POLYURETHANE-34
Polyurethane-34 là một polymer phức tạp được tạo thành từ phản ứng đa bước giữa các glycol (Hexanediol, Neopentyl Glycol) và axit Adipic với hexamethylene diisocyanate. Thành phần này hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ, giúp tăng độ bền và độ liên kết của các công thức mỹ phẩm. Polyurethane-34 tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, cải thiện khả năng giữ ẩm và độ bền lâu của sản phẩm.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyurethane-34 được phê duyệt sử dụng t
Polyurethane-34 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm polyurethane, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như chất kết dính và chất tạo màng. Thành phần này được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa các đơn vị glycol và diisocyanate, tạo thành một cấu trúc polymer dài và liên kết chặt chẽ. Polyurethane-34 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm, và sản phẩm định hình tóc.
Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, Polyurethane-34 hoạt động như một chất kết dính giữa các thành phần khác nhau, đảm bảo sự hòa trộn đều đặn và ổn định. Polymer này tạo thành một lớp mỏng, mềm mại trên bề mặt da, giúp kìm giữ độ ẩm và tạo cảm giác mềm mượt. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó tương tác với các thành phần khác mà không gây kích ứng, trong khi vẫn duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng polyurethane tổng hợp, bao gồm Polyurethane-34, có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm độc tính da in vitro và in vivo đã không phát hiện ra các vấn đề an toàn đáng kể. Khả năng giữ ẩm của polyurethane đã được công nhân từ lâu, với các nghiên cứu cho thấy nó có thể cải thiện hydration da lên đến 20-30% trong điều kiện khô.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề
Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng Polyurethane-34 mềm mượt hơn và thường cảm giác tốt hơn trên da. Acrylates Copolymer có độ giữ ẩm tương tự nhưng có thể khô hơn.
Dimethicone cũng tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Polyurethane-34 cung cấp độ kết dính tốt hơn trong công thức. Dimethicone nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Polyurethane được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1930 và nay đã trở thành một trong những polymer phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu
Cấu trúc của Polyurethane-34 được thiết kế đặc biệt để tạo độ mềm mại tự nhiên, giúp sản phẩm mỹ phẩm cảm giác như da thật hơn các polymer khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE