2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)
KhácEU ✓

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

POTASSIUM PERSULFATE

Kali persulfat là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy tóc và các ứng dụng chuyên nghiệp về làm đẹp. Nó hoạt động bằng cách phân hủy các phân tử melanin trong tóc, giúp tẩy màu hiệu quả. Chất này thường được kết hợp với hydrogen peroxide và các chất lỏng khác để tạo thành hỗn hợp tẩy. Do tính chất oxy hóa mạnh, nó yêu cầu sử dụng cẩn thận và không nên áp dụng trực tiếp trên da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM PERSULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

K2O8S2

Khối lượng phân tử

270.33 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;sulfonatooxy sulfate

CAS

7727-21-1

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định EU, kali persulfat được ph

Tổng quan

Kali persulfat, hay dipotassium peroxodisulfate, là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng rộng rãi trong ngành tẩy tóc chuyên nghiệp. Đây là thành phần chính trong các hỗn hợp tẩy tóc, được kết hợp với hydrogen peroxide để tạo ra một tác nhân tẩy hiệu quả. Chất này hoạt động bằng cách phân hủy các phân tử melanin trong tóc, từ đó loại bỏ màu sắc tự nhiên hoặc được nhuộm. Do tính chất oxy hóa mạnh, nó chỉ nên được sử dụng bởi những người được đào tạo chuyên nghiệp hoặc theo hướng dẫn cẩn thận. Kali persulfat thường được sử dụng dưới dạng bột để trộn với các chất lỏng khác trước khi sử dụng, điều này giúp kiểm soát liều lượng và giảm nguy hiểm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy tóc hiệu quả với khả năng oxy hóa mạnh
  • Giúp loại bỏ màu sắc từ tóc một cách nhanh chóng
  • Công thức dạng bột dễ kiểm soát liều lượng
  • Thích hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp trong salon
  • Không chứa amoniac, ít mùi kém so với một số sản phẩm tẩy khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt chưa trộn lẫn
  • Có thể làm yếu, khô và hư tổn tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Yêu cầu sử dụng trong môi trường tốt thông thoáng do khí oxygen phát sinh
  • Không an toàn cho trẻ em và yêu cầu hướng dẫn chuyên nghiệp

Cơ chế hoạt động

Kali persulfat hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa mạnh. Khi hòa tan trong dung dịch, nó tạo ra các ion persulfat có khả năng oxy hóa cao, chúng xâm nhập vào cấu trúc tóc và phá vỡ các liên kết trong phân tử melanin. Quá trình này làm màu sắc tóc trở nên nhạt hơn, cho phép các tóc có màu sắc nhẹ hơn. Tốc độ của quá trình tẩy phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, thời gian tác dụng và kiểu tóc. Dù hiệu quả, cơ chế này cũng có thể làm hư tổn cấu trúc tóc nếu sử dụng không đúng cách.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất oxy hóa trong tẩy tóc cho thấy kali persulfat là một trong những chất oxy hóa mạnh và hiệu quả nhất có sẵn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nó có thể gây hư tổn đáng kể cho tóc, bao gồm mất độ ẩm, giảm độ bền và mất độ sáng. Các báo cáo an toàn từ các cơ quan quản lý cho thấy kali persulfat có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm hoặc có vết tích trước đó.

Cách Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-3% trong hỗn hợp tẩy cuối cùng, phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không nên sử dụng quá hai lần mỗi tháng trên cùng một vùng tóc; tối thiểu nên để khoảng 4-6 tuần giữa các lần tẩy

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2HYDROGEN PEROXIDENatri ThiosulfatEWG 5

So sánh với thành phần khác

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)vsHYDROGEN PEROXIDE

Kali persulfat là một oxy hóa mạnh hơn so với hydrogen peroxide đơn thuần. Nó thường được sử dụng kết hợp với hydrogen peroxide để tăng tác dụng tẩy. Hydrogen peroxide an toàn hơn nhưng kém hiệu quả, trong khi kali persulfat hiệu quả hơn nhưng rủi ro cao hơn.

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)vsSODIUM PERSULFATE

Natri persulfat cũng là một chất oxy hóa mạnh có tác dụng tương tự. Cả hai đều được sử dụng trong các hỗn hợp tẩy, nhưng kali persulfat có khả năng oxy hóa và tác dụng tẩy tốt hơn.

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)vsAMMONIUM PERSULFATE

Ammonium persulfate có hiệu lực oxy hóa tương đương nhưng tạo ra mùi amoniac mạnh, làm cho sản phẩm khó chịu. Kali persulfat ít mùi hơn trong so sánh tương đương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetics EuropePubChem Database - Dipotassium peroxodisulfateEU Annex III - Banned and Restricted Substances
  • Dipotassium peroxodisulfate (Potassium persulfate) - Safety Data Sheet— PubChem
  • Cosmetic Ingredients - INCI List and Function— European Commission
  • Bleaching Agents in Cosmetics - Regulatory Guidelines— Cosmetics Europe
  • Professional Hair Bleaching - Safety and Usage— International Beauty Standards

CAS: 7727-21-1 · EC: 231-781-8 · PubChem: 24412

Bạn có biết?

Kali persulfat không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất điện tử, polyme và xử lý nước

Những người tẩy tóc chuyên nghiệp gọi kali persulfat là 'powder bleach' và nó là thành phần thiết yếu trong bộ dụng cụ của mỗi thợ cắt tóc chuyên tẩy

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

Lightener
Subrina

Lightener

Có theo dõi giá
Blue Flash Powder Lightener
Salon Care

Blue Flash Powder Lightener

Có theo dõi giá
Poudre éclaircissante professionnelle bleue
Shop line

Poudre éclaircissante professionnelle bleue

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE