PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE
Pyridoxal 5-phosphate là dạng hoạt tính của Vitamin B6, một coenzyme quan trọng trong các phản ứng chuyển hóa trên da. Thành phần này giúp cân bằng độ ẩm, hỗ trợ chữa lành da và làm dịu kích ứng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare chăm sóc da nhạy cảm và bị mụn.
Công thức phân tử
C8H10NO6P
Khối lượng phân tử
247.14 g/mol
Tên IUPAC
(4-formyl-5-hydroxy-6-methyl-3-pyridinyl)methyl dihydrogen phosphate
CAS
54-47-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo Cosmetics Regulation (EC)
Pyridoxal 5-phosphate là dạng coenzyme của Vitamin B6 được cơ thể dễ dàng hấp thụ và sử dụng. Khác với pyridoxine (hình thức thô của B6), pyridoxal 5-phosphate đã được chuyển hóa sẵn và có hoạt tính cao hơn trong các phản ứng sinh hóa của da. Thành phần này được sử dụng chủ yếu để cân bằng độ ẩm, chữa lành da và giảm viêm. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một skin conditioning agent, giúp cải thiện kết cấu da, tăng độ ẩm tự nhiên và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
Pyridoxal 5-phosphate hoạt động như một coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa amino acid và transaminase, những quá trình thiết yếu để sản xuất collagen, elastin và các protein cấu trúc khác của da. Nó cũng tham gia vào quá trình sử dụng arachidonic acid, một chất béo quan trọng giúp điều hòa viêm và tăng cường chức năng hàng rào da. Khi được áp dụng lên da, nó giúp tái tạo độ ẩm tự nhiên và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Vitamin B6 và các dạng hoạt tính của nó giúp giảm tình trạng viêm da, cân bằng tiết dầu, và hỗ trợ chữa lành các tổn thương da như mụn hoặc dermatitis. Một số nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng pyridoxal 5-phosphate có tác dụng tương đương hoặc tốt hơn pyridoxine trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm kích ứng.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5 - 2% trong các sản phẩm skincare (huyết thanh, kem dưỡng, mặt nạ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần/ngày
Công dụng:
Pyridoxine cần được chuyển hóa bởi cơ thể thành pyridoxal 5-phosphate; pyridoxal 5-phosphate là dạng sẵn sàng sử dụng, hoạt tính cao hơn.
Cả hai đều là vitamin B và làm dịu viêm; niacinamide tập trung vào chống oxy hóa và cân bằng tiết dầu, pyridoxal 5-phosphate tập trung vào lành vết thương và chữa lành.
Panthenol (Vitamin B5) giữ độ ẩm bề mặt; pyridoxal 5-phosphate hoạt động sâu hơn ở mức độ chuyển hóa tế bào.
CAS: 54-47-7 · EC: 200-208-3 · PubChem: 1051
Bạn có biết?
Pyridoxal 5-phosphate là 'coenzyme magic' trong cơ thể vì nó tham gia vào hơn 100 phản ứng enzyme khác nhau, làm cho nó trở thành một trong những vitamin B quan trọng nhất.
Vitamin B6 được phát hiện năm 1934 và được đặt tên là 'pyridoxine' vì cấu trúc phân tử của nó giống với một phân tử pyridine; tên gọi 'pyridoxal 5-phosphate' phản ánh dạng hóa học hoạt tính.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER