PEG-25 PABA là một chất hấp thụ tia UV hóa học, được tạo thành từ polyoxyethylene ethyl-4-aminobenzoate với tỷ lệ mol EO trung bình là 25. Đây là một dẫn xuất của acid para-aminobenzoic (PABA) được sửa đổi để tăng tính dung hòa trong các công thức mỹ phẩm. Chất này hoạt động bằng cách hấp thụ các tia UV-B và một phần UV-A, chuyển đổi chúng thành nhiệt để bảo vệ da khỏi tổn thương. PEG-25 PABA thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tạo ra độ che phủ hiệu quả và bền vững.
CAS
116242-27-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo quy định EU, PEG-25 PABA được phép
PEG-25 PABA là một chất hấp thụ UV hóa học được phát triển như một giải pháp cải tiến cho PABA nguyên gốc. Công thức polyoxyethylene cho phép nó hòa tan tốt hơn trong các công thức dầu và nước, giảm khả năng bám dính trên da. Chất này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1980 và vẫn là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chống nắng hóa học do hiệu suất hấp thụ UV cao. Khác với các bộ lọc UV vật lý như titanium dioxide hay zinc oxide, PEG-25 PABA không để lại lớp phủ trắng trên da, giúp tạo ra các công thức chống nắng trong suốt và dễ chịu. Tuy nhiên, như với tất cả các chất hấp thụ UV hóa học, nó yêu cầu thời gian để hâm nóng trên da trước khi đạt hiệu suất bảo vệ tối đa.
PEG-25 PABA hoạt động bằng cách hấp thụ photon năng lượng cao từ bức xạ UV. Khi tia UV tiếp xúc với phân tử, electron của nó được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn (trạng thái triplet). Chất này sau đó giải phóng năng lượng dư thừa dưới dạng nhiệt chứ không phải bức xạ nguy hiểm, bảo vệ các tế bào da khỏi tổn thương. Cấu trúc polyoxyethylene giúp ổn định phân tử và giảm khả năng tái tạo gốc tự do, đặc biệt là ở dạng trong các công thức hỗn hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PEG-25 PABA cung cấp SPF cao và bảo vệ hiệu quả chống lại UV-B, với khả năng hấp thụ đỉnh xung quanh 283 nm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chất hấp thụ UV hóa học như PABA có thể tạo ra gốc tự do dưới tác dụng ánh sáng. Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, PEG-25 PABA được xem là an toàn trong các nồng độ sử dụng thông thường, mặc dù các tác dụng phụ kích ứng không được loại trừ hoàn toàn ở những người da nhạy cảm.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức chống nắng, với tối đa 8% theo quy định EU
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên tái bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi để duy trì bảo vệ
Công dụng:
Cả hai đều là chất hấp thụ UV hóa học, nhưng PEG-25 PABA có tính dung hòa tốt hơn trong nước nhờ cấu trúc polyoxyethylene, trong khi Octinoxate dễ hòa tan trong dầu hơn. PEG-25 PABA cung cấp phổ UV rộng hơn.
PEG-25 PABA là chất hấp thụ hóa học, trong khi Zinc Oxide là chất phản xạ vật lý. PEG-25 PABA không để lại lớp phủ trắng nhưng cần thời gian để kích hoạt, Zinc Oxide có hiệu suất tức thì nhưng dễ làm da tái tạo gốc tự do.
Cả hai hấp thụ UV-A, nhưng Avobenzone ổn định hơn dưới tác dụng ánh sáng. PEG-25 PABA tập trung chủ yếu vào UV-B và chỉ một phần UV-A, yêu cầu kết hợp với các bộ lọc khác để bảo vệ phổ rộng.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 116242-27-4 · EC: -
Bạn có biết?
PEG-25 PABA là một phiên bản 'cải thiện' của PABA nguyên gốc, một vitamin B được phát hiện vào những năm 1940 có khả năng hấp thụ UV, nhưng dễ gây dị ứng ở những người nhạy cảm
Tiền tố 'PEG-25' chỉ ra rằng phân tử này được liên kết với 25 đơn vị ethylene glycol, giúp nó trở nên 'thân thiện với nước' và dễ dàng hòa tan trong các công thức dạng乳 tương
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE