2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPlatinum (Bạch Kim)
Chống oxy hoáEU ✓

Platinum (Bạch Kim)

PLATINUM

Platinum là một nguyên tố kim loại quý hiếm có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm, bạch kim được sử dụng ở nồng độ rất thấp nhằm tăng cường hoạt tính chống lão hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm cao cấp và luxury skincare do giá trị và hiệu quả của nó. Platinum có khả năng cải thiện độ sáng da và giữ sức khỏe làn da lâu dài.

Cấu trúc phân tử PLATINUM

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Pt

Khối lượng phân tử

195.08 g/mol

Tên IUPAC

platinum

CAS

7440-06-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Platinum được chấp nhận trong EU theo Qu

Tổng quan

Platinum là một kim loại quý hiếm với tính chất chống oxy hóa vượt trội, được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Nhờ vào cấu trúc nguyên tử độc đáo, bạch kim có khả năng trung hòa gốc tự do hiệu quả và hỗ trợ các quá trình tái tạo da tự nhiên. Thành phần này thường được tìm thấy trong các serum, kem dưỡng da và mặt nạ chăm sóc da cao cấp nhằm tối ưu hóa hiệu quả chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và ô nhiễm
  • Kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da
  • Cải thiện độ sáng và tôn màu da tự nhiên
  • Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da

Lưu ý

  • Giá thành cao, khó tìm kiếm trong các sản phẩm thương mại
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả lâu dài còn hạn chế trong nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm ở một số da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp

Cơ chế hoạt động

Platinum hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do có hại thông qua quá trình oxi hóa-khử, giúp bảo vệ cấu trúc collagen và elastin trong da. Tính kháng khuẩn của platinum hỗ trợ duy trì sự cân bằng vi sinh vật trên da, từ đó giảm thiểu viêm nhiễm và mụn. Ngoài ra, platinum có khả năng tăng cường độ sáng tự nhiên của da và cải thiện kết cấu bề mặt da theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực nano-công nghệ chỉ ra rằng platinum nanoparticles có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn so với các chất chống oxy hóa truyền thống. Tuy nhiên, số lượng các thử nghiệm lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng đến từ các nghiên cứu in vitro và trong vivo trên mô hình động vật. Cần tiến hành thêm các nghiên cứu dài hạn để xác nhận tính an toàn và hiệu quả của platinum trong ứng dụng mỹ phẩm.

Cách Platinum (Bạch Kim) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Platinum (Bạch Kim)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.001-0.1% tùy theo công thức sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, một lần hoặc hai lần tùy theo khuyến cáo của nhà sản xuất

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Platinum (Bạch Kim)vsVITAMIN C

Cả platinum và vitamin C đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng platinum ổn định hơn và không bị oxy hóa dễ dàng như vitamin C

Platinum (Bạch Kim)vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và hỗ trợ hàng rào da, trong khi platinum chủ yếu chống oxy hóa và kháng khuẩn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission Directorate-General for Health and Food SafetyInternational Journal of Cosmetic ScienceDermatology Research and Practice
  • Platinum as an Antioxidant in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Metals in Cosmetics— European Commission COSING Database

CAS: 7440-06-4 · EC: 231-116-1 (I) · PubChem: 23939

Bạn có biết?

Platinum là kim loại quý hiếm nhất trên Trái Đất và thường được sử dụng trong trang sức; giá trị của nó đôi khi cao hơn vàng, khiến các sản phẩm chứa platinum trở thành biểu tượng của luxury skincare

Platinum nanoparticles có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp cải thiện độ sáng da và tạo hiệu ứng glow từ bên trong mà không cần các chất phát sáng khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Platinum (Bạch Kim)

Top coat
Rimmel

Top coat

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE