2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-32
KhácEU ✓

Polyquaternium-32

POLYQUATERNIUM-32

Polyquaternium-32 là một polimer dương tính được tạo từ acrylamide và methacrylate, hoạt động như chất chống tĩnh điện mạnh mẽ trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt, giúp cân bằng điện tích tĩnh và cải thiện độ mịn. Polyquaternium-32 thường được sử dụng trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm styling nhờ khả năng tạo膜bền bỉ.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-32

PubChem (NIH)

CAS

35429-19-7

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Polyquaternium-32 là một polimer tổng hợp đa ngành được phát triển đặc biệt cho ngành công nghiệp mỹ phẩm. Với cấu trúc phân tử chứa các nhóm ammonium tứ cấp, nó mang điện tích dương giúp trung hòa các điện tích âm trên tóc và da. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, từ dầu gội, dầu xả cho đến các sản phẩm kem tạo kiểu và xịt cố định. Polyquaternium-32 cũng xuất hiện trong một số sản phẩm chăm sóc da để cải thiện cảm giác chạm và độ bóng mềm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bền bỉ, cải thiện độ bóng và mịn
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm trên bề mặt tóc và da
  • Cải thiện khả năng tạo kiểu, tăng độ bền kiểu tóc
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Tiềm ẩn tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch sâu định kỳ
  • Có thể gây cảm giác nặng nề, dính hoặc bóp cứng tóc ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ trên da đầu hoặc da

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-32 hoạt động thông qua cơ chế điện tĩnh. Các nhóm ammonium tứ cấp trong phân tử mang điện tích dương, tự nhiên hút các ion âm trên bề mặt tóc và da (thường được tạo ra do tác động của khí nước, ma sát). Bằng cách trung hòa những điện tích này, polimer giảm thiểu hiện tượng tĩnh điện, khiến tóc trở nên mượt mà, dễ quản lý hơn. Đồng thời, nó tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt, tăng cường độ bóng, mịn và khả năng giữ ẩm của tóc và da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu menunjukkan rằng polyquaternium-32 có hiệu quả trong việc giảm tĩnh điện so với các phương pháp không xử lý, với hiệu quả được đánh giá qua các phương pháp đo lường tĩnh điện tiêu chuẩn. Các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy polyquaternium-32 có mức độ kích ứng thấp khi sử dụng ở nồng độ thông thường (thường dưới 5% trong công thức). Tuy nhiên, các nghiên cứu về tích tụ dài hạn vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên dữ liệu kính nghiệm từ các nhà sản xuất.

Cách Polyquaternium-32 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-32

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (dầu gội: 0.5-2%, dầu xả: 1-3%, sản phẩm styling: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu sử dụng sản phẩm

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-32vsPOLYQUATERNIUM-10

Cả hai đều là polimer dương tính chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-10 được coi là nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn Polyquaternium-32

Polyquaternium-32vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone mang lại độ bóng và bảo vệ; Polyquaternium-32 chống tĩnh điện chủ yếu và tạo lớp mỏng

Polyquaternium-32vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là chất làm đặc/emollient, Polyquaternium-32 là polimer chống tĩnh điện

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Polyquaternium-32 Safety Assessment— Cosmetic Ingredients Review
  • INCI Dictionary - Polyquaternium-32— Cosmetics Europe
  • Polymer Antistatic Agents in Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 35429-19-7 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-32 lấy tên từ 'poly' (nhiều) và 'quaternium' (ammonium tứ cấp), phản ánh cấu trúc phân tử của nó chứa nhiều nhóm ammonium dương tích

Thành phần này được phát minh vào những năm 1970 và trở thành một trong những polimer chống tĩnh điện phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-32

Extra Color Après-Shampooing
Vitanove

Extra Color Après-Shampooing

Có theo dõi giá
Après-Shampooing Réparateur
Vitanove

Après-Shampooing Réparateur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE