2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKetone Mâm Xôi
Dưỡng ẩmEU ✓

Ketone Mâm Xôi

RASPBERRY KETONE

Raspberry Ketone là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có trong mâm xôi đỏ, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để che phủ mùi không mong muốn và cung cấp hương thơm tự nhiên. Thành phần này còn có khả năng điều hòa độ ẩm và cải thiện tình trạng da nhờ vào tính chất dưỡng da nhẹ nhàng. Đây là một lựa chọn yêu thích trong các công thức mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử RASPBERRY KETONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

Tên IUPAC

4-(4-hydroxyphenyl)butan-2-one

CAS

5471-51-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định EU về Mỹ p

Tổng quan

Raspberry Ketone (4-(4-Hydroxyphenyl)butan-2-one) là một hợp chất phenolic tự nhiên được tìm thấy trong hạt mâm xôi đỏ. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu để cung cấp mùi hương tự nhiên đặc trưng của mâm xôi, cũng như một chất che phủ mùi để làm nổi bật các mùi hương mong muốn trong công thức. Ngoài chức năng hương liệu, Raspberry Ketone còn có khả năng cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng cho da, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da tự nhiên và hữu cơ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm lotion, kem dưỡng, và mặt nạ mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ và cải thiện mùi hương trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên từ mâm xôi đỏ
  • Giúp dưỡng ẩm da nhẹ nhàng và tự nhiên
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm tổng thể của da
  • Có nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với các sản phẩm hữu cơ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiệu quả dưỡng ẩm không mạnh mẽ như các humectant chuyên dụng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương

Cơ chế hoạt động

Raspberry Ketone hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, do cấu trúc phenolic của nó, hợp chất này có khả năng hấp thụ nước và giữ độ ẩm trên bề mặt da, giúp cải thiện tình trạng khô hạn và làm mềm mại da. Thứ hai, các phân tử hương liệu trong Raspberry Ketone kích hoạt các thụ thể khứu giác và cảm giác, tạo ra cảm giác dễ chịu và nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm, từ đó có tác dụng dưỡng tâm thần.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Raspberry Ketone có tính chất chống oxy hóa nhẹ nhàng nhờ vào các nhóm hydroxyl trong cấu trúc hóa học. Tuy nhiên, hiệu quả antioxidant của nó không mạnh bằng các polyphenol khác trong mâm xôi. Nghiên cứu lâm sàng hạn chế về tác dụng dưỡng da, nhưng các dữ liệu an toàn toàn cảnh cho thấy đây là một thành phần rất an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Hộp chất hương liệu tự nhiên được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.

Cách Ketone Mâm Xôi tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ketone Mâm Xôi

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% trong các công thức mỹ phẩm, phụ thuộc vào mục đích (hương liệu hay dưỡng ẩm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da mà không gây tích lũy

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Ketone Mâm XôivsBENZYL ALCOHOL

Benzyl Alcohol là một chất bảo quản và hương liệu mạnh mẽ hơn, có tác dụng kháng khuẩn. Raspberry Ketone chủ yếu là hương liệu và humectant nhẹ nhàng hơn, không có tác dụng kháng khuẩn.

Ketone Mâm XôivsGLYCERIN

Glycerin là một humectant mạnh mẽ với khả năng giữ ẩm vượt trội, trong khi Raspberry Ketone có tính hương liệu và dưỡng ẩm nhẹ hơn. Cả hai đều rất an toàn.

Ketone Mâm XôivsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo quản và humectant, Raspberry Ketone chủ yếu là hương liệu. Phenoxyethanol mạnh mẽ hơn trong bảo quản nhưng Raspberry Ketone an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Product CouncilCosmetics Database - ThinkDirtyCosmeticIngredients.com
  • Raspberry Ketone: Natural Phenolic Compound in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Ketone Compounds in Cosmetic Use— Personal Care Product Council
  • Natural Fragrances and Masking Agents in Skincare— Cosmetics Innovation Institute
  • Botanical Extracts in Moisturizing Formulations— Botanical Beauty Research

CAS: 5471-51-2 · EC: 226-806-4 · PubChem: 21648

Bạn có biết?

Raspberry Ketone được tìm thấy tự nhiên trong mâm xôi đỏ với hàm lượng rất nhỏ (~1-4 mg trên 1 kg quả tươi), vì vậy phần lớn sử dụng trong mỹ phẩm được tổng hợp từ các tiền chất hữu cơ.

Hợp chất này nổi tiếng trong các sản phẩm giảm cân vào những năm 2010, nhưng chứng cứ khoa học về hiệu quả giảm cân rất hạn chế khi sử dụng ngoài đường.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ketone Mâm Xôi

Nacomi

Nacomi Krem Intens N Nawilżający

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL