PEG-30 DIPOLYHYDROXYSTEARATE
PEG-30 Dipolyhydroxystearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo thành từ axit béo hydroxy (axit ricinoleic) và polyethylene glycol. Đây là một polymer phức tạp với khả năng ổn định bền vững cho các công thức乳 hóa dầu trong nước (O/W). Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare, cosmetic và sun care để tạo cảm giác mịn màng và phân tán đều các nguyên liệu.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
PEG-30 Dipolyhydroxystearate là một chất nhũ hóa polyethylene glycol (PEG) được dẫn xuất từ axit béo hydroxy. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức O/W (dầu trong nước) bằng cách giảm căng bề mặt và tạo ra các giọt dầu cực nhỏ phân tán đều trong pha nước. Nhật ký này cung cấp độ ổn định cao và giúp kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Được sử dụng phổ biến trong các kem dưỡng, serum hybrid và kem chống nắng hiện đại.
Cơ chế hoạt động của PEG-30 Dipolyhydroxystearate dựa trên cấu trúc amipathic (vừa có phần thân thích nước vừa có phần thích dầu). Phần thích dầu (gốc axit béo hydroxy) hòa tan vào các tế bào dầu, trong khi phần thích nước (chuỗi PEG) kéo dài ra ngoài pha nước. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các hạt dầu, ngăn chúng từ kết tụ lại và tách ra. Nhờ đó, công thức luôn duy trì sự thuần nhất về mặt vật lý và hóa học trong suốt thời gian sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng các chất nhũ hóa PEG như polysorbate có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thông thường (0.5-5%). Những chất này không được hấp thụ qua da đáng kể do kích thước phân tử lớn. Các bài báo khoa học cũng cho thấy PEG-30 Dipolyhydroxystearate không gây bất kỳ độc tính toàn thân nào ở các liều tiếp xúc qua da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng ở nồng độ 1-8% trong công thức, tùy thuộc vào loại dầu và mục đích của sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày (nằm trong công thức sản phẩm, không phải thành phần hoạt chất được dùng riêng)
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa O/W, nhưng PEG-30 Dipolyhydroxystearate có chuỗi PEG dài hơn (30 mol) nên ổn định hơn và thân thiện hơn với da nhạy cảm so với Polysorbate 80
Polysorbate là chất nhũ hóa tổng hợp, trong khi Cetearyl Glucoside là nhũ hóa sinh học. Cải thiện là nhũ hóa tổng hợp hoạt động mạnh hơn nhưng Cetearyl Glucoside tự nhiên hơn
Bạn có biết?
Số '30' trong tên gọi PEG-30 Dipolyhydroxystearate chỉ số mol trung bình của ethylene oxide (EO) được gắn vào phân tử, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ hydrophobic/hydrophilic của nó
Axit hydroxy (hay ricinoleic acid) được sử dụng để tạo ra thành phần này thường lấy từ dầu thầu dầu, một nguồn tài nguyên tái tạo được
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE