POLYQUATERNIUM-69
Polyquaternium-69 là một polyme quaternary ammonium phức tạp được tạo thành từ vinyl caprolactam, vinylpyrrolidone, dimethylaminopropyl methacrylamide và methacryloylaminopropyl lauryldimonium chloride. Thành phần này đặc biệt được thiết kế để cố định kiểu tóc, cung cấp độ bền vững và kiểm soát tạo kiểu lâu dài. Nhờ cấu trúc phân tử với các điện tích dương, nó tương tác tốt với tóc để tăng cứng độ và giữ hình dáng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xịt tóc, gel định hình và các công thức cố định kiểu tóc chuyên nghiệp.
CAS
748809-45-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa và
Polyquaternium-69 là một polyme quaternary ammonium tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng cố định kiểu tóc. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó bao gồm các thành phần như vinyl caprolactam, vinylpyrrolidone và các nhóm quaternary ammonium tạo ra một mạng lưới điện tích dương mạnh mẽ. Khi được áp dụng lên tóc, polyme này hình thành một lớp mỏng bao quanh mỗi sợi tóc, cung cấp sự cố định lâu dài và kiểm soát tạo kiểu. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm cấp chuyên nghiệp như xịt tóc mạnh, gel định hình, mousse tạo kiểu và các sản phẩm làm tóc ngoăn hoặc uốn. Nó được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy theo mức độ cố định mong muốn và loại sản phẩm cuối cùng.
Polyquaternium-69 hoạt động thông qua cơ chế điện tích (electrostatic interaction). Các nhóm quaternary ammonium mang điện tích dương tương tác với các vùng mang điện tích âm trên bề mặt tóc (chủ yếu là các nhóm phosphate và carboxyl). Sự hấp phụ này tạo ra một lớp polyme bền vững bao quanh tóc, làm tăng cứng độ và giữ các sợi tóc ở vị trí mong muốn. Khi nước bay hơi hoặc được sấy khô, lớp polyme này khô lại và tạo ra một lớp phim bảo vệ giúp duy trì kiểu tóc trong thời gian dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyme quaternary ammonium cho thấy hiệu quả cao trong việc cố định kiểu tóc và cải thiện tính bền vững của kiểu tóc. Polyquaternium-69 đặc biệt nổi bật vì khả năng giảm xoăn tự nhiên và cung cấp độ bóng cho tóc. Các thử nghiệm độ bền vững cho thấy sản phẩm chứa Polyquaternium-69 có thể duy trì kiểu tóc hiệu quả ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại sản phẩm (xịt tóc 2-3%, gel 3-5%, mousse 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày với sản phẩm xịt tóc; 2-3 lần/tuần với sản phẩm nặng như gel
Polyquaternium-11 là một polyme quaternary ammonium đơn giản hơn, trong khi Polyquaternium-69 có cấu trúc phức tạp hơn với khả năng cố định mạnh mẽ hơn.
PVP là một polyme cổ điển cố định kiểu, trong khi Polyquaternium-69 là một phiên bản hiện đại với khả năng cấp ẩm tốt hơn và ít bị tích tụ hơn.
CAS: 748809-45-2 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE