40 Hydrogenated Castor Oil

PEG-18 là polymer ngắn hơn, nhẹ hơn và thấm sâu hơn. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là một emulsifier mạnh hơn nhưng nặng hơn trên da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Polyethylene Glycol Safety and Use in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - PEG-18— National Institutes of Health

CAS: 25322-68-3

Bạn có biết?

PEG-18 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dược phẩm, thực phẩm và sơn, cho thấy tính đa năng và an toàn tương đối của nó

Tên gọi 'PEG-18' có nghĩa là polyethylene glycol với trung bình 18 đơn vị ethylene oxide, và số lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt, tính chất hút ẩm và khả năng thấm của thành phần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)

Ombia Med waslotion sensitief
Ombia

Ombia Med waslotion sensitief

Có theo dõi giá
Kneipp Cremebad winter edition
Unknown

Kneipp Cremebad winter edition

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL