POLYBUTENE
Polybutene là một polymer được hình thành từ quá trình聚合 của hỗn hợp các butenơ đồng phân và thường. Đây là một chất kết dính mạnh mẽ có khả năng điều chỉnh độ nhớt cao, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện cấu trúc và độ bền. Polybutene tạo ra một membrane bảo vệ trên da mà vẫn cho phép da thở tự nhiên, không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng.
CAS
9003-28-5 / 9003-29-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Polybutene là một polymer tổng hợp nhận được từ quá trình聚合 butenơ, có cấu trúc phân tử tương tự như dầu khoáng. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất kết dính và điều chỉnh độ nhớt để cải thiện độ bền và cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da. Polybutene có đặc tính không bay hơi, không thấm vào da sâu mà chỉ tạo lớp bảo vệ bề mặt. Nó tương thích tốt với nhiều loại chất liệu khác và thường được kết hợp với các emollient khác để tạo ra công thức hoàn hảo.
Trên da, polybutene hoạt động như một chất kết dính liên kết các thành phần của sản phẩm lại với nhau, giúp tạo ra một công thức có độ nhất quán cao. Nó không thâm nhập vào tầng biểu bì mà tạo ra một lớp mỏng bảo vệ bề mặt da, giúp giữ ẩm độ tự nhiên và ngăn mất nước qua da. Khả năng điều chỉnh độ nhớt của polybutene cho phép các công thức có được độ bền tối ưu - không quá loãng cũng không quá đặc.
Nghiên cứu khoa học
Polybutene được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA và EU. Các nghiên cứu về độ tương thích da cho thấy polybutene có độ kích ứng rất thấp và thường được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập chỉ ra rằng ở nồng độ cao (trên 5%), polybutene có khả năng gây tắc lỗ nhẹ ở một số loại da, đặc biệt là da mụn nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống nắng và trang điểm
Cả hai đều là polymer nhẹ với chức năng kết dính tương tự, nhưng polybutene có độ nhớt cao hơn và thích hợp hơn cho các sản phẩm dầu, trong khi isododecane thường được sử dụng trong các sản phẩm silicone.
Polybutene là polymer không thấm, trong khi cetyl alcohol là một emollient thấm vào da. Polybutene tạo lớp bảo vệ bề mặt, cetyl alcohol cải thiện cấu trúc da từ bên trong.
CAS: 9003-28-5 / 9003-29-6 · EC: -
Bạn có biết?
Polybutene được phát triển từ các sản phẩm phụ của ngành dầu khí, tạo ra một cách tái sử dụng thông minh các nguồn tài nguyên
Độ dẻo dai của polybutene tương tự như dầu khoáng nhưng nó không để lại cảm giác bết dính như dầu khoáng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE