ROSMARINIC ACID
Axit rosmarinic là một polyphenol tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ các loại thảo mộc như lá lơ (rosemary), húng quế và bạc hà. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và viêm nhiễm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả.
Công thức phân tử
C18H16O8
Khối lượng phân tử
360.3 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-3-(3,4-dihydroxyphenyl)-2-[(E)-3-(3,4-dihydroxyphenyl)prop-2-enoyl]oxypropanoic acid
CAS
20283-92-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Axit rosmarinic là một hợp chất phenolic tự nhiên có cấu trúc phức tạp với hai nhóm catechol, mang lại đặc tính chống oxy hóa vượt trội. Được tìm thấy phong phú trong các loại rau thơm như lá lơ, bánh dán cây, và bạc hà, nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Âu và Trung Đông trong nhiều thế kỷ. Trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, axit rosmarinic được ứng dụng rộng rãi nhờ tính an toàn, độ ổn định tốt và hiệu quả chống lão hóa.
Axit rosmarinic hoạt động thông qua cơ chế quét gốc tự do mạnh mẽ của nhóm phenolic, trung hòa các tác nhân gây oxy hóa như ROS (reactive oxygen species) trước khi chúng gây tổn thương collagen và elastin. Đồng thời, thành phần này kích hoạt các đường tín hiệu sửa chữa tự nhiên của da, giảm sản xuất cytokine viêm (IL-6, TNF-α) và hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào. Khả năng kháng khuẩn nhẹ của nó cũng giúp điều cân bằng microbiome da và giảm viêm liên quan đến mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro cho thấy axit rosmarinic có khả năng ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) cao hơn vitamin C trong một số trường hợp, với công suất chống oxy hóa tương đương hoặc vượt qua vitamin E. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô trên người cho thấy các sản phẩm chứa chiết xuất lá lơ (giàu axit rosmarinic) giảm độ đỏ da, cải thiện độ dày da và giảm dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng. Tuy nhiên, cần thêm các cuộc thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để khẳng định đầy đủ hiệu quả của thành phần tinh khiết này.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong các sản phẩm chăm sóc da (tùy theo hình thức chế tạo và mục đích)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, một hoặc hai lần
Công dụng:
Axit rosmarinic có ORAC tương đương hoặc cao hơn vitamin C nhưng ổn định hơn, không cần pH thấp, ít gây kích ứng hơn
Cả hai đều là polyphenol chống oxy hóa, ferulic acid mạnh hơn một chút trong bảo vệ chống UV, axit rosmarinic tốt hơn về kháng viêm
Niacinamide chuyên về kiểm soát dầu và tăng cường chức năng rào cản, axit rosmarinic chuyên chống oxy hóa và kháng viêm
CAS: 20283-92-5 · EC: - · PubChem: 5281792
Bạn có biết?
Axit rosmarinic được đặt tên từ từ Latin 'rosmarinus' (lá lơ) nơi nó được phát hiện lần đầu tiên với nồng độ cao nhất
Lá lơ tươi chứa axit rosmarinic với nồng độ cao đến 2.7% trên khô - điều này giải thích tại sao nó được sử dụng trong nấu ăn và làm đẹp suốt nhiều thế kỷ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE