2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)
KhácEU ✓

PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)

PEG-180M

PEG-180M là một polymer polyethylene glycol có trọng lượng phân tử cực cao (khoảng 8,000,000 g/mol), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất kết dính, ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ nhớt. Đây là một poloxamer tuyến tính, không độc tính trên da, có khả năng tạo ra độ nhớt cao mà vẫn duy trì độ ẩm tốt. Thường xuất hiện trong các sản phẩm kem dưỡng, lotion và các sản phẩm dạng gel để cải thiện cảm giác sử dụng và độ bền sản phẩm.

Cấu trúc phân tử PEG-180M

PubChem (NIH)

CAS

25322-68-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

PEG-180M được phê duyệt trong EU theo An

Tổng quan

PEG-180M (Polyethylene Glycol với 180,000 moles của ethylene oxide) là một polymer tuyến tính thuộc nhóm poloxamer. Nó được sử dụng chủ yếu như một chất làm tăng độ nhớt, ổn định nhũ tương và chất kết dính trong các sản phẩm mỹ phẩm. Do trọng lượng phân tử rất cao, PEG-180M tạo ra độ nhớt đáng kể mà vẫn duy trì độ trong suốt và không gây kích ứng da. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại vì khả năng cân bằng giữa hiệu suất vật lý và an toàn sinh học. PEG-180M không thấm qua da do kích thước phân tử lớn, do đó tác động chính của nó là tác dụng bề mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong sản phẩm
  • Tăng độ nhớt và kết cấu sản phẩm mà không gây cảm giác nặng
  • Hỗ trợ đàn hồi da, giảm tính khô cứng của sản phẩm
  • Không gây mụn (non-comedogenic), phù hợp với mọi loại da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên bề mặt da

Cơ chế hoạt động

PEG-180M hoạt động thông qua cơ chế vật lý chứ không phải hóa học. Cấu trúc polymer dài của nó tạo ra một mạng lưới ba chiều trong chế độ bột, giúp tăng độ nhớt và duy trì sự ổn định của nhũ tương. Các chuỗi polymer này giữ chặt các hạt dầu và nước, ngăn chúng tách ra. Trên da, PEG-180M hình thành một lớp bảo vệ nhẹ, giữ ẩm mà không tạo cảm giác sóng sánh hay không thoáng khí. Do trọng lượng phân tử cực cao, PEG-180M không có khả năng thẩm thấu sâu vào da, do đó chỉ tác động ở lớp ngoài cùng (stratum corneum).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập và báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác định PEG-180M là một thành phần an toàn cho sử dụng trong cosmetics. Một số nghiên cứu cho thấy polyethylene glycol có trọng lượng phân tử cao (>1000 Da) không gây kích ứch da hoặc phản ứng dị ứng. PEG-180M cũng không gây mụn (non-comedogenic) theo đánh giá của EWG. Nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy PEG-180M có tính chất dịu nhẹ, không làm tổn thương rào cản da, và thích hợp cho da nhạy cảm.

Cách PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-8% trong các sản phẩm dạng kem hoặc lotion; có thể lên đến 15% trong các sản phẩm dạng gel

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)vsPEG-100S (PEG có trọng lượng phân tử thấp hơn)

PEG-180M có trọng lượng phân tử cao hơn PEG-100S, do đó tạo ra độ nhớt cao hơn. PEG-100S lại có tính chất hòa tan tốt hơn trong nước. PEG-180M thích hợp hơn cho các sản phẩm cần độ nhớt cao, trong khi PEG-100S thích hợp cho lotion nhẹ hơn.

PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)vsCarbomer (như Carbopol)

Cả hai đều được sử dụng để tăng độ nhớt, nhưng Carbomer yêu cầu neutralizing agent (như triethanolamine) để hoạt động hiệu quả, trong khi PEG-180M không cần. PEG-180M an toàn hơn cho da nhạy cảm, còn Carbomer có thể gây kích ứng nếu không được trung hòa đúng cách.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - PEG-180M— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCIDecoder - PEG-180M— INCIDecoder

CAS: 25322-68-3

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-180M (Polyethylene Glycol 180M)

PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Gillette Barberhøvel Mach3 Turbo

Có theo dõi giá
PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Gillette Barberblad Mach3 6 blader

Có theo dõi giá
Procter & gamble as

Mach3 Blader Turbo 6stk Gillette

Có theo dõi giá
Axe Gel Cheveux Adrénaline Fixation Extrême 125ml
Unilever

Axe Gel Cheveux Adrénaline Fixation Extrême 125ml

Có theo dõi giá
Masque Réparation Miraculeuse - Timotei
Unilever

Masque Réparation Miraculeuse - Timotei

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE