2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmHeads & shouldersCitrus fresh pour cheveux gras
Heads & shoulders

Citrus fresh pour cheveux gras

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 1000ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Thành phần (32)

1
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
2
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
3
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
4
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
5
COCAMIDE MEA
Chất tẩy rửa
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
7
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
8
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
9
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
12
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
13
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
14
SODIUM SALICYLATE
Chất bảo quản
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
16
TEA-DODECYLBENZENESULFONATE(TEA-Dodecylbenzenesulfonate)
Chất tẩy rửaEWG 6
17
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
18
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
19
TRIDECETH-10
Chất tẩy rửa
20
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
21
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu
22
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
23
BENZYL SALICYLATE
Chống nắng
24
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
25
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
26
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
27
ACETIC ACID(Axit Acetic (Axit Diacetic))
Hương liệuEWG 3
28
CI 19140(Tartrazine (CI 19140))
KhácEWG 6
29
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
30
TRIETHYLENE GLYCOL
Hương liệu
31
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
32
CI 42090
Khác

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8700216208543

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Citrus fresh pour cheveux gras

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux
Eugène Perma

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera
L'Oréal

ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 4.89
Henkel

Palette Salon Colors 4.89

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?