2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate
Tẩy rửaEU ✓

PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate

PEG/PPG-15/15 ALLYL ETHER ACETATE

Đây là một chất nhũ hóa tổng hợp thuộc dòng polysorbate kỹ thuật cao, được tạo thành từ sự kết hợp của polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG) với allyl ether acetate. Thành phần này chứa 15 đơn vị ethylene oxide và 15 đơn vị propylene oxide, giúp cải thiện khả năng hòa tan và ổn định giữa các thành phần dầu và nước. Nhũ hóa đạt hiệu suất cao, thường được sử dụng trong các công thức skincare và makeup phức tạp để tạo ra độ mịn và độ bền vững lâu dài.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

56090-69-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate là một chất hoạt động bề mặt phi ionic được phát triển để cải thiện tính ổn định của các công thức cosmetic hiện đại. Nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các thành phần không hòa tan với nhau, tạo nên các hỗn dịch mịn và đồng nhất. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, serum và kem dưỡng vì khả năng cải thiện cảm giác sử dụng mà vẫn duy trì hiệu quả của các hoạt chất. Sự kết hợp giữa PEG (phần thân thương) và PPG (phần thân kỵ nước) cho phép chất này có độ cân bằng lý tưởng để làm việc trong các hệ thống phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa mạnh mẽ giữa dầu và nước
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác lên da
  • Tăng độ bền vững của công thức
  • Giúp phân tán các hoạt chất khó hòa tan
  • An toàn cho các sản phẩm leave-on và rinse-off

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể làm giảm độ ẩm nếu sử dụng quá mức trong công thức
  • Có khả năng gây phản ứng ở những người dị ứng với polysorbate

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate dựa trên cấu trúc ampiphilic (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu). Các phân tử này sẽ tự động sắp xếp tại giao diện giữa dầu và nước, với phần thân kỵ nước hướng vào các giọt dầu và phần thân thương hướng vào nước. Quá trình này giảm độ căng bề mặt, cho phép các giọt dầu nhỏ hơn và ổn định hơn trong nước, tạo ra một nhũ dịch mịn mà không có cảm giác dầu hoặc bít tắc lỗ chân lông. Ngoài ra, thành phần này còn giúp phân tán các hoạt chất khó hòa tan như các dẫn xuất vitamin hay các chiết xuất thực vật, cho phép chúng phân bố đều trong toàn công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về nhũ hóa polysorbate và các dẫn xuất PEG/PPG cho thấy những chất này có hệ số an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các công thức leave-on. Chúng không gây tích tụ trong cơ thể và được cơ quan FDA và EU công nhận là an toàn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các polysorbate có thể cải thiện khả năng thấm sâu của các hoạt chất khác, giúp tăng hiệu quả của công thức. Tuy nhiên, ở những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với polysorbate, nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ. Điều này hiếm gặp nhưng cần được xem xét khi lựa chọn sản phẩm.

Cách PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG/PPG-15/15 Allyl Ether AcetatevsPolysorbate 80

Polysorbate 80 là một nhũ hóa phi ionic có cấu trúc tương tự nhưng đơn giản hơn. PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate mạnh hơn và ổn định hơn trong các công thức phức tạp, đặc biệt là trong các serum nước với nồng độ dầu cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice INCI DictionaryPubMed - Emulsifier Safety in Cosmetics
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - PEG/PPG Derivatives in Skincare— INCIDecoder
  • Paula's Choice - Understanding Emulsifiers— Paula's Choice Research Team

CAS: 56090-69-8

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG/PPG-15/15 Allyl Ether Acetate

Unknown

dr teal's

Có theo dõi giá
Unknown

dr teals body wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE