2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-16
KhácEU ✓

Polyquaternium-16

POLYQUATERNIUM-16

Polyquaternium-16 là một polimer tạo điện tích dương được tạo từ sự kết hợp của vinylimidazolium chloride và vinylpyrrolidinone. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tạo màng bảo vệ và khử tĩnh điện. Nó hoạt động bằng cách lắng đọng trên bề mặt tóc hoặc da, cải thiện độ mượt mà và kiểm soát tĩnh điện hiệu quả.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-16

PubChem (NIH)

CAS

95144-24-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Polyquaternium-16 là một tác nhân điều hòa polimer có cấu trúc phân tử được tạo thành từ hai đơn vị monomer: vinylimidazolium chloride (cung cấp tính dương) và vinylpyrrolidinone (tăng tính tương thích). Thành phần này được phân loại là một "poliquat" - viết tắt của polymer quaternary ammonium, một nhóm hóa chất quý giá trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân. Nó được sử dụng chủ yếu trong dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác vì khả năng khử tĩnh điện nổi bật và tạo màng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc
  • Tạo màng bảo vệ, tăng độ bóng và mềm mại
  • Cải thiện khả năng tạo kiểu và giữ hình dáng
  • An toàn cho da và tóc nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-16 hoạt động thông qua cơ chế lắng đọng trên bề mặt tóc hoặc da. Các nhóm tích điện dương trong cấu trúc polymer bị hấp dẫn điện tĩnh với bề mặt tóc (thường mang tính âm), tạo thành một lớp bảo vệ mỏng. Lớp này giảm ma sát giữa các sợi tóc, do đó giảm tĩnh điện và xơ rối. Đồng thời, nó tăng độ mềm mại, bóng mượt và cải thiện khả năng tạo kiểu. Trên da, nó tạo cảm giác bảo vệ mà không gây tích tụ đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các polimer quaternary ammonium như Polyquaternium-16 có hiệu quả trong việc giảm hệ số ma sát tóc và cải thiện các tính chất điện học. Những polymer này đã được kiểm tra an toàn độc tính và an toàn ở các nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (thường từ 0,1% đến 2%). Dữ liệu lịch sử sử dụng lâu dài cho thấy rằng nó rất được chấp nhận và hầu như không có báo cáo về phản ứng nghiêm trọng.

Cách Polyquaternium-16 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-16

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2,0% tùy theo ứng dụng cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Dùng hàng ngày, an toàn với sử dụng thường xuyên

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-16vsCetrimonium Chloride

Cả hai đều là các tác nhân điều hòa dương. Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt nhỏ hơn, trong khi Polyquaternium-16 là một polymer lớn hơn với tính năng tạo màng tốt hơn.

Polyquaternium-16vsDimethicone

Cả hai tạo màng, nhưng Dimethicone là silicone (dầu) trong khi Polyquaternium-16 là polymer nước. Dimethicone mang lại cảm giác mịn hơn nhưng có thể tích tụ.

Polyquaternium-16vsPanthenol

Panthenol là một dưỡng ẩm thực sự, trong khi Polyquaternium-16 chủ yếu là một tác nhân bề mặt. Chúng hoạt động bằng những cơ chế khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council
  • EU CosIng - Polyquaternium-16— European Commission
  • Conditioning Agents in Hair Care— INCIDecoder

CAS: 95144-24-4 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-16 được phát triển vào những năm 1970 và đã trở thành một trong những điều hòa polimer phổ biến nhất trong ngành công nghiệp chăm sóc tóc toàn cầu.

Tên gọi 'quaternium' bắt nguồn từ cấu trúc hóa học của nó có chứa một nguyên tử nitrogen với bốn nhóm hữu cơ (cấu trúc quaternary ammonium).

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-16

Idela Curl
Hairssime

Idela Curl

Có theo dõi giá
Styliste ultîme
Henkel

Styliste ultîme

Có theo dõi giá
Eau démêlante Légèreté Brillance
Unilever

Eau démêlante Légèreté Brillance

Có theo dõi giá
Fresh Ocean
Nivea

Fresh Ocean

Có theo dõi giá
Nivea Roll-On Fresh Flower 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Roll-On Fresh Flower 50ml

Có theo dõi giá
Demelant soin parfum argan et jasmin
Cosmia

Demelant soin parfum argan et jasmin

Có theo dõi giá
GLISS KUR Total Repair
Henkel

GLISS KUR Total Repair

Có theo dõi giá
Wella

Wellaflex Locken & Wellen Schaumfestiger

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE