2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolypropylsilsesquioxane
KhácEU ✓

Polypropylsilsesquioxane

POLYPROPYLSILSESQUIOXANE

Polypropylsilsesquioxane là một polymer silicon được tạo thành từ quá trình thủy phân và ngưng tụ của propyltrichlorosilane. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp màng mỏng, bền trên bề mặt da mà không làm tắc lỗ chân lông. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ bền vững và độ ẩm lâu dài. Polypropylsilsesquioxane có tính chất an toàn cao và tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác.

Cấu trúc phân tử POLYPROPYLSILSESQUIOXANE

PubChem (NIH)

CAS

36088-62-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Polypropylsilsesquioxane là một polymer silicon hữu cơ được tạo ra thông qua phản ứng hóa học của propyltrichlorosilane. Thành phần này được công nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng tạo thành lớp bảo vệ bền vững mà vẫn giữ lỗ chân lông thông thoáng. Nó có tính năng film forming (tạo màng) xuất sắc, cải thiện độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các dòng sản phẩm cao cấp nhằm nâng cao độ mịn, độ bóng và khả năng giữ ẩm. Polypropylsilsesquioxane có đặc tính độc đáo là vừa nhẹ vừa hiệu quả, không để lại cảm giác bết dính hay nặng trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, giúp giữ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mượt mà và kết cấu da, mang lại cảm giác thoải mái
  • Không bít lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da bao gồm cả da dầu
  • Tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp cosmetic kéo dài hiệu quả
  • Hạn chế nước mất đi từ lớp da, tăng cường độ mềm mượt tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác nặng nề nếu dùng liều lượng quá cao
  • Người da rất nhạy cảm nên thử nghiệm tại vùng nhỏ trước

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, polypropylsilsesquioxane tạo thành một lớp màng mỏng và liên tục trên bề mặt da. Lớp màng này hoạt động như một barrier (rào cản) tuyệt vời, giúp hạn chế sự mất nước từ da (TEWL - Transepidermal Water Loss) mà không làm tắc lỗ chân lông. Cơ chế này tương tự như lớp waxy tự nhiên của da nhưng mạnh mẽ và bền vững hơn. Ngoài ra, polypropylsilsesquioxane còn giúp làm mịn và san phẳng bề mặt da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và khuyết điểm. Nó tương tác tốt với các thành phần khác trong công thức, giúp phân tán đều các dưỡng chất và active ingredients khác vào sâu bên trong da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm đã chứng minh rằng polypropylsilsesquioxane có khả năng giữ ẩm hiệu quả, với tỷ lệ duy trì độ ẩm tương đương hoặc cao hơn các silicone thông thường. Những công bố khoa học từ các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) và EC (European Commission) đều xác nhận tính an toàn cao của thành phần này khi dùng trong mỹ phẩm. Nhiều bài báo công bố trên các tạp chí da liễu chuyên ngành cho thấy rằng lớp membrane được tạo bởi polypropylsilsesquioxane không gây kích ứng, không gây viêm da và phù hợp với các làn da nhạy cảm. Thành phần này cũng thể hiện sự ổn định tốt qua các điều kiện bảo quản khác nhau.

Cách Polypropylsilsesquioxane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polypropylsilsesquioxane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy theo loại sản phẩm (kem dưỡng, serum, toner, v.v.)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, mà không lo về tích tụ hay độc tính. Thành phần này an toàn để dùng liên tục

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPDimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

PolypropylsilsesquioxanevsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicon polymers với khả năng film forming. Dimethicone nhẹ hơn và phổ biến hơn, trong khi polypropylsilsesquioxane có cấu trúc phân tử khác, cung cấp hiệu ứng matte và không bóng gợn bằng dimethicone

PolypropylsilsesquioxanevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant (hút ẩm từ không khí), còn polypropylsilsesquioxane là film former (tạo rào cản). Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau tốt

PolypropylsilsesquioxanevsCYCLOMETHICONE

Cyclomethicone là một dung môi dễ bay hơi, giúp đẩy nhanh thời gian khô của sản phẩm. Polypropylsilsesquioxane là một polymer lâu dài. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredient DatabasePersonal Care Products Council
  • Polypropylsilsesquioxane in Cosmetics: Safety and Efficacy— European Commission
  • Silicon Polymers in Skincare Applications— Personal Care Products Council
  • Film-Forming Agents in Modern Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Safety Assessment of Organomodified Siloxanes— National Center for Biotechnology Information

CAS: 36088-62-7

Bạn có biết?

Polypropylsilsesquioxane được phát triển dựa trên công nghệ silicon tiên tiến, cơ chế tạo thành của nó khá phức tạp và yêu cầu kiến thức hóa học vững chắc

Thành phần này được ưa chuộng bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp vì nó có khả năng cải thiện cảm giác da mà không làm thay đổi cân bằng tự nhiên của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polypropylsilsesquioxane

Maybelline Brow Tattoo Pomade Taupe 1
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Brow Tattoo Pomade Taupe 1

Có theo dõi giá
Maybelline Brow Tattoo Pomade Dark Brown 5
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Brow Tattoo Pomade Dark Brown 5

Có theo dõi giá
Maybelline Brow Tattoo Pomade Medium 3
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Brow Tattoo Pomade Medium 3

Có theo dõi giá
Maybelline Superrstar Ink Crayon Run the World 80
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Superrstar Ink Crayon Run the World 80

Có theo dõi giá
SensilianeSun lait protecteur 50+
Dermato Science

SensilianeSun lait protecteur 50+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE