POTASSIUM CARBONATE
Kali carbonate là một muối khoáng được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhờ khả năng điều chỉnh độ pH. Thành phần này giúp duy trì môi trường kiềm lý tưởng cho các công thức mỹ phẩm, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ cải thiện độ lưu thông của các chất khác trong công thức. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
CK2O3
Khối lượng phân tử
138.205 g/mol
Tên IUPAC
dipotassium;carbonate
CAS
584-08-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Kali carbonate là một muối khoáng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một tác nhân điều chỉnh độ pH (buffer). Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ pH ổn định của các công thức, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của các hoạt chất khác. Nó có tính kiềm mạnh mẽ và thường được kết hợp với các axit yếu để tạo ra các dung dịch đệm hiệu quả. Kali carbonate được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp, mặc dù cần phải kiểm soát chặt chẽ nồng độ để tránh kích ứng da.
Kali carbonate hoạt động bằng cách cung cấp các ion carbonate giúp trung hòa độ axit của công thức, duy trì độ pH trong khoảng mong muốn (thường từ 5.5 đến 7.5 tuỳ theo loại sản phẩm). Khi tác động lên da, nó giúp duy trì môi trường tối ưu cho các thành phần khác hoạt động hiệu quả. Ở nồng độ thấp, nó không gây tổn hại đáng kể nhưng ở nồng độ cao có thể làm thay đổi độ axit tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), gây mất cân bằng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về tác nhân điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm cho thấy kali carbonate có hiệu quả trong việc duy trì ổn định công thức và kéo dài độ bền sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về tiềm năng kích ứng da khi nồng độ vượt quá 1-2%. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng ở nồng độ cao, nó có thể gây tổn thương các tế bào da, đặc biệt là ở da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong công thức mỹ phẩm cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo công thức sản phẩm
Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh mẽ hơn và dễ gây kích ứng hơn
Citric acid là axit, hoạt động đối lập với potassium carbonate - một điều chỉnh độ pH xuống trong khi carbonate điều chỉnh lên
Cả hai dùng để điều chỉnh pH, nhưng triethanolamine dễ gây dị ứng hơn và có vấn đề về hình thành nitrosamine
CAS: 584-08-7 · EC: 209-529-3 · PubChem: 11430
Bạn có biết?
Kali carbonate còn được gọi là 'potash' - một chất hóa học được sử dụng trong sản xuất xà phòng và thủy tinh từ hàng ngàn năm trước
Trong công thức mỹ phẩm, nó thường được sử dụng kết hợp với axit yếu như citric acid hoặc lactic acid để tạo ra các hệ thống đệm hiệu quả mà không gây kích ứng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE