POLYQUATERNIUM-43
Polyquaternium-43 là một muối quats (quaternary ammonium) polymer được tạo thành từ sự kết hợp của acrylamide, acrylamidopropyltrimonium chloride, 2-amidopropylacrylamide sulfonate và DMAPA monomers. Đây là một thành phần tích điện dương mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da vì khả năng tạo màng bảo vệ và kháng tĩnh điện vượt trội. Thành phần này giúp cải thiện độ mềm, độ bóng và khả năng chải xỏ của tóc, đồng thời giảm nhiễu điện tĩnh hiệu quả.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU với INCI name Poly
Polyquaternium-43 là một polymer quats hiện đại được thiết kế đặc biệt để kết hợp tính chất chống tĩnh điện với khả năng tạo màng bảo vệ. Thành phần này được tạo từ nhiều đơn vị monomer khác nhau, tạo ra cấu trúc phức tạp cho phép nó hoạt động trên nhiều mặt. Nó thường được tìm thấy trong dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Khác với các polymer quats cơ bản, Polyquaternium-43 có cấu trúc hybrid kết hợp các monomers khác nhau, cho phép nó cân bằng tốt hơn giữa tính chất dương điện mạnh và độ nhớt phù hợp. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các công thức hiệu suất cao.
Polyquaternium-43 hoạt động thông qua cơ chế tích điện dương (cationic): các nhóm ammonium quats trên chuỗi polymer mang điện tích dương, hấp dẫn từ điện các phân tử protein và lipid toc t带 điện âm tự nhiên. Khi bao phủ bề mặt tóc, nó tạo thành một lớp mỏng, mịn mặn giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc. Ngoài ra, polymer này giúp trung hòa các điện tích thừa gây ra tĩnh điện tĩnh, đặc biệt hữu ích trong điều kiện độ ẩm thấp. Cấu trúc polymer linh hoạt cho phép nó điều chỉnh thích ứng với từng sợi tóc, tạo ra hiệu ứng bề mặt mịn mặn và bóng bẩy.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên polymer quats, bao gồm Polyquaternium-43, đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, bao gồm cường độ kéo và độ dã dễ uốn cong. Khả năng kháng tĩnh điện của nó đã được xác nhận qua các thử nghiệm điện thế bề mặt. Các công bố khoa học từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng Polyquaternium-43 có hồ sơ an toàn tốt với độ kích ứng da tối thiểu ở nồng độ tiêu chuẩn. Nó có khả năng tương thích cao với các thành phần phát hành khác, khiến nó trở thành một chất ổn định trong công thức phức tạp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.5-2% trong các dầu gội và dầu xả tiêu chuẩn; tối đa 5% theo quy định ngành
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy theo loại tóc và mức độ hư tổn
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE