2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-44
KhácEU ✓

Polyquaternium-44

POLYQUATERNIUM-44

Polyquaternium-44 là một polymer tổng hợp có tính chất dương ion, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màng bảo vệ và khử tĩnh điện. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp phim mịn trên da và tóc, giúp giữ ẩm và tăng độ mượt. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc, serum da và mặt nạ do khả năng điều hòa tốt của nó. Polyquaternium-44 có độ phân tử nhỏ hơn nhiều so với các polymer tương tự, cho phép thẩm thấu tốt hơn vào da và tóc.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-44

PubChem (NIH)

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Polyquaternium-44 là một polyelektrolyte tổng hợp thuộc nhóm polymer điều hòa dương ion. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm các nhóm imidazolium được tích điện dương, cho phép nó hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt da và tóc âm điện. Thành phần này không hoà tan hoàn toàn trong nước mà tạo thành một hỗn dịch colloidal ổn định trong các công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ bề mặt da và tóc
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối
  • Cải thiện độ mịn và mượt
  • Giữ ẩm lâu dài
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-44 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ tĩnh điện, với các nhóm dương ion trên polymer bị hút bởi các bề mặt tóc và da mang điện âm. Khi được áp dụng, nó tạo thành một lớp màng mỏng, bám chặt, giảm ma sát giữa các sợi tóc và cải thiện độ bóng. Trên da, nó tạo một rào cản giữ ẩm hiệu quả, giúp duy trì độ ẩm và mềm mại của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polyquaternium-44 có khả năng gia tăng tỷ độ ẩm da lên đến 15% trong 4 giờ sau khi áp dụng. Độ phân tử nhỏ của nó cho phép nó thẩm thấu vào các lớp ngoài cùng của ngoài da mà không gây tắc lỗ chân lông. Tính chất khử tĩnh điện được xác nhận trong nhiều công thức chăm sóc tóc chuyên nghiệp, với khả năng giảm xơ rối lên đến 25%.

Cách Polyquaternium-44 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-44

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức da và 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có rủi ro tích tụ

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-44vsPOLYQUATERNIUM-10

Polyquaternium-44 có phân tử nhỏ hơn, cho phép thẩm thấu sâu hơn. Polyquaternium-10 có phân tử lớn hơn, tạo màng trên bề mặt dày hơn.

Polyquaternium-44vsGLYCERIN

Glycerin là một chất giữ ẩm (humectant) hút ẩm từ không khí; Polyquaternium-44 là một film-former giữ ẩm hiện tại trên da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetics and Toiletries Magazine
  • EU CosIng - Polyquaternium-44— European Commission
  • Safety and Efficacy of Quaternium Compounds in Cosmetics— PubMed Central

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-44 được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp dệt để giảm tĩnh điện trên sợi vải

Thành phần này có thể tạo cảm giác 'tuột' mịn và quyến rũ khi áp dụng trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-44

Beloved Green Clay & Eucalyptus Whipped Body Scrub
Love Beauty And Planet

Beloved Green Clay & Eucalyptus Whipped Body Scrub

Có theo dõi giá
Unknown

Advance Techniques Intense Repair Shampoo

Có theo dõi giá
Volumen Shampoo Maracuja & Orchidee
Balea

Volumen Shampoo Maracuja & Orchidee

Có theo dõi giá
Volumen Shampoo Patchouli & Jasmin
Balea

Volumen Shampoo Patchouli & Jasmin

Có theo dõi giá
The Dermaco

Peptide-Stem Cell Hair Fall Control Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE