2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-55 Stearate
Tẩy rửaEU ✓

PEG-55 Stearate

PEG-55 STEARATE

PEG-55 Stearate là một surfactant phi ion (nonionic) được tạo thành từ polyethylene glycol (PEG) và axit stearic. Thành phần này có khả năng làm sạch nhẹ nhàng và hoạt động như chất nhũ hoá, giúp hòa tan các chất dầu mỡ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và kem dưỡng để cải thiện độ tương thích giữa các thành phần dầu và nước.

Cấu trúc phân tử PEG-55 STEARATE

PubChem (NIH)

CAS

9004-99-3

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

PEG-55 Stearate là một polyethylene glycol ester của axit stearic, được phân loại là surfactant nonionic. Trong công thức mỹ phẩm, nó đóng vai trò như chất nhũ hoá và chất làm sạch nhẹ nhàng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da do khả năng hòa tan các chất không tan trong nước mà không gây kích ứng. Thành phần này được sản xuất từ nguồn thiên nhiên (axit stearic từ dầu thực vật hoặc động vật) nhưng đã được xử lý hóa học để tạo thành polyethylene glycol ester. Nó thường xuất hiện với nồng độ từ 2-10% trong các công thức làm sạch và dưỡng ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm
  • Nhũ hoá các thành phần dầu mỡ hiệu quả
  • Cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Ổn định công thức nước dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

PEG-55 Stearate hoạt động bằng cách có phần đầu (head group) là axit stearic thích dầu và phần đuôi là PEG thích nước. Cấu trúc này cho phép nó hòa tan các chất dầu mỡ vào trong nước, giúp loại bỏ bụi bẩn và makeup. Đồng thời, nó giảm căng thẳng bề mặt của nước, làm cho quá trình làm sạch nhẹ nhàng và không phá vỡ rào cản da. Nó cũng hoạt động như chất nhũ hoá, ổn định sự pha trộn giữa các pha dầu và nước trong công thức, tạo ra một hỗn hợp đồng nhất và dễ sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG-55 Stearate là an toàn cho da khi sử dụng với nồng độ phù hợp. Được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn như một chất nhũ hoá trong mỹ phẩm. Do độ dài chuỗi PEG là 55, nó giảm nguy cơ xuyên da so với các PEG có số mol thấp hơn. Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy surfactant phi ion như PEG-55 Stearate gây kích ứng da thấp hơn so với các surfactant ionic như sodium lauryl sulfate.

Cách PEG-55 Stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-55 Stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy theo loại công thức (làm sạch hay dưỡng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Làm sạch

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-55 StearatevsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant ionic mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. PEG-55 Stearate nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm.

PEG-55 StearatevsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là emollient, trong khi PEG-55 Stearate vừa làm sạch vừa nhũ hoá. Chúng kết hợp tốt trong cùng một công thức.

PEG-55 StearatevsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là surfactant nonionic và nhũ hoá. PEG-55 Stearate thích hợp hơn cho sản phẩm rửa mặt, Polysorbate 80 tốt hơn cho serum.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredients)EWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - PEG-55 Stearate— European Commission
  • Cosmetic Ingredients Review: Safety Assessment of Polysorbates— International Journal of Toxicology
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula's Choice Research

CAS: 9004-99-3

Bạn có biết?

Tên '55' trong PEG-55 Stearate đề cập đến trung bình 55 đơn vị ethylene oxide được gắn với axit stearic, quyết định độ dễ tan trong nước của nó.

PEG-55 Stearate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những surfactant an toàn nhất trong ngành mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-55 Stearate

Unknown

palmolive pomegranate and avocado shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE