2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPerfluorodimethylcyclohexane
KhácEU ✓

Perfluorodimethylcyclohexane

PERFLUORODIMETHYLCYCLOHEXANE

Perfluorodimethylcyclohexane là một chất dung môi tổng hợp thuộc nhóm perfluorocarbon, có khả năng tan các thành phần khó tan trong công thức mỹ phẩm. Đây là một chất không màu, không mùi, có độ bốc hơi cao và không làm tổn thương các thành phần hoạt chất khác. Chất này được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp nhờ khả năng tạo cảm giác nhẹ, mịn trên da và không để lại cảm giác dính dầu.

Cấu trúc phân tử PERFLUORODIMETHYLCYCLOHEXANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8F16

Khối lượng phân tử

400.06 g/mol

Tên IUPAC

1,1,2,2,3,3,4,5,5,6-decafluoro-4,6-bis(trifluoromethyl)cyclohexane

CAS

335-27-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Perfluorodimethylcyclohexane là một dung môi tổng hợp tiên tiến được phát triển để cải thiện hiệu suất công thức mỹ phẩm hiện đại. Thuộc nhóm perfluorocarbon (PFC), chất này có tính chất vô cùng độc đáo: không pha trộn với nước hay dầu thông thường, nhưng có khả năng hòa tan các chất lipophilic khó tan khác. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm phức tạp như serums, essences, và các emulsions cao cấp. Ngoài khả năng dung môi, perfluorodimethylcyclohexane nổi bật với cảm giác sử dụng lý tưởng: nhẹ, mịn, không để lại cảm giác dính dầu hay heavy trên da. Sau khi tán, nó bốc hơi nhanh chóng, tạo ra một finish matte tự nhiên mà người dùng yêu thích. Chất này cũng có độ ổn định hoá học cao, không phản ứng với các thành phần hoạt chất khác, giúp bảo vệ tính hiệu quả của công thức. Tuy là một chất tổng hợp, perfluorodimethylcyclohexane được coi là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế, miễn là nồng độ sử dụng phù hợp và công thức được kiểm tra an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần lipophilic trong công thức
  • Tạo cảm giác mịn nhẹ, không dính trên da mà không để lại dư lượng
  • Không phản ứng với các thành phần hoạt chất khác, bảo quản độ ổn định công thức
  • Bốc hơi nhanh, giúp sản phẩm khô thoáng và tạo finish matte tự nhiên

Lưu ý

  • Là chất perfluorocarbon có nguồn gốc tổng hợp, cần theo dõi dài hạn về ảnh hưởng môi trường
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên trên da đã bị tổn thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Perfluorodimethylcyclohexane hoạt động bằng cách hòa tan các thành phần không pha trộn được với nước (như các tinh dầu, các phức chất lipophilic, và các hoạt chất dầu) mà không làm thay đổi cấu trúc phân tử của chúng. Nhờ cấu trúc perfluorinated đặc biệt (tất cả các nguyên tử hydrogen được thay thế bằng fluorine), nó có độ polarity rất thấp và khả năng hòa tan chọn lọc. Khi thoa lên da, nó bốc hơi nhanh chóng, để lại các thành phần hoạt chất trên bề mặt da để phát huy tác dụng mà không gây cảm giác bết dính. Trên mặt da, perfluorodimethylcyclohexane không bị hấp thụ sâu mà chủ yếu tác động ở lớp ngoài cùng, giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác. Do bốc hơi nhanh và không để lại residue dầu, nó đặc biệt phù hợp cho da dầu và da nhạy cảm, nơi mà sự nhẹ nhàng và không gây kích ứng là rất quan trọng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về perfluorocarbon trong mỹ phẩm cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng với nồng độ phù hợp. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng perfluorodimethylcyclohexane không gây irritation hoặc sensitization trên da khỏe mạnh, và có khả năng tương thích cao với các thành phần mỹ phẩm khác. Các bài báo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Commission coi các perfluorocarbon là an toàn cho sử dụng cosmetic miễn là kiểm soát nồng độ. Tuy nhiên, một số lưu ý về khía cạnh môi trường và sức khỏe lâu dài vẫn đang được nghiên cứu. Các perfluorocarbon, nói chung, là các chất persistent (bền vững) trong môi trường, điều này khiến một số nước và tổ chức bắt đầu hạn chế hoặc theo dõi sử dụng của chúng. Tuy vậy, trong phạm vi mỹ phẩm với nồng độ sử dụng thấp, rủi ro được coi là tối thiểu.

Cách Perfluorodimethylcyclohexane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Perfluorodimethylcyclohexane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serums thường 5-8%, essences 3-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng và tối tùy theo công thức sản phẩm

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PerfluorodimethylcyclohexanevsDIMETHICONE

Dimethicone là một chất silicone tương tự nhưng có khả năng tạo film bảo vệ lâu dài trên da. Perfluorodimethylcyclohexane bốc hơi nhanh hơn, không để lại cảm giác film trên da, tạo finish nhẹ nhàng hơn

PerfluorodimethylcyclohexanevsISODODECANE

Isododecane là một hydrocarbon volatile nhẹ, cũng bốc hơi nhanh. Tuy nhiên, perfluorodimethylcyclohexane có khả năng hòa tan các thành phần khó tan tốt hơn và không để lại dư lượng dầu

PerfluorodimethylcyclohexanevsCYCLOPENTASILOXANE

Cyclopentasiloxane là silicone volatile, có cảm giác nhẹ tương tự. Perfluorodimethylcyclohexane không phải silicone, có khả năng hòa tan chọn lọc tốt hơn, nhưng cũng có lo ngại môi trường hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics & Toiletries MagazineEU Cosmetics Regulation DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Perfluorocarbon compounds in cosmetic formulations— European Commission
  • Safety assessment of volatile silicones and perfluorocarbons as cosmetic ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Taylor & Francis
  • Formulation Chemistry and Technology— Wiley Publishing

CAS: 335-27-3 · EC: 206-386-9 · PubChem: 78975

Bạn có biết?

Perfluorodimethylcyclohexane được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp và y tế trước khi được mỹ phẩm 'nhận nuôi', nó thậm chí từng được nghiên cứu để thay thế máu trong các thử nghiệm y học vì khả năng tính oxygen của nó!

Chất này được yêu thích bởi các công ty mỹ phẩm luxury bởi vì nó cung cấp một cảm giác 'không có gì' trên da — sản phẩm dường như tan biến mà vẫn hoạt động, điều mà người tiêu dùng cảm nhận là 'công nghệ cao cấp'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Perfluorodimethylcyclohexane

masque neige hydratant
Nocibé

masque neige hydratant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE