2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer PEG/PPG-116/66
KhácEU ✓

Copolymer PEG/PPG-116/66

PEG/PPG-116/66 COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPO) với tỷ lệ mol trung bình 116:66. Thành phần này hoạt động như một chất làm tan trong các công thức mỹ phẩm, giúp hòa tan các thành phần khó tan và cải thiện tính ổn định của sản phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm nhờ khả năng tương thích tốt với các nguyên liệu khác.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9003-11-6 (generic)

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

PEG/PPG-116/66 Copolymer là một chất làm tan đa năng được tạo thành từ sự kết hợp polyethylene glycol và polypropylene glycol. Thành phần này có khả năng tương thích cao với nhiều loại nguyên liệu, từ tinh dầu đến các chất hoạt động khác. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và sản phẩm chuyên biệt nhằm cải thiện tính ổn định và hiệu quả của công thức. Với cấu trúc phân tử chứa cả phần疏水 (từ PPG) và phần thân thiện nước (từ PEG), copolymer này tạo ra một "cầu nối" hóa học hoàn hảo giữa các thành phần không tương thích.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng khả năng tan của các thành phần khó hòa tan trong công thức
  • Cải thiện tính ổn định và đồng nhất của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Tăng cường khả năng thấm thụ của các hoạt chất khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Người da nhạy cảm với polyol nên thử patch test trước
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động bằng cách sử dụng cấu trúc ampiphilic của nó - phần PPG có tính chất ưa dầu trong khi phần PEG có tính chất ưa nước. Khi được thêm vào công thức, nó giúp hòa tan các thành phần khó tan và tạo ra một môi trường đồng nhất. Trên da, nó tạo thành một lớp mỏng nhẹ, giúp các thành phần hoạt động khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn mà không gây cảm giác bết dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn người dùng cho thấy PEG/PPG copolymers có mức độ an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ khề hợp trong mỹ phẩm. Khả năng làm tan của copolymer này đã được chứng minh trong nhiều công thức, giúp tăng độ ổn định và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da. Các báo cáo về an toàn da từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy thành phần này thường được cho là an toàn khi sử dụng ở mục đích mỹ phẩm.

Cách Copolymer PEG/PPG-116/66 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer PEG/PPG-116/66

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy theo công thức và lợi ích mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Copolymer PEG/PPG-116/66vsPROPYLENE GLYCOL

PEG/PPG-116/66 Copolymer có khả năng làm tan tốt hơn so với Propylene Glycol đơn lẻ nhờ cấu trúc kép của nó. Propylene Glycol chủ yếu là chất giữ ẩm, trong khi copolymer hoạt động như chất làm tan và bảo quản.

Copolymer PEG/PPG-116/66vsGLYCERIN

Glycerin là một chất giữ ẩm thuần chứ không phải chất làm tan. PEG/PPG-116/66 Copolymer có thể hoạt động cả như chất làm tan và tạo cảm giác nhẹ hơn trên da so với Glycerin.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilInternational Journal of Cosmetic ScienceFDA Cosmetic Ingredient Database
  • CosIng Database - PEG/PPG Copolymers— European Commission
  • Safety Assessment of PEG and PPG Copolymers— Personal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredients Review - Polymers Safety— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 9003-11-6 (generic)

Bạn có biết?

Tỷ lệ 116 mol EO : 66 mol PO trong công thức này được thiết kế cặn thận để tạo ra cân bằng hoàn hảo giữa khả năng hòa tan và cảm giác trên da

PEG/PPG copolymers được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dầu khí để cải thiện tính ổn định, nhưng phiên bản dùng trong mỹ phẩm được tinh chế rất cao để đảm bảo an toàn cho làn da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer PEG/PPG-116/66

Colgate

Max White Ultimate

Có theo dõi giá
Colgate

Max White Ultra

Có theo dõi giá
Colgate

Max white expert original

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE