2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-113
KhácEU ✓

Polyquaternium-113

POLYQUATERNIUM-113

Polyquaternium-113 là một polymer cationic (dương ion) thuộc nhóm polyquaternium, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa tóc hiệu quả bằng cách tạo lớp phủ bảo vệ trên bề mặt sợi tóc. Nó giúp cải thiện độ mềm mại, giảm xơ rối và tăng độ bóng tự nhiên cho tóc. Polyquaternium-113 thường được thêm vào các sản phẩm gội, dầu xả và mặt nạ tóc để tăng cường tính năng chăm sóc.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-113

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phêu duyệt sử dụng trong EU theo Qu

Tổng quan

Polyquaternium-113 là một polymer cationic tổng hợp được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chăm sóc tóc. Cấu trúc phân tử của nó chứa nhiều nhóm điện tích dương, cho phép nó hấp thụ mạnh mẽ vào bề mặt tóc và tạo ra các hiệu ứng điều hòa vượt trội. Thành phần này là sự phát triển trong dòng polyquaternium và được ưu tiên sử dụng trong các công thức hiện đại vì tính ổn định cao và hiệu suất điều hòa tối ưu. So với các polyquaternium khác, Polyquaternium-113 có tính chất thẩm thấu tốt hơn và giảm xơ rối hiệu quả hơn. Nó được sử dụng trong dầu xả, dầu gội, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt. Thành phần này có độ phân tử trung bình, giúp nó cân bằng tốt giữa độ hiệu quả và khả năng rửa sạch.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc mạnh mẽ, làm mềm và mượt tóc
  • Giảm xơ rối và tóc rối từ trong ra ngoài
  • Tăng độ bóng tự nhiên và màu sắc rực rỡ
  • Tạo lớp bảo vệ trên sợi tóc chống lại tổn thương môi trường
  • Cải thiện khả năng tạo kiểu và giữ nếp tóc

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không rửa sạch
  • Có thể gây tóc nặng hoặc mềm yếu ở những người có tóc mỏng, yếu
  • Hiếm khi gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-113 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ iôn tính. Các nhóm dương điện trên chuỗi polymer hấp dẫn mạnh đến bề mặt sợi tóc, thường có điện tích âm. Quá trình này tạo ra một lớp phủ mỏng nhưng hiệu quả trên toàn bộ bề mặt tóc, giúp làm phẳng các hạt cuticle bên ngoài và khôi phục độ mịn tự nhiên. Lớp phủ này không chỉ giảm xơ rối mà còn tăng độ bóng bằng cách cải thiện khả năng phản xạ ánh sáng. Polyquaternium-113 cũng giúp khôi phục độ cân bằng pH của tóc sau khi gội, và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như nhiệt độ, tia UV, và ô nhiễm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chuyên sâu về polyquaternium cho thấy rằng các polymer cationic này cải thiện đáng kể các tính chất cơ học của tóc, bao gồm độ bóng, độ mềm mại, và khả năng chống xơ rối. Polyquaternium-113 đặc biệt đã được chứng minh có khả năng giảm hệ số ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm thiểu tổn thương cơ học do chải và tạo kiểu. Các bằng chứng từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy polyquaternium là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch, với độ dòm ngoàn rất thấp.

Cách Polyquaternium-113 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-113

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các sản phẩm rửa sạch (shampoo, dầu xả); 0.2% - 2% trong sản phẩm không rửa sạch (serum, tinh dầu); tối đa 5% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong sản phẩm gội/dầu xả; 2-3 lần/tuần trong mặt nạ tóc; hàng ngày để hàng tuần trong sản phẩm không rửa sạch tùy nhu cầu

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-113vsPOLYQUATERNIUM-10

Polyquaternium-10 có phân tử lớn hơn và tính chất giữ nước tốt hơn, nhưng Polyquaternium-113 có khả năng thẩm thấu tốt hơn và gây cảm giác nhẹ nhàng hơn trên tóc

Polyquaternium-113vsDIMETHICONE

Dimethicone tạo hiệu ứng bóng và mượt mà tức thì nhưng dài hạn dễ tích tụ, Polyquaternium-113 hấp thụ tốt hơn và dễ rửa sạch

Polyquaternium-113vsPANTHENOL

Panthenol là chất dưỡng ẩm thẩm thấu sâu, trong khi Polyquaternium-113 chủ yếu điều hòa bề mặt. Chúng kết hợp tốt với nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel AssessmentINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsPersonal Care Products Council (PCPC)European Commission - COSING Database
  • Safety Assessment of Polyquaternium Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Polyquaternium-113 in Hair Care Formulations— INCI Dictionary

Bạn có biết?

Polyquaternium-113 được phát triển từ công nghệ polymer tiên tiến nhằm tạo ra các sản phẩm chăm sóc tóc 'bền vững' với hiệu suất cao nhưng tác động môi trường thấp hơn

Tên 'quaternium' xuất phát từ cấu trúc hoá học, chỉ rằng nó chứa một nguyên tử nitơ có 4 liên kết hóa trị, điều này tạo ra điện tích dương mạnh mẽ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-113

color beat mask
Glossco

color beat mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE