PEG-200 HYDROGENATED GLYCERYL PALMATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, được tạo từ dầu cọ hydrogenated và polyethylene glycol (PEG) với tỷ lệ ethoxyl hóa 200. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch, nhũ hóa và làm mềm, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp hòa tan các chất làm sạch khác và cải thiện độ ổn định của công thức.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Đạo luật Cosmetics c
PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một glyceride polyethylene được dùng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và nhũ hóa. Thành phần này được tạo ra bằng cách ethoxyl hóa dầu cọ hydrogenated với 200 phân tử ethylene oxide, tạo ra một cấu trúc vừa thích nước vừa thích dầu. Với mức độ an toàn cao và khả năng làm sạch hiệu quả, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày, từ sữa rửa mặt đến các công thức tẩy trang.
Cấu trúc phân tử của PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate cho phép nó hoạt động như một chất nhũ hóa, với một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Điều này giúp nó bao bọc các hạt dầu và bẩn bụi, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Nó cũng có khả năng làm giảm căng thẳng bề mặt, giúp các chất khác hòa trộn đều đặn trong công thức và cảm giác sử dụng mịn màng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về các glyceride polyethylene cho thấy chúng có tính an toàn cao đối với da, với tỷ lệ kích ứng rất thấp khi dùng với nồng độ thích hợp. Cơ quan Đánh giá An toàn Hóa chất Mỹ phẩm (CIR) và Ủy ban Châu Âu đều công nhận tính an toàn của các thành phần này. Những nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó không gây viêm hoặc kích ứng đáng kể, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức rửa sạch, 1-3% trong các sản phẩm không rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, có thể dùng hai lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là một chất làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng thường gây kích ứation hơn. PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate mềm mại hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là các chất làm sạch nhẹ nhàng, nhưng PEG-200 là một glyceride trong khi betaine là một dẫn xuất amino acid. Betaine thường có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Số '200' trong tên chỉ rằng đã có 200 phân tử ethylene oxide được thêm vào dầu cọ, một quá trình gọi là 'ethoxylation' giúp làm cho chất béo trở nên tan trong nước
Dầu cọ được hydrogenated (làm cứng) để tạo độ ổn định cao hơn cho công thức mỹ phẩm, tránh thay đổi trong quá trình bảo quản
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE