2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-37
KhácEU ✓

Polyquaternium-37

POLYQUATERNIUM-37

Polyquaternium-37 là một polymer cationic được tạo thành từ ethanaminium có nhóm trimethyl, được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc tóc và da. Thành phần này tạo thành một màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện khả năng chống tĩnh điện. Polymer này có tính chất điện dương, cho phép nó liên kết với các bề mặt âm tính như tóc bị tổn thương và da. Nó được công nhận là an toàn trong mỹ phẩm và được sử dụng trong các sản phẩm chuyên dụng như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-37

PubChem (NIH)

CAS

26161-33-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Polyquaternium-37 được chấp thuận trong

Tổng quan

Polyquaternium-37 là một polymer quaternary ammonium được phát triển đặc biệt cho các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là chăm sóc tóc và da. Cơ cấu phân tử của nó cho phép tạo thành liên kết mạnh với các tế bào da và tóc thông qua các tương tác điện tích. Polymer này không penetrate vào bên trong da mà chỉ tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt, làm cho nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm dưỡng và bảo vệ. Với mức độ an toàn cao và tính chất sinh học tương thích tốt, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối và khô cứng tóc
  • Tạo màng bảo vệ mịn trên da, tăng cảm giác mềm mại và bóng bẩy
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và độ mịn của bề mặt
  • Tăng cường độ bền và kéo dài hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác khó chịu trên da nhạy cảm hoặc bị kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Tích tụ trên tóc sau sử dụng lâu dài nếu không rửa sạch, gây cứng và nặng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở một số loại da nếu không thích hợp

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-37 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ điện tích. Các nhóm quaternary ammonium (điện dương) trong cấu trúc polymer của nó bị hút mạnh đến các bề mặt âm tính như tóc bị tổn thương hoặc da mất cân bằng. Khi liên kết, polymer tạo thành một lớp mỏng bảo vệ giữ lại độ ẩm và chất lỏng tinh dầu tự nhiên, từ đó cải thiện độ mềm mại, bóng bẩy và giảm xơ rối. Lớp màng này cũng giúp giảm tích tụ tĩnh điện, làm cho tóc và da dễ kiểm soát và mài giũa hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polyquaternium polymer có hiệu quả cao trong việc giảm xơ rối tóc và cải thiện khả năng chải xát. Một số nghiên cứu lâm sàng chứng minh rằng các công thức chứa polyquaternium-37 tăng độ bóng tóc lên 20-30% và giảm hỏng tóc do ma sát cơ học. Polyquaternium-37 cũng được chứng minh là an toàn để sử dụng lâu dài trên da nhạy cảm với tỷ lệ gây kích ứng cực kỳ thấp khi sử dụng với nồng độ phù hợp (thường dưới 5%).

Cách Polyquaternium-37 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-37

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% tùy vào loại sản phẩm (dầu xả: 1-3%, serum: 0.5-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày để có kết quả tốt nhất

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-37vsPOLYQUATERNIUM-10

Cả hai đều là polymer cationic với chức năng tương tự, nhưng Polyquaternium-37 có tính chất tạo màng bền hơn và ít gây cảm giác nặng hơn trên tóc

Polyquaternium-37vsCETRIMONIUM CHLORIDE

Polyquaternium-37 là polymer với phân tử lớn hơn, tạo lớp bảo vệ dài hơn; Cetrimonium Chloride là chất đơn phân tử hành động nhanh hơn

Polyquaternium-37vsSILICONE (DIMETHICONE)

Polyquaternium-37 là thành phần dựa trên polymer; Silicone tạo lớp bảo vệ ngoài cùng. Chúng có thể kết hợp tốt nhưng có cơ chế hành động khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEWG Skin Deep DatabaseEuropean Commission Cosmetics Ingredient Database
  • Safety Assessment of Polyquaternium Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Polyquaternium Polymers in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • EU Annex III - Prohibited Substances in Cosmetics— European Commission

CAS: 26161-33-1 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-37 được phát triển lần đầu tiên để chống tĩnh điện trong các sản phẩm chuyên dụng cho tóc, nhưng sau đó được phát hiện cũng có lợi ích tuyệt vời cho da

Polymer này có khả năng 'nhớ' cấu trúc của tóc hoặc da và thích ứng với các điều kiện thay đổi, giúp duy trì hiệu quả chăm sóc trong môi trường khác nhau

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-37

patchs ultra purifiants
Nivea

patchs ultra purifiants

Có theo dõi giá
Briogeo Farewell Frizz Blow Dry Perfection & Heat Protectant Crème
Briogeo

Briogeo Farewell Frizz Blow Dry Perfection & Heat Protectant Crème

Có theo dõi giá
Unknown

Scalp Relief Tea Tree

Có theo dõi giá
Shea Butter Cream Pomade
cantu

Shea Butter Cream Pomade

Có theo dõi giá
verdor

DISCIPLINANT MASQUE

Có theo dõi giá
Essence Ultime Omega Repair
Henkel

Essence Ultime Omega Repair

Có theo dõi giá
style leave in cream
Garnier Fructis

style leave in cream

Có theo dõi giá
Cuida & Protege Antibacterial
Unilever

Cuida & Protege Antibacterial

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE