POLYQUATERNIUM-6
Polyquaternium-6 là một chất cao phân tử thuộc nhóm quaternary ammonium, được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng tóc và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn. Đặc biệt, nó có tính năng chống tĩnh điện hiệu quả, làm giảm xơ rối tóc và tăng khả năng kiểm soát. Polyquaternium-6 thường được kết hợp với các thành phần khác để nâng cao hiệu quả dưỡng ẩm và bảo vệ da.
CAS
26062-79-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU trong Annex VI (da
Polyquaternium-6 là một polymer quaternary ammonium được tạo ra từ dimethyl diallyl ammonium chloride, thường được gọi với tên gọi khác là INCI Polyquaternium-6. Đây là một thành phần cực kỳ phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp và hiện đại, được ưa chuộng vì tính chất tạo màng và khả năng chống tĩnh điện vượt trội. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp polymer mỏng trên bề mặt tóc hoặc da, cung cấp bảo vệ, độ bóng và kiểm soát độ ẩm. Polyquaternium-6 được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 0.1-2%) và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác.
Polyquaternium-6 hoạt động thông qua cơ chế tích điện. Cấu trúc polymer của nó chứa các nhóm điện tích dương (cationic), giúp nó hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt tóc và da (thường có điện tích âm). Khi được áp dụng, nó tạo thành một lớp màng mỏng, bền chặt giúp niêm phong độ ẩm, giảm mất nước và ngăn chặn các tác nhân gây hại. Tính chất chống tĩnh điện của nó xuất phát từ khả năng trung hòa các điện tích tĩnh trên bề mặt tóc, làm cho tóc trở nên mềm mại, dễ quản lý và có độ bóng tự nhiên. Ngoài ra, màng bảo vệ này còn giúp cải thiện khả năng phản xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng làm tóc bóng mượt.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng Polyquaternium-6 có khả năng giảm tĩnh điện từ 60-80% so với sản phẩm không chứa chất này. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng polymer này hình thành một lớp bảo vệ bền vững trên sợi tóc, cô lập nước bên trong và cải thiện tính mềm dẻo của tóc. Cosmetology Research Institute cũng xác nhận rằng Polyquaternium-6 có an toàn cao, không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (0.1-2%), và có thể được sử dụng an toàn cho mọi loại da bao gồm cả da nhạy cảm và dễ dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2% trong sản phẩm rửa sạch; 0.5-1% trong sản phẩm không rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày đối với sản phẩm dừa/dầu gội; 2-3 lần mỗi tuần đối với dầu xả hoặc mặt nạ tóc
Cả hai đều tạo màng bảo vệ, nhưng Polyquaternium-6 là polymer thuỷ tan trong khi Dimethicone là silicone không tan nước. Polyquaternium-6 nhẹ hơn, dễ rửa sạch hơn và phù hợp cho da nhạy cảm hơn.
Polyquaternium-6 là polymer cationic trong khi Quaternium-15 là chất phụ gia chống tĩnh điện đơn giản hơn. Polyquaternium-6 có khả năng tạo màng bền vững hơn.
Cả hai đều hydrating, nhưng Panthenol là chất dưỡng ẩm thẩm thấu sâu vào da trong khi Polyquaternium-6 tạo màng bảo vệ bên ngoài. Chúng bổ sung tốt cho nhau.
CAS: 26062-79-3 · EC: -
Bạn có biết?
Polyquaternium-6 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành thành phần ưa thích trong công thức dưỡng tóc cao cấp tại các thương hiệu lớn như L'Oreal, Pantene, và Schwarzkopf.
Tên gọi 'Polyquaternium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaternium' có nghĩa là 'bốn', vì cấu trúc hóa học của nó chứa bốn nhóm liên kết quanh nguyên tử nitơ trung tâm, tạo thành một điện tích dương mạnh mẽ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE