2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-25 PABA
Chống nắngEU ✓

PEG-25 PABA

PEG-25 PABA là một chất hấp thụ tia UV hóa học, được tạo thành từ polyoxyethylene ethyl-4-aminobenzoate với tỷ lệ mol EO trung bình là 25. Đây là một dẫn xuất của acid para-aminobenzoic (PABA) được sửa đổi để tăng tính dung hòa trong các công thức mỹ phẩm. Chất này hoạt động bằng cách hấp thụ các tia UV-B và một phần UV-A, chuyển đổi chúng thành nhiệt để bảo vệ da khỏi tổn thương. PEG-25 PABA thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tạo ra độ che phủ hiệu quả và bền vững.

Cấu trúc phân tử PEG-25 PABA

PubChem (NIH)

CAS

116242-27-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định EU, PEG-25 PABA được phép

Tổng quan

PEG-25 PABA là một chất hấp thụ UV hóa học được phát triển như một giải pháp cải tiến cho PABA nguyên gốc. Công thức polyoxyethylene cho phép nó hòa tan tốt hơn trong các công thức dầu và nước, giảm khả năng bám dính trên da. Chất này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1980 và vẫn là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chống nắng hóa học do hiệu suất hấp thụ UV cao. Khác với các bộ lọc UV vật lý như titanium dioxide hay zinc oxide, PEG-25 PABA không để lại lớp phủ trắng trên da, giúp tạo ra các công thức chống nắng trong suốt và dễ chịu. Tuy nhiên, như với tất cả các chất hấp thụ UV hóa học, nó yêu cầu thời gian để hâm nóng trên da trước khi đạt hiệu suất bảo vệ tối đa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ hiệu quả tia UV-B và một phần UV-A để bảo vệ da
  • Tương thích tốt với các công thức kem và sữa chống nắng
  • Cung cấp độ bảo vệ phổ rộng với hiệu suất cao
  • Hạn chế phản ứng quang hóa học do cấu trúc polyoxyethylene

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được phơi nắng lâu
  • Tiềm ẩn dị ứng ở một số người nhạy cảm với PABA hoặc dẫn xuất của nó
  • Có thể gây tái tạo gốc tự do dưới tác dụng ánh sáng (phong hóa)
  • EU hạn chế nồng độ tối đa là 8% trong mỹ phẩm

Cơ chế hoạt động

PEG-25 PABA hoạt động bằng cách hấp thụ photon năng lượng cao từ bức xạ UV. Khi tia UV tiếp xúc với phân tử, electron của nó được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn (trạng thái triplet). Chất này sau đó giải phóng năng lượng dư thừa dưới dạng nhiệt chứ không phải bức xạ nguy hiểm, bảo vệ các tế bào da khỏi tổn thương. Cấu trúc polyoxyethylene giúp ổn định phân tử và giảm khả năng tái tạo gốc tự do, đặc biệt là ở dạng trong các công thức hỗn hợp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG-25 PABA cung cấp SPF cao và bảo vệ hiệu quả chống lại UV-B, với khả năng hấp thụ đỉnh xung quanh 283 nm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chất hấp thụ UV hóa học như PABA có thể tạo ra gốc tự do dưới tác dụng ánh sáng. Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, PEG-25 PABA được xem là an toàn trong các nồng độ sử dụng thông thường, mặc dù các tác dụng phụ kích ứng không được loại trừ hoàn toàn ở những người da nhạy cảm.

Cách PEG-25 PABA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-25 PABA

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức chống nắng, với tối đa 8% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên tái bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi để duy trì bảo vệ

Công dụng:

Hấp thụ tia UVLọc tia UV

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1OctocryleneEWG 3Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

Tránh dùng với

Benzophenone-3 (Oxybenzone)

So sánh với thành phần khác

PEG-25 PABAvsOCTINOXATE

Cả hai đều là chất hấp thụ UV hóa học, nhưng PEG-25 PABA có tính dung hòa tốt hơn trong nước nhờ cấu trúc polyoxyethylene, trong khi Octinoxate dễ hòa tan trong dầu hơn. PEG-25 PABA cung cấp phổ UV rộng hơn.

PEG-25 PABAvsZINC OXIDE

PEG-25 PABA là chất hấp thụ hóa học, trong khi Zinc Oxide là chất phản xạ vật lý. PEG-25 PABA không để lại lớp phủ trắng nhưng cần thời gian để kích hoạt, Zinc Oxide có hiệu suất tức thì nhưng dễ làm da tái tạo gốc tự do.

PEG-25 PABAvsAVOBENZONE

Cả hai hấp thụ UV-A, nhưng Avobenzone ổn định hơn dưới tác dụng ánh sáng. PEG-25 PABA tập trung chủ yếu vào UV-B và chỉ một phần UV-A, yêu cầu kết hợp với các bộ lọc khác để bảo vệ phổ rộng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission (SCCS)International Journal of Cosmetic ScienceDermatology Times
  • Safety Assessment of para-Aminobenzoic Acid and its Derivatives— FDA - Cosmetics
  • UV Filter Risk Assessment in Sunscreen Products— European Commission NANDO Database
  • Phototoxic and Photoallergic Reactions to Sunscreen Agents— PubMed Central
  • Sunscreen Efficacy and Safety Profile Review— American Chemistry Council

CAS: 116242-27-4 · EC: -

Bạn có biết?

PEG-25 PABA là một phiên bản 'cải thiện' của PABA nguyên gốc, một vitamin B được phát hiện vào những năm 1940 có khả năng hấp thụ UV, nhưng dễ gây dị ứng ở những người nhạy cảm

Tiền tố 'PEG-25' chỉ ra rằng phân tử này được liên kết với 25 đơn vị ethylene glycol, giúp nó trở nên 'thân thiện với nước' và dễ dàng hòa tan trong các công thức dạng乳 tương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-25 PABA

Spray solaire Water resistant UVA Kids
Auchan

Spray solaire Water resistant UVA Kids

Có theo dõi giá
Lait protecteur hydratant au Monoï de Tahiti SPF 30
Lovea

Lait protecteur hydratant au Monoï de Tahiti SPF 30

Có theo dõi giá
Memory Fix Gel Coiffant
Netto

Memory Fix Gel Coiffant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE