2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)
KhácEU ✓

Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)

POLYQUATERNIUM-69

Polyquaternium-69 là một polyme quaternary ammonium phức tạp được tạo thành từ vinyl caprolactam, vinylpyrrolidone, dimethylaminopropyl methacrylamide và methacryloylaminopropyl lauryldimonium chloride. Thành phần này đặc biệt được thiết kế để cố định kiểu tóc, cung cấp độ bền vững và kiểm soát tạo kiểu lâu dài. Nhờ cấu trúc phân tử với các điện tích dương, nó tương tác tốt với tóc để tăng cứng độ và giữ hình dáng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xịt tóc, gel định hình và các công thức cố định kiểu tóc chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-69

PubChem (NIH)

CAS

748809-45-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa và

Tổng quan

Polyquaternium-69 là một polyme quaternary ammonium tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng cố định kiểu tóc. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó bao gồm các thành phần như vinyl caprolactam, vinylpyrrolidone và các nhóm quaternary ammonium tạo ra một mạng lưới điện tích dương mạnh mẽ. Khi được áp dụng lên tóc, polyme này hình thành một lớp mỏng bao quanh mỗi sợi tóc, cung cấp sự cố định lâu dài và kiểm soát tạo kiểu. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm cấp chuyên nghiệp như xịt tóc mạnh, gel định hình, mousse tạo kiểu và các sản phẩm làm tóc ngoăn hoặc uốn. Nó được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy theo mức độ cố định mong muốn và loại sản phẩm cuối cùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cố định kiểu tóc hiệu quả và bền vững trong thời gian dài
  • Tăng cứng độ và kiểm soát tạo kiểu cho tóc
  • Giảm xoăn tự nhiên và làm mịn bề mặt tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm tóc
  • Không để lại vết dính hoặc cảm giác nặng quá mức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Tích tụ trên tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch
  • Có thể làm tóc khô hơn với sử dụng quá liều lượng

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-69 hoạt động thông qua cơ chế điện tích (electrostatic interaction). Các nhóm quaternary ammonium mang điện tích dương tương tác với các vùng mang điện tích âm trên bề mặt tóc (chủ yếu là các nhóm phosphate và carboxyl). Sự hấp phụ này tạo ra một lớp polyme bền vững bao quanh tóc, làm tăng cứng độ và giữ các sợi tóc ở vị trí mong muốn. Khi nước bay hơi hoặc được sấy khô, lớp polyme này khô lại và tạo ra một lớp phim bảo vệ giúp duy trì kiểu tóc trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyme quaternary ammonium cho thấy hiệu quả cao trong việc cố định kiểu tóc và cải thiện tính bền vững của kiểu tóc. Polyquaternium-69 đặc biệt nổi bật vì khả năng giảm xoăn tự nhiên và cung cấp độ bóng cho tóc. Các thử nghiệm độ bền vững cho thấy sản phẩm chứa Polyquaternium-69 có thể duy trì kiểu tóc hiệu quả ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Cách Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo loại sản phẩm (xịt tóc 2-3%, gel 3-5%, mousse 1-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày với sản phẩm xịt tóc; 2-3 lần/tuần với sản phẩm nặng như gel

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)vsPolyquaternium-11

Polyquaternium-11 là một polyme quaternary ammonium đơn giản hơn, trong khi Polyquaternium-69 có cấu trúc phức tạp hơn với khả năng cố định mạnh mẽ hơn.

Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)vsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

PVP là một polyme cổ điển cố định kiểu, trong khi Polyquaternium-69 là một phiên bản hiện đại với khả năng cấp ẩm tốt hơn và ít bị tích tụ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Personal Care SafetyINCIDecoder - Polymer ClassificationPaula's Choice - Hair Styling PolymersCTFA (Cosmetic Toiletry and Fragrance Association)
  • EU CosIng - Polyquaternium-69 Cosmetic Ingredient— European Commission
  • Cosmetic Polymers and Hair Fixing Agents— INCIDecoder
  • Hair Care Polymer Chemistry Review— Paula's Choice Research

CAS: 748809-45-2 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-69 (Polyme Quaternary Ammonium)

Styling Locken Lotion
Balea

Styling Locken Lotion

Có theo dõi giá
Axe mature gel effet mat
Unilever

Axe mature gel effet mat

Có theo dõi giá
Creme Gel
Isana Style 2 Create

Creme Gel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE