POTASSIUM LAURATE
Kali Laurate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) dạng muối kali của axit lauric, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp hòa trộn các chất dầu và nước, tạo ra các sản phẩm kem bơ mịn màng. Nó được coi là một lựa chọn công nghệ sinh học bền vững, có nguồn gốc tự nhiên từ dầu dừa. Thành phần này thích hợp cho các sản phẩm rửa và tẩy rửa nhẹ nhàng.
Công thức phân tử
C12H23KO2
Khối lượng phân tử
238.41 g/mol
Tên IUPAC
potassium dodecanoate
CAS
10124-65-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Kali Laurate được phê duyệt sử dụng
Kali Laurate là một surfactant anion nhẹ nhàng dạng muối kali, được tạo ra từ axit lauric (có nguồn gốc từ dầu dừa). Thành phần này là một trong những lựa chọn ưa thích nhất cho mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ vì tính an toàn, khả năng phân hủy sinh học cao, và hiệu quả lâm sàng được chứng minh. Nó hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước, cho phép dầu và nước hòa trộn thành những emulsion ổn định và chất lượng cao. Surfactant này thường được tìm thấy trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm tẩy rửa khác. Do tính chất tẩy rửa nhẹ nhàng của nó, Kali Laurate đặc biệt phù hợp cho những người có da nhạy cảm hoặc những người tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó vẫn có thể gây khô da do khả năng loại bỏ chất béo tự nhiên.
Kali Laurate hoạt động như một cầu nối giữa các phân tử dầu và nước. Một đầu của phân tử surfactant này yêu thích dầu (lipophilic) trong khi đầu kia yêu thích nước (hydrophilic), cho phép nó bao quanh các hạt dầu bẩn trên da và tóc, giữ chúng lơ lửng trong nước để dễ dàng rửa sạch. Thành phần này cũng giảm sức căng bề mặt, giúp nước dễ dàng thẩm thấu vào da và cải thiện độ ẩm. Khi sử dụng, Kali Laurate tạo bọt mềm mại và tẩy rửa nhẹ nhàng hơn so với các surfactant tổng hợp như sodium lauryl sulfate. Nó không quá mạnh để phá vỡ rào cản tự nhiên của da, nhưng vẫn đủ hiệu quả để loại bỏ bụi bẩn, dầu dư thừa và tế bào chết một cách hiệu quả.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Kali Laurate có hồ sơ an toàn tốt trong các ứng dụng mỹ phẩm. Một đánh giá được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng các muối kali của các axit béo (bao gồm lauric acid) là an toàn khi sử dụng ở nồng độ phổ biến trong mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng phân hủy sinh học cao hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate, khiến nó trở thành lựa chọn bền vững hơn cho các công ty sản xuất mỹ phẩm. Nghiên cứu về tác động của nó đối với chức năng rào cản da cho thấy ở nồng độ phù hợp (thường từ 2-5%), nó có tác động tối thiểu đến tính toàn vẹn của rào cản da so với các surfactant mạnh hơn khác. Các thử nghiệm độc tính da và mắt cho thấy Kali Laurate là nhẹ nhàng và thích hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong các sản phẩm rửa (nước rửa mặt, sữa rửa mặt); 3-8% trong các sản phẩm dầu gội
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, một hoặc hai lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm
Công dụng:
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là một surfactant mạnh hơn và có thể gây kích ứng hơn Kali Laurate. SLS tẩy rửa mạnh hơn nhưng cũng có thể làm tổn thương rào cản da và gây khô hơn.
CAPB là một surfactant nhẹ nhàng hơn nhưng có tính lỏng lưng kém hơn. CAPB thường được sử dụng kết hợp với Kali Laurate để giảm kích ứng
Cả hai đều có nguồn gốc từ dừa, nhưng Kali Laurate là muối kali trong khi Sodium Cocoate là muối natri của hỗn hợp axit béo. Kali Laurate có khả năng kiểm soát không khí tốt hơn
CAS: 10124-65-9 · EC: 233-344-7 · PubChem: 23675775
Bạn có biết?
Kali Laurate được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng tự nhiên cổ điển được làm từ dầu dừa trong hơn một thế kỷ
So với Sodium Laurate, Kali Laurate tạo ra xà phòng mềm hơn (không cứng) và thường được dùng để tạo xà phòng lỏng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE