SODIUM CASEINATE
Natri caseinat là một phức hợp protein sữa được ionize, có nguồn gốc từ casein (protein chính của sữa). Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt và giữ ẩm. Nó cung cấp các axit amin thiết yếu và có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, mang lại cảm giác mịn màng và hydrated.
CAS
9005-46-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Natri caseinat là một dạng protein sữa được xử lý và ionize hóa, tạo thành một thành phần có tính chất amphoteric (có thể hòa tan ở pH khác nhau). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc nhờ khả năng giữ ẩm và điều hòa tuyệt vời. Thành phần này an toàn, nhẹ nhàng và phù hợp với hầu hết các loại da.
Natri caseinat hoạt động bằng cách tạo một lớp protein mỏng trên bề mặt da, giúp khóa ẩm và bảo vệ từ tác tố môi trường. Các axit amin trong casein có khả năng hấp thụ nước, giúp tăng cảm giác ẩm ướt và mịn màng. Trên tóc, nó giảm tĩnh điện bằng cách làm ngắt bớt các điện tích dương, giúp tóc dễ chải hơn và bóng mượt hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy protein sữa, bao gồm casein, có khả năng cải thiện độ ẩm da và tóc hiệu quả. Công tác của casein trong mỹ phẩm đã được đánh giá là an toàn bởi các tổ chức kiểm soát toàn cầu. Casein có chứa các axit amin quan trọng như leucine, lysine, và proline, những thành phần có lợi cho sức khỏe da.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (kem dưỡng, mặt nạ, dầu gội)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn sản phẩm
Công dụng:
CAS: 9005-46-3
Bạn có biết?
Casein được sử dụng từ thời cổ đại để làm chất kết dính trong nghệ thuật, và ngày nay nó vẫn là thành phần quý giá trong mỹ phẩm
Natri caseinat là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai, giúp giảm lãng phí và tái sử dụng nguồn tài nguyên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL