PPG-26-BUTETH-26
PPG-26-Buteth-26 là một polymer dẫn xuất từ propylene glycol và butyl ether, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm và tăng độ ẩm, giúp cải thiện độ mượt mà và độ bóng của tóc. Nó có khả năng giữ nước trên bề mặt da và tóc, tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng sau khi sử dụng.
CAS
9038-95-3 / 9065-63-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
PPG-26-Buteth-26 được phê duyệt sử dụng
PPG-26-Buteth-26 là một hydrophilic polymer được tạo ra từ propylene glycol và butyl ether thông qua quy trình polymerization. Đây là một chất humectant mạnh mẽ, có khả năng hút và giữ nước, làm cho nó trở thành thành phần lý tưởng trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các loại dầu gội, dầu xả, serum tóc và sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm và độ mượt mà. Với cấu trúc phân tử linh hoạt, PPG-26-Buteth-26 có khả năng thâm nhập sâu vào lớp phía ngoài của tóc và da, cung cấp độ ẩm từ bên trong. Nó không gây cảm giác dính dáo hay nặng nề quá mức, phù hợp với nhiều loại da và loại tóc khác nhau.
PPG-26-Buteth-26 hoạt động như một humectant bằng cách hút nước từ không khí (từ môi trường xung quanh) và từ các lớp da sâu hơn. Các nhóm ether trong cấu trúc polymer cho phép nó liên kết với các phân tử nước, giữ chúng trên bề mặt tóc và da. Cơ chế này giúp ngăn chặn mất nước từ bề mặt, duy trì độ ẩm tự nhiên và cải thiện độ linh hoạt của tóc. Ngoài ra, thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên tóc giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm xơ rối và tổn thương cơ học. Trên da, nó giúp cải thiện độ mịn mà và hạn chế mất nước qua da (TEWL).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng polypropylene glycol và các dẫn xuất của nó có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Khả năng humectant của PPG-26-Buteth-26 đã được chứng minh qua các thử nghiệm in vitro và in vivo, cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ ẩm của da sau 24 giờ sử dụng. Panel đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) của Hoa Kỳ đã kết luận rằng các PPG ether là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ tối đa phù hợp. Nghiên cứu trên tóc cho thấy rằng các polymer này giúp cải thiện độ bóng, độ mịn và khả năng chải chuốt. Độ ẩm được duy trì ổn định trong các điều kiện kiểm soát, không gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng thông thường.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong các sản phẩm chăm sóc tóc (dầu xả, mặt nạ); 1-5% trong các sản phẩm da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và nhẹ hơn; PPG-26-Buteth-26 có cảm giác dịu nhẹ hơn và giữ ẩm lâu hơn. Glycerin có thể khiến da dính nếu nồng độ cao; PPG-26-Buteth-26 ít gây tình trạng này.
Dimethicone là emollient lớp bề mặt; PPG-26-Buteth-26 là humectant xuyên suốt. Dimethicone tạo độ bóng mà không cung cấp độ ẩm; PPG-26-Buteth-26 cung cấp độ ẩm từ bên trong và giảm xơ rối hiệu quả.
Panthenol là conditioner nhẹ hơn với khả năng penetrating; PPG-26-Buteth-26 là humectant mạnh mẽ hơn. Panthenol giúp phục hồi tóc hư tổn; PPG-26-Buteth-26 tập trung vào giữ ẩm.
CAS: 9038-95-3 / 9065-63-8
Bạn có biết?
PPG-26-Buteth-26 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc cấp chuyên nghiệp, đặc biệt trong các loại dầu xả sau bước điều trị hóa học hoặc duỗi tóc.
Thành phần này được công nhân nhận dạng bởi 'PEG' hay 'PPG' trong INCI list, cho thấy nó là một polymer ethoxylated (PEG) hoặc propoxylated (PPG) - những thành phần phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL