2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)
KhácEU ✓

PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)

PEG/PPG-120/10 TRIMETHYLOLPROPANE TRIOLEATE

Đây là một chất emollient và điều chỉnh độ nhớt được tạo từ ba ester của axit oleic kết hợp với trimethylolpropane đã qua alkoxyl hóa. Thành phần này chứa trung bình 120 mol ethylene oxide và 10 mol propylene oxide, giúp cải thiện độ ẩm và kết cấu của công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách tạo một màng bảo vệ mỏng trên da, cung cấp các axit béo thiết yếu từ nguồn dầu thực vật. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tương thích tốt và an toàn cho hầu hết các loại da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là một chất lipofilik polyme được tạo ra từ sự kết hợp giữa dầu oleic (một axit béo không bão hòa từ dầu oliu) và trimethylolpropane đã được alkoxyl hóa bằng ethylene oxide và propylene oxide. Cấu trúc phân tử này tạo ra một chất có tính chất vừa như dầu vừa như polyethylene glycol, cho phép nó hoạt động hiệu quả cả như emollient lẫn điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cải thiện cảm giác kết cấu của các sản phẩm skincare, makeup và body care, cung cấp độ ẩm lâu dài mà không để lại cảm giác quá dầu trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm và nuôi dưỡng da nhờ axit oleic thiên nhiên
  • Tạo cảm giác mềm mịn và bóng khỏe trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Ổn định độ bền của công thức lâu dài

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở người da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các thành phần ethoxylated
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt vì có thể gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate tạo thành một màng mỏng bảo vệ trên bề mặt hóc mac, giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm từ da. Các phân tử dầu oleic trong cấu trúc này xâm nhập vào các lớp ngoài của表皮, cấp dưỡng chất và axit béo thiết yếu cho tế bào da. Đồng thời, các chuỗi PEG/PPG giúp hòa tan và phân tán chất này đều trên bề mặt da, cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác mà không gây cảm giác bết dính hoặc nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các synthetic ester như PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate có khả năng cấp ẩm và dưỡng ẩm vượt trội so với các chất emollient truyền thống. Những chất này được chứng minh là có an toàn cao và ít gây kích ứng, phù hợp ngay cả với da nhạy cảm. Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận tính an toàn của các alkoxylated fatty acid esters này sau khi xem xét các dữ liệu độc tính, dị ứng và tiếp xúc lâu dài.

Cách PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)vsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều là chất điều chỉnh độ nhớt, nhưng cyclopentasiloxane là silicone nhân tạo trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là ester thực vật. Cyclopentasiloxane mang lại cảm giác mịn hơn nhưng có thể bít tắc lỗ chân lông; thành phần này cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn.

PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient tốt, nhưng squalane là một hydrocarbide đơn giản trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là polimer phức tạp với khả năng điều chỉnh độ nhớt. Squalane nhẹ hơn nhưng PEG/PPG-120/10 cung cấp bóng và độ ẩm lâu dài tốt hơn.

PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)vsGLYCERYL STEARATE

Cả hai là emollient và điều chỉnh độ nhớt, nhưng glyceryl stearate là một mono-ester đơn giản trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là tri-ester polyme phức tạp hơn với khả năng tương thích tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • CosIng Database - INCI Dictionary— European Commission
  • Safety Assessment of Alkoxylated Fatty Acid Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Guide to Emollients and Conditioning Agents in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Regulatory Status of Synthetic Esters in EU Cosmetics— EU Official Journal

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển vào những năm 2000s khi các nhà làm mỹ phẩm tìm cách để kết hợp lợi ích của dầu thực vật với tính chất điều chỉnh độ nhớt của polyethylene glycol

Chữ 'PEG/PPG' chỉ số '120/10' có ý nghĩa khoa học: con số đầu tiên (120) là số mol ethylene oxide, con số thứ hai (10) là số mol propylene oxide được gắn vào chuỗi trimethylolpropane

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)

Formule ZP 11 Cheveux Gras
Colomer

Formule ZP 11 Cheveux Gras

Có theo dõi giá
Saforelle soin intime et corporel Miss
Saforelle

Saforelle soin intime et corporel Miss

Có theo dõi giá
Formule ZP11 Cheveux Normaux
Colomer

Formule ZP11 Cheveux Normaux

Có theo dõi giá
Semi Dilino Illuminating Low Shampoo (Diamond - Normal Hair)
Alfaparf Milano

Semi Dilino Illuminating Low Shampoo (Diamond - Normal Hair)

Có theo dõi giá
bioscarlin
Unknown

bioscarlin

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE