2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột Sapphire
KhácEU ✓

Bột Sapphire

SAPPHIRE POWDER

Bột Sapphire là một chất khoáng tự nhiên được nghiền nhuyễn từ đá quý sapphire, chứa chủ yếu là oxit nhôm (aluminum oxide). Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng che phủ và làm mờ đi những khiếm khuyết trên da. Bột Sapphire có tính chất phản xạ ánh sáng tốt, giúp tạo ra hiệu ứng mịn màng và rạng rỡ cho da. Đây là một nguyên liệu an toàn và tương thích tốt với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử SAPPHIRE POWDER

PubChem (NIH)

CAS

1317-82-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Bột Sapphire được phê duyệt sử dụng tron

Tổng quan

Bột Sapphire là một chất khoáng tự nhiên chứa chủ yếu là oxit nhôm (Al₂O₃), được khai thác và nghiền nhuyễn từ đá quý sapphire. Trong ngành mỹ phẩm, thành phần này được sử dụng chủ yếu với chức năng che phủ (opacifying) nhờ khả năng phản xạ và tán xạ ánh sáng hiệu quả. Bột Sapphire có kích thước hạt rất mịn, cho phép nó phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm mà không gây cảm giác nặng hay dầu trên da. Thành phần này được đánh giá là cực kỳ an toàn và thích hợp cho tất cả các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm. Do tính chất khoáng tự nhiên của nó, Bột Sapphire không gây dị ứng, không tắc lỗ chân lông và không chứa các hóa chất tổng hợp có hại. Nó thường được kết hợp với các pigment khoáng khác như Titanium Dioxide, Mica và Iron Oxides để tạo ra các công thức makeup hoàn chỉnh.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ các khiếm khuyết và làm mờ các đốm sẫm màu
  • Tạo hiệu ứng mặt bóng và rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu da và làm mềm mại bề mặt
  • Giúp kéo dài lâu của trang điểm nhờ độ bám tốt
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da

Cơ chế hoạt động

Bột Sapphire hoạt động thông qua cơ chế phản xạ và tán xạ ánh sáng (light-scattering mechanism). Các hạt oxit nhôm rất mịn của nó có khả năng bắt và phản xạ ánh sáng theo nhiều hướng khác nhau, tạo ra hiệu ứng làm mờ các khiếm khuyết, vết thâm, và không đều màu da. Đây là nguyên lý tương tự như các bột trang điểm truyền thống, nhưng Bột Sapphire có độ tinh tế cao hơn. Khi được áp dụng lên da, Bột Sapphire tạo lập một lớp mỏng, mịn trên bề mặt mà không gây tắc lỗ chân lông vì đó là hạt khoáng hoàn toàn không phản ứng với da. Nó cũng có khả năng hấp thụ độ ẩm dư thừa trên da, giúp giữ trang điểm bền vững suốt ngày mà không gây hiệu ứng bóng hoặc nhờn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất khoáng trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng các hạt oxit nhôm có kích thước nano đến submicron không gây ra bất kỳ mối quan tâm về an toàn hoặc độc tính. Một số tài liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận rằng Aluminum Oxide (form bột) được sử dụng trong mỹ phẩm là an toàn ở nồng độ thông thường. Nghiên cứu về các sản phẩm makeup chứa Bột Sapphire cho thấy nó có tuổi thọ bao che xuất sắc (coverage longevity) và không gây kích ứng ngay cả khi được sử dụng hàng ngày. Những phát hiện này cộng với lịch sử lâu dài sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp làm cho Bột Sapphire trở thành một lựa chọn được tin tưởng trong ngành.

Cách Bột Sapphire tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột Sapphire

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 2-10% trong các công thức bột (powder formulations), thường được pha chế kết hợp với các chất khoáng khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu; có thể sử dụng như phấn phủ, phấn nén, hoặc thành phần trong các sản phẩm trang điểm khác

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1SILICATitanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bột SapphirevsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất khoáng che phủ hiệu quả. Titanium Dioxide có tính che phủ mạnh hơn nhưng có thể trông quá dày; Bột Sapphire mịn và tự nhiên hơn, thường được sử dụng để tăng cảm giác mịn mà của công thức

Bột SapphirevsMICA

Mica tạo hiệu ứng shimmer và sáng bóng; Bột Sapphire tạo hiệu ứng che phủ mờ tự nhiên. Mica phản xạ ánh sáng thành từng tia; Bột Sapphire tán xạ ánh sáng đều

Bột SapphirevsIRON OXIDES

Iron Oxides cung cấp sắc tố màu (đỏ, vàng, đen); Bột Sapphire là không có màu và hoạt động chủ yếu như một mặt quả che phủ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Database (CosIng)Personal Care Products CouncilEuropean Chemicals Agency
  • Cosmetic Ingredient Review Panel Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng Database - EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
  • Mineral Pigments in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Safe Cosmetics Database— Environmental Working Group

CAS: 1317-82-4 · EC: -

Bạn có biết?

Sapphire được hình thành tự nhiên trong vỏ Trái Đất trong hàng triệu năm; sapphire xanh được coi là loại đá quý quý giá nhất, thường được sử dụng trong trang sức cao cấp trước khi được sử dụng trong mỹ phẩm

Bột Sapphire có cùng thành phần hóa học (Aluminum Oxide - Al₂O₃) với các loại đá quý như sapphire xanh, đỏ (ruby), và hồng, nhưng không có chứa các chất gây màu (chromium, iron, titanium) giúp chúng có màu sắc đặc trưng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Bột Sapphire

lotion au saphir
gemology

lotion au saphir

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE