2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-200 Glyceryl Palmate Hydrogenated
Tẩy rửaEU ✓

PEG-200 Glyceryl Palmate Hydrogenated

PEG-200 HYDROGENATED GLYCERYL PALMATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, được tạo từ dầu cọ hydrogenated và polyethylene glycol (PEG) với tỷ lệ ethoxyl hóa 200. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch, nhũ hóa và làm mềm, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp hòa tan các chất làm sạch khác và cải thiện độ ổn định của công thức.

Cấu trúc phân tử PEG-200 HYDROGENATED GLYCERYL PALMATE

PubChem (NIH)

CAS

-

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Đạo luật Cosmetics c

Tổng quan

PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một glyceride polyethylene được dùng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và nhũ hóa. Thành phần này được tạo ra bằng cách ethoxyl hóa dầu cọ hydrogenated với 200 phân tử ethylene oxide, tạo ra một cấu trúc vừa thích nước vừa thích dầu. Với mức độ an toàn cao và khả năng làm sạch hiệu quả, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày, từ sữa rửa mặt đến các công thức tẩy trang.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất lớp bảo vệ tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp hòa trộn dầu và nước
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn trên da
  • An toàn cho các sản phẩm rửa mặt hàng ngày

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc phân tử của PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate cho phép nó hoạt động như một chất nhũ hóa, với một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Điều này giúp nó bao bọc các hạt dầu và bẩn bụi, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Nó cũng có khả năng làm giảm căng thẳng bề mặt, giúp các chất khác hòa trộn đều đặn trong công thức và cảm giác sử dụng mịn màng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập về các glyceride polyethylene cho thấy chúng có tính an toàn cao đối với da, với tỷ lệ kích ứng rất thấp khi dùng với nồng độ thích hợp. Cơ quan Đánh giá An toàn Hóa chất Mỹ phẩm (CIR) và Ủy ban Châu Âu đều công nhận tính an toàn của các thành phần này. Những nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó không gây viêm hoặc kích ứng đáng kể, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm.

Cách PEG-200 Glyceryl Palmate Hydrogenated tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-200 Glyceryl Palmate Hydrogenated

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức rửa sạch, 1-3% trong các sản phẩm không rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, có thể dùng hai lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-200 Glyceryl Palmate HydrogenatedvsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là một chất làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng thường gây kích ứation hơn. PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate mềm mại hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

PEG-200 Glyceryl Palmate HydrogenatedvsCocamidopropyl Betaine

Cả hai đều là các chất làm sạch nhẹ nhàng, nhưng PEG-200 là một glyceride trong khi betaine là một dẫn xuất amino acid. Betaine thường có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • EU CosIng - PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate— European Commission
  • INCI Dictionary - Surfactants and Emulsifiers— INCI Name Official
  • Paula's Choice - Understanding Surfactants in Skincare— Paula's Choice

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Số '200' trong tên chỉ rằng đã có 200 phân tử ethylene oxide được thêm vào dầu cọ, một quá trình gọi là 'ethoxylation' giúp làm cho chất béo trở nên tan trong nước

Dầu cọ được hydrogenated (làm cứng) để tạo độ ổn định cao hơn cho công thức mỹ phẩm, tránh thay đổi trong quá trình bảo quản

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-200 Glyceryl Palmate Hydrogenated

Shampooing très doux (+20% gratuit)
Mixa

Shampooing très doux (+20% gratuit)

Có theo dõi giá
Bain de confort lavant Cold Cream
Mixa

Bain de confort lavant Cold Cream

Có theo dõi giá
Gel lavant corps et cheveux
U

Gel lavant corps et cheveux

Có theo dõi giá
Rik & Rok douche shampoing et bain moussant fruits rouges
Auchan

Rik & Rok douche shampoing et bain moussant fruits rouges

Có theo dõi giá
L'Oréal

Garnier Ultra Doux Enfants Shampooing 2 en 1 - Cerise, Karité Pur et Amande Douce

Có theo dõi giá
Bébé Gel lavant corps & cheveux
Leader Price

Bébé Gel lavant corps & cheveux

Có theo dõi giá
Shampooing doux
Netto

Shampooing doux

Có theo dõi giá
SkinActive Micellar Foaming Face Wash
L'Oréal

SkinActive Micellar Foaming Face Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE