2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyurethane-34
KhácEU ✓

Polyurethane-34

POLYURETHANE-34

Polyurethane-34 là một polymer phức tạp được tạo thành từ phản ứng đa bước giữa các glycol (Hexanediol, Neopentyl Glycol) và axit Adipic với hexamethylene diisocyanate. Thành phần này hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ, giúp tăng độ bền và độ liên kết của các công thức mỹ phẩm. Polyurethane-34 tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, cải thiện khả năng giữ ẩm và độ bền lâu của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử POLYURETHANE-34

PubChem (NIH)

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Polyurethane-34 được phê duyệt sử dụng t

Tổng quan

Polyurethane-34 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm polyurethane, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như chất kết dính và chất tạo màng. Thành phần này được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa các đơn vị glycol và diisocyanate, tạo thành một cấu trúc polymer dài và liên kết chặt chẽ. Polyurethane-34 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm, và sản phẩm định hình tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ bền và sự bám dính của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt mà không cảm giác nặng nề
  • Giúp phân tán đều các thành phần hoạt động khác trong sản phẩm
  • Tăng độ ổn định của công thức trong thời gian lưu trữ

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ với polyurethane tổng hợp
  • Có thể làm da cảm thấy tightness nếu sử dụng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, Polyurethane-34 hoạt động như một chất kết dính giữa các thành phần khác nhau, đảm bảo sự hòa trộn đều đặn và ổn định. Polymer này tạo thành một lớp mỏng, mềm mại trên bề mặt da, giúp kìm giữ độ ẩm và tạo cảm giác mềm mượt. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó tương tác với các thành phần khác mà không gây kích ứng, trong khi vẫn duy trì độ ổn định của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng polyurethane tổng hợp, bao gồm Polyurethane-34, có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm độc tính da in vitro và in vivo đã không phát hiện ra các vấn đề an toàn đáng kể. Khả năng giữ ẩm của polyurethane đã được công nhân từ lâu, với các nghiên cứu cho thấy nó có thể cải thiện hydration da lên đến 20-30% trong điều kiện khô.

Cách Polyurethane-34 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyurethane-34

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyurethane-34vsACRYLATES COPOLYMER

Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng Polyurethane-34 mềm mượt hơn và thường cảm giác tốt hơn trên da. Acrylates Copolymer có độ giữ ẩm tương tự nhưng có thể khô hơn.

Polyurethane-34vsDIMETHICONE

Dimethicone cũng tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Polyurethane-34 cung cấp độ kết dính tốt hơn trong công thức. Dimethicone nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Polyurethane-34— European Commission
  • Safety Assessment of Polyurethane Polymers— Personal Care Products Council
  • Polymer Film Formers in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Union

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Polyurethane được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1930 và nay đã trở thành một trong những polymer phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu

Cấu trúc của Polyurethane-34 được thiết kế đặc biệt để tạo độ mềm mại tự nhiên, giúp sản phẩm mỹ phẩm cảm giác như da thật hơn các polymer khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyurethane-34

HiPP Babysanft Sonnenschutz
HIPP

HiPP Babysanft Sonnenschutz

Có theo dõi giá
Hawaiian Tropic

Luminosity protective sun lotion SPF 50

Có theo dõi giá
Mascara hypoallergénique Noir 01
Cosmia

Mascara hypoallergénique Noir 01

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE