2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-43
KhácEU ✓

Polyquaternium-43

POLYQUATERNIUM-43

Polyquaternium-43 là một muối quats (quaternary ammonium) polymer được tạo thành từ sự kết hợp của acrylamide, acrylamidopropyltrimonium chloride, 2-amidopropylacrylamide sulfonate và DMAPA monomers. Đây là một thành phần tích điện dương mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da vì khả năng tạo màng bảo vệ và kháng tĩnh điện vượt trội. Thành phần này giúp cải thiện độ mềm, độ bóng và khả năng chải xỏ của tóc, đồng thời giảm nhiễu điện tĩnh hiệu quả.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-43

PubChem (NIH)

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU với INCI name Poly

Tổng quan

Polyquaternium-43 là một polymer quats hiện đại được thiết kế đặc biệt để kết hợp tính chất chống tĩnh điện với khả năng tạo màng bảo vệ. Thành phần này được tạo từ nhiều đơn vị monomer khác nhau, tạo ra cấu trúc phức tạp cho phép nó hoạt động trên nhiều mặt. Nó thường được tìm thấy trong dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Khác với các polymer quats cơ bản, Polyquaternium-43 có cấu trúc hybrid kết hợp các monomers khác nhau, cho phép nó cân bằng tốt hơn giữa tính chất dương điện mạnh và độ nhớt phù hợp. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các công thức hiệu suất cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng tĩnh điện mạnh mẽ, giảm rối và khô cứng tóc
  • Tạo màng mịn mặn trên bề mặt tóc, tăng độ bóng tự nhiên
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và dễ tạo kiểu
  • Giải quyết vấn đề xơ rối tóc, đặc biệt hiệu quả với tóc hư tổn
  • Tương thích với hầu hết các loại tóc và độ pH rộng

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài mà không làm sạch sâu định kỳ
  • Nồng độ cao có khả năng gây khô cứng cho tóc mỏng hoặc tóc mỏng dễ gãy
  • Có thể gây kích ứng da gần như không có nếu nằm ngoài phạm vi da đầu

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-43 hoạt động thông qua cơ chế tích điện dương (cationic): các nhóm ammonium quats trên chuỗi polymer mang điện tích dương, hấp dẫn từ điện các phân tử protein và lipid toc t带 điện âm tự nhiên. Khi bao phủ bề mặt tóc, nó tạo thành một lớp mỏng, mịn mặn giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc. Ngoài ra, polymer này giúp trung hòa các điện tích thừa gây ra tĩnh điện tĩnh, đặc biệt hữu ích trong điều kiện độ ẩm thấp. Cấu trúc polymer linh hoạt cho phép nó điều chỉnh thích ứng với từng sợi tóc, tạo ra hiệu ứng bề mặt mịn mặn và bóng bẩy.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên polymer quats, bao gồm Polyquaternium-43, đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, bao gồm cường độ kéo và độ dã dễ uốn cong. Khả năng kháng tĩnh điện của nó đã được xác nhận qua các thử nghiệm điện thế bề mặt. Các công bố khoa học từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng Polyquaternium-43 có hồ sơ an toàn tốt với độ kích ứng da tối thiểu ở nồng độ tiêu chuẩn. Nó có khả năng tương thích cao với các thành phần phát hành khác, khiến nó trở thành một chất ổn định trong công thức phức tạp.

Cách Polyquaternium-43 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-43

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5-2% trong các dầu gội và dầu xả tiêu chuẩn; tối đa 5% theo quy định ngành

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy theo loại tóc và mức độ hư tổn

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PHYTOSTEROLS

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-43vsPolyquaternium-10

Polyquaternium-10 là một polymer quats cơ bản hơn với cấu trúc đơn giản hơn. Polyquaternium-43 có cấu trúc hybrid phức tạp hơn, cho phép nó kết hợp nhiều tính chất tích cực hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • EU CosIng - Polyquaternium-43— European Commission
  • Polymeric Conditioning Agents in Hair Care— International Journal of Cosmetic Science
  • Quaternary Ammonium Polymers Safety and Efficacy— Paula's Choice Research Team

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-43

Gel nettoyant action rapide
Biactol

Gel nettoyant action rapide

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE