2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-6
KhácEU ✓

Polyquaternium-6

POLYQUATERNIUM-6

Polyquaternium-6 là một chất cao phân tử thuộc nhóm quaternary ammonium, được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng tóc và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn. Đặc biệt, nó có tính năng chống tĩnh điện hiệu quả, làm giảm xơ rối tóc và tăng khả năng kiểm soát. Polyquaternium-6 thường được kết hợp với các thành phần khác để nâng cao hiệu quả dưỡng ẩm và bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-6

PubChem (NIH)

CAS

26062-79-3

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU trong Annex VI (da

Tổng quan

Polyquaternium-6 là một polymer quaternary ammonium được tạo ra từ dimethyl diallyl ammonium chloride, thường được gọi với tên gọi khác là INCI Polyquaternium-6. Đây là một thành phần cực kỳ phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp và hiện đại, được ưa chuộng vì tính chất tạo màng và khả năng chống tĩnh điện vượt trội. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp polymer mỏng trên bề mặt tóc hoặc da, cung cấp bảo vệ, độ bóng và kiểm soát độ ẩm. Polyquaternium-6 được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 0.1-2%) và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc hiệu quả
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm trên da và tóc
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên
  • Tăng khả năng quản lý và tạo kiểu tóc
  • An toàn cho da nhạy cảm và lành tính

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác sticky hoặc nặng nề khi dùng nồng độ cao
  • Ở nồng độ cao có thể gây khó chịu nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Nếu không rửa sạch có thể tích tụ trên tóc theo thời gian

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-6 hoạt động thông qua cơ chế tích điện. Cấu trúc polymer của nó chứa các nhóm điện tích dương (cationic), giúp nó hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt tóc và da (thường có điện tích âm). Khi được áp dụng, nó tạo thành một lớp màng mỏng, bền chặt giúp niêm phong độ ẩm, giảm mất nước và ngăn chặn các tác nhân gây hại. Tính chất chống tĩnh điện của nó xuất phát từ khả năng trung hòa các điện tích tĩnh trên bề mặt tóc, làm cho tóc trở nên mềm mại, dễ quản lý và có độ bóng tự nhiên. Ngoài ra, màng bảo vệ này còn giúp cải thiện khả năng phản xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng làm tóc bóng mượt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng Polyquaternium-6 có khả năng giảm tĩnh điện từ 60-80% so với sản phẩm không chứa chất này. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng polymer này hình thành một lớp bảo vệ bền vững trên sợi tóc, cô lập nước bên trong và cải thiện tính mềm dẻo của tóc. Cosmetology Research Institute cũng xác nhận rằng Polyquaternium-6 có an toàn cao, không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (0.1-2%), và có thể được sử dụng an toàn cho mọi loại da bao gồm cả da nhạy cảm và dễ dị ứng.

Cách Polyquaternium-6 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-6

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2% trong sản phẩm rửa sạch; 0.5-1% trong sản phẩm không rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày đối với sản phẩm dừa/dầu gội; 2-3 lần mỗi tuần đối với dầu xả hoặc mặt nạ tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-6vsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo màng bảo vệ, nhưng Polyquaternium-6 là polymer thuỷ tan trong khi Dimethicone là silicone không tan nước. Polyquaternium-6 nhẹ hơn, dễ rửa sạch hơn và phù hợp cho da nhạy cảm hơn.

Polyquaternium-6vsQUATERNIUM-15

Polyquaternium-6 là polymer cationic trong khi Quaternium-15 là chất phụ gia chống tĩnh điện đơn giản hơn. Polyquaternium-6 có khả năng tạo màng bền vững hơn.

Polyquaternium-6vsPANTHENOL

Cả hai đều hydrating, nhưng Panthenol là chất dưỡng ẩm thẩm thấu sâu vào da trong khi Polyquaternium-6 tạo màng bảo vệ bên ngoài. Chúng bổ sung tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR)Environmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabasePersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Polydimethylsiloxanes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Quaternary Ammonium Polymers in Personal Care— PubMed Central
  • Global Approval of Polyquaternium Compounds— European Commission COSING Database
  • Film-Forming Agents in Skincare Formulations— International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences

CAS: 26062-79-3 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-6 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành thành phần ưa thích trong công thức dưỡng tóc cao cấp tại các thương hiệu lớn như L'Oreal, Pantene, và Schwarzkopf.

Tên gọi 'Polyquaternium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaternium' có nghĩa là 'bốn', vì cấu trúc hóa học của nó chứa bốn nhóm liên kết quanh nguyên tử nitơ trung tâm, tạo thành một điện tích dương mạnh mẽ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-6

Casting Creme Gloss 510 Cool Mocha
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 510 Cool Mocha

Có theo dõi giá
Pantene

Hydration sos

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 645 Ambre
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 645 Ambre

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 323 Choc Noir
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 323 Choc Noir

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 550 Acajou
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 550 Acajou

Có theo dõi giá
Vitamino color A·OX
L'Oréal

Vitamino color A·OX

Có theo dõi giá
Golden Moringa Oil Shampoo
Herbal Essences

Golden Moringa Oil Shampoo

Có theo dõi giá
pantene pro-v
smooth&sleek

pantene pro-v

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE