POTASSIUM TALLOWATE
Kali tallowate là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo từ axit béo động vật (thường từ mỡ bò hoặc cừu) và kali. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch và xà phòng nhất là xà phòng cứng truyền thống, có khả năng nhũ hóa và làm sạch hiệu quả. Nó có tính kiềm do bản chất của kali, giúp hòa tan bẩn và dầu trên da nhưng cần sử dụng cân đối để tránh làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
CAS
61790-32-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex V của
Kali tallowate là một surfactant anion mạnh, được tạo thành từ các axit béo tự nhiên có chuỗi dài (thường từ tallow - mỡ động vật) được trung hòa bằng kali hydroxide. Đây là thành phần chính trong xà phòng truyền thống và các sản phẩm làm sạch tự nhiên. Khác với sunfat hóa học hiện đại, kali tallowate có tính biodegradable cao và phù hợp với các công thức natural/organic. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo ra các phân tử có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic), cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và dầu để chúng có thể được rửa sạch bằng nước. Tuy nhiên, tính kiềm của nó (pH cao) đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng trong công thức, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
Khi tiếp xúc với nước, các phân tử kali tallowate sắp xếp thành các micelle - các cấu trúc nhỏ có phần hydrophobic hướng vào trong (tương tác với dầu) và phần hydrophilic hướng ra ngoài (tương tác với nước). Điều này cho phép những vết dầu, cosmetics, bẩn bám vào các micelle được mang đi bởi nước trong quá trình rửa. Thành phần này cũng có khả năng làm mềm nước bằng cách kết hợp với các ion khoáng, giảm ảnh hưởng của nước cứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về xà phòng truyền thống chứa kali tallowate cho thấy hiệu quả làm sạch tương đương hoặc vượt trội so với một số surfactant hiện đại, nhưng có xu hướng gây khô da hơn. Một số nghiên cứu từ các tổ chức da liễu cho thấy rằng sản phẩm có pH cao như xà phòng kali có thể tạm thời làm tăng pH da lên 5.5-7.0, có thể gây kích ứng nếu sử dụng lâu dài mà không có conditioner. Tuy nhiên, da tự khôi phục pH của mình trong vòng 30-60 phút sau sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường xuất hiện ở nồng độ 10-25% trong xà phòng lỏng và 25-35% trong xà phòng cứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu, tuyến thuộc vào tính chất da
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant mạnh nhưng SLS có tính kỹ thuật hóa học cao hơn và có khả năng gây kích ứng cao hơn. Kali tallowate tự nhiên hơn nhưng có pH cao hơn (kiềm hơn).
CAPB nhẹ hơn, ít kiềm hơn, nhưng thường là synthetic. Kali tallowate mạnh hơn và tự nhiên hơn nhưng có khả năng làm khô da cao hơn.
Sodium tallowate là phiên bản natri của tallowate, tạo xà phòng cứng. Kali tallowate tạo xà phòng lỏng. Sodium version ít kiềm hơn và nhẹ hơn
CAS: 61790-32-7 · EC: 263-124-6
Bạn có biết?
Xà phòng từ kali tallowate được dùng từ hàng ngàn năm - người Phoenician (1500 BC) đã biết cách kết hợp tallow và potash để tạo ra chất tẩy rửa đầu tiên
Kali tallowate còn được gọi là 'soap' cổ điển vì nó đúng là một trong những công thức xà phòng tự nhiên nhất, chỉ cần mỡ động vật + kali hydroxide để tạo ra
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE