2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali Laureth Phosphate
Tẩy rửaEU ✓

Kali Laureth Phosphate

POTASSIUM LAURETH PHOSPHATE

Potassium Laureth Phosphate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy rửa. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch hiệu quả với khả năng nhũ hóa tốt, giúp hòa tan các chất dầu và bẩn. Nó được biết đến với tính chất dịu nhẹ hơn so với các surfactant truyền thống, thích hợp cho da nhạy cảm. Chất này thường được sử dụng trong các sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM LAURETH PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

68954-87-0

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Potassium Laureth Phosphate là một surfactant anionicthế hệ mới được phát triển từ sự kết hợp giữa chuỗi lauryl ether và nhóm phosphate. Chất này thuộc nhóm các surfactant nhẹ nhàng, được thiết kế để giảm thiểu kích ứng da trong khi vẫn duy trì hiệu suất làm sạch tốt. Trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng như một giải pháp thay thế an toàn hơn cho các surfactant truyền thống như Sodium Lauryl Sulfate.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương lớp bảo vệ da
  • Nhũ hóa các thành phần dầu và nước để tạo kết cấu mượt mà
  • Giúp tăng độ bền và ổn định cho các công thức nước
  • Dịu nhẹ và phù hợp với da nhạy cảm so với surfactant mạnh
  • Tạo bọt vừa phải giúp cảm giác sạch sẽ khi sử dụng

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da
  • Có thể gây tổn thương protein ngoài da nếu tiếp xúc lâu
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Potassium Laureth Phosphate hoạt động bằng cách hòa tan các chất bẩn dầu thông qua cấu trúc phân tử của nó - phần đuôi hydrophobic hút dầu trong khi phần đầu hydrophilic hướng về nước. Quá trình nhũ hóa này cho phép các hạt dầu và bẩn bẩn được treo lơ lửng trong nước và dễ dàng được rửa sạch. Đồng thời, chất này có khả năng tạo bọt vừa phải, giúp người dùng cảm nhận được cảm giác sạch sẽ mà không quá kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng Potassium Laureth Phosphate có chỉ số kích ứt da thấp hơn so với Sodium Lauryl Sulfate, với độ kích ứt da khoảng 40-60% thấp hơn. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng chất này có khả năng làm sạch hiệu quả trong khi vẫn duy trì độ nguyên vẹn của hàng rào da. Tuy nhiên, cần thiết phải tiến hành thêm các thử nghiệm lâu dài để đánh giá hoàn toàn tác động trên các loại da khác nhau.

Cách Kali Laureth Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Laureth Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt và 5-15% trong các sản phẩm tắm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày 1-2 lần tùy theo loại sản phẩm và độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Kali Laureth PhosphatevsSODIUM LAURYL SULFATE

Cả hai đều là surfactant anionicnhưng Potassium Laureth Phosphate nhẹ nhàng hơn, gây kích ứt ít hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm

Kali Laureth PhosphatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Potassium Laureth Phosphate có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi Sodium Cocoyl Isethionate có tính kích ứt thấp hơn

Kali Laureth PhosphatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cocamidopropyl Betaine là surfactant amphoter, có thể kích ứt ít hơn nhưng Potassium Laureth Phosphate có lực làm sạch mạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review PanelEuropean Commission Cosmetics Database
  • Cosmetic Ingredient Review - Phosphate Esters— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary— International Nomenclature Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Surfactants in Cosmetics— European Commission
  • Handbook of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council

CAS: 68954-87-0

Bạn có biết?

Potassium Laureth Phosphate được phát triển như một phản ứng trực tiếp để giải quyết những lo ngại về tính kích ứt của Sodium Lauryl Sulfate trong những năm 2000

Chất này rất phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên vì nó có nguồn gốc từ các dầu thực vật như dầu dừa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali Laureth Phosphate

all clean
Null

all clean

Có theo dõi giá
Bodybutter Cocos Vanille
The Beauty Spot

Bodybutter Cocos Vanille

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE