2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali carbonate / Potassium carbonate
KhácEU ✓

Kali carbonate / Potassium carbonate

POTASSIUM CARBONATE

Kali carbonate là một muối khoáng được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhờ khả năng điều chỉnh độ pH. Thành phần này giúp duy trì môi trường kiềm lý tưởng cho các công thức mỹ phẩm, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ cải thiện độ lưu thông của các chất khác trong công thức. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp để tránh kích ứng da.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

CK2O3

Khối lượng phân tử

138.205 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;carbonate

CAS

584-08-7

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Kali carbonate là một muối khoáng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một tác nhân điều chỉnh độ pH (buffer). Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ pH ổn định của các công thức, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của các hoạt chất khác. Nó có tính kiềm mạnh mẽ và thường được kết hợp với các axit yếu để tạo ra các dung dịch đệm hiệu quả. Kali carbonate được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp, mặc dù cần phải kiểm soát chặt chẽ nồng độ để tránh kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ pH của công thức, tạo môi trường lý tưởng cho da
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định kết cấu và độ bền của mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ rát hoặc cảm giác khô
  • Có thể làm tổn thương lớp màng bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ không phù hợp
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số người

Cơ chế hoạt động

Kali carbonate hoạt động bằng cách cung cấp các ion carbonate giúp trung hòa độ axit của công thức, duy trì độ pH trong khoảng mong muốn (thường từ 5.5 đến 7.5 tuỳ theo loại sản phẩm). Khi tác động lên da, nó giúp duy trì môi trường tối ưu cho các thành phần khác hoạt động hiệu quả. Ở nồng độ thấp, nó không gây tổn hại đáng kể nhưng ở nồng độ cao có thể làm thay đổi độ axit tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), gây mất cân bằng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tác nhân điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm cho thấy kali carbonate có hiệu quả trong việc duy trì ổn định công thức và kéo dài độ bền sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về tiềm năng kích ứng da khi nồng độ vượt quá 1-2%. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng ở nồng độ cao, nó có thể gây tổn thương các tế bào da, đặc biệt là ở da nhạy cảm.

Cách Kali carbonate / Potassium carbonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali carbonate / Potassium carbonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong công thức mỹ phẩm cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy theo công thức sản phẩm

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

Tránh dùng với

Acid CitricAxit LacticAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Kali carbonate / Potassium carbonatevsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh mẽ hơn và dễ gây kích ứng hơn

Kali carbonate / Potassium carbonatevsCITRIC ACID

Citric acid là axit, hoạt động đối lập với potassium carbonate - một điều chỉnh độ pH xuống trong khi carbonate điều chỉnh lên

Kali carbonate / Potassium carbonatevsTRIETHANOLAMINE

Cả hai dùng để điều chỉnh pH, nhưng triethanolamine dễ gây dị ứng hơn và có vấn đề về hình thành nitrosamine

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEuropean Commission on Cosmetics Regulation
  • Potassium Carbonate in Cosmetics - Safety Assessment— INCIDecoder
  • Buffering Agents in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulations and pH Adjusters— European Commission
  • Chemical Safety Summary - Potassium Carbonate— Chemistry Learner

CAS: 584-08-7 · EC: 209-529-3 · PubChem: 11430

Bạn có biết?

Kali carbonate còn được gọi là 'potash' - một chất hóa học được sử dụng trong sản xuất xà phòng và thủy tinh từ hàng ngàn năm trước

Trong công thức mỹ phẩm, nó thường được sử dụng kết hợp với axit yếu như citric acid hoặc lactic acid để tạo ra các hệ thống đệm hiệu quả mà không gây kích ứng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali carbonate / Potassium carbonate

MONT LURE

savon liquide verveine

Có theo dõi giá
Savon liquide parfum amande douce
Pure Olive

Savon liquide parfum amande douce

Có theo dõi giá
Savon traditionnel de Marseille
Le comptoir du bain

Savon traditionnel de Marseille

Có theo dõi giá
Crema da barba Bio
Cella

Crema da barba Bio

Có theo dõi giá
Savon liquide de Marseille extra doux Olive
Maître savon de Marseille

Savon liquide de Marseille extra doux Olive

Có theo dõi giá
Sugar Rush - Mini Squeezy Clean Face Wash
Tarte

Sugar Rush - Mini Squeezy Clean Face Wash

Có theo dõi giá
Sugar Rush - Squeezy Clean Face Wash
Tarte

Sugar Rush - Squeezy Clean Face Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE