2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyacrylate-4
KhácEU ✓

Polyacrylate-4

POLYACRYLATE-4

Polyacrylate-4 là một polymer tổng hợp được tạo thành từ các monomer acrylic, chủ yếu được sử dụng trong mỹ phẩm như chất làm mờ đục để tăng độ che phủ và tạo hiệu ứng matte cho các sản phẩm. Thành phần này giúp cải thiện độ bền vữa, tạo kết cấu mịn và nâng cao độ ổn định của công thức. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm nền tảng, phấn và các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu.

Cấu trúc phân tử POLYACRYLATE-4

PubChem (NIH)

CAS

228863-31-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12

Tổng quan

Polyacrylate-4 là một polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất làm mờ đục hiệu quả. Nó được tạo từ phản ứng polymerization của các monomer acrylic, tạo ra một chuỗi polymer dài có tính chất độc đáo. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức cần độ che phủ cao và kết cấu mịn. Thành phần này không hòa tan trong nước nhưng có thể phân tán tốt trong các hệ thống nước hoặc dầu, giúp nâng cao tính ổn định của công thức. Nó có khả năng tạo màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da, cung cấp hiệu ứng matte và làm giảm vẻ bóng dầu mà không gây cảm giác nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ che phủ và làm mờ đục cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo hiệu ứng matte tự nhiên, giảm bóng dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
  • Tăng cường độ bền vữa và khả năng giữ form của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây tình trạng nặng nề cho da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều lượng
  • Có tiềm năng gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao (tuy còn tranh cãi)

Cơ chế hoạt động

Polyacrylate-4 hoạt động bằng cách tạo thành một mạng polymer tinh tế trên bề mặt da. Các hạt polymer này tạo thành một lớp mỏng, nhẹ giúp phân tán ánh sáng và tăng độ opacity của sản phẩm. Điều này dẫn đến hiệu ứng che phủ cao hơn và vẻ ngoài matte tự nhiên. Cơ chế làm mờ đục (opacifying) của nó dựa trên khả năng phản xạ và tán xạ ánh sáng, giúp che đi những khiếm khuyết và tạo ra bề mặt da trơn tru hơn về mặt thị giác. Thành phần này cũng giúp cải thiện độ bền vữa bằng cách tạo ra một cấu trúc polymer liên kết với các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các polymer acrylic trong mỹ phẩm cho thấy chúng an toàn và hiệu quả khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Panel Cosmetic Ingredient Review (CIR) của Mỹ đã xác nhận an toàn của các polymer acrylic tương tự trong mỹ phẩm dành cho sử dụng bên ngoài. Dữ liệu độ sinh thích hợp cho thấy Polyacrylate-4 có rủi ro kích ứng da thấp ở nồng độ công thức điển hình (0,5-2%). Không có bằng chứng khoa học đáng kể cho thấy nó gây độc tính hệ thống hoặc gây bất lợi nhân sản khi sử dụng bên ngoài.

Cách Polyacrylate-4 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyacrylate-4

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2% (tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1SILICATitanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Polyacrylate-4vsSILICA

Cả hai đều là chất làm mờ đục nhưng Silica nhẹ hơn và tạo hiệu ứng matte tự nhiên hơn, trong khi Polyacrylate-4 cung cấp độ che phủ cao hơn

Polyacrylate-4vsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là chất làm mờ đục tự nhiên mạnh mẽ, trong khi Polyacrylate-4 là tổng hợp nhưng nhẹ hơn và không gây trắng bệch

Polyacrylate-4vsTALC

Talc là khoáng chất tự nhiên có properties tương tự nhưng Polyacrylate-4 ít gây kích ức hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (EU)International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPubChem
  • Safety Assessment of Acrylic Acid Derivatives in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Polymer Use in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Formulation of Cosmetic Products with Film-Forming Polymers— Journal of Cosmetic Chemistry

CAS: 228863-31-8 · EC: -

Bạn có biết?

Polyacrylate-4 được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp sơn và phủ trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm

Các polymer acrylic có thể được làm từ các nguồn tái tạo, giúp các công thức mỹ phẩm bền vững hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyacrylate-4

Tenue & Strong Pro 185
L'Oréal

Tenue & Strong Pro 185

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE