2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Glutamate
Dưỡng ẩmEU ✓

Natri Glutamate

SODIUM GLUTAMATE

Natri Glutamate là muối natri của axit glutamic, một amino acid tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm mại và điều hòa da, giúp cân bằng độ ẩm và tăng cường khả năng giữ nước. Nó cũng có khả năng che phủ mùi và cải thiện độ mềm của tóc, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cấu trúc phân tử SODIUM GLUTAMATE

PubChem (NIH)

CAS

142-47-2 / 6106-04-3 / 16177-21-2 / 32221-81-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Quy định (EC) số 1223/200

Tổng quan

Natri Glutamate là một muối natri của axit glutamic, một amino acid quan trọng trong sinh học. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhằm cung cấp các tính năng làm mềm mại và giữ ẩm. Nó hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của da và tóc, đồng thời cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm. Natri Glutamate cũng được sử dụng như một chất che phủ mùi và có khả năng điều hòa mạnh mẽ cho tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước cho da và tóc
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mượt của tóc
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Che phủ mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Thành phần an toàn cho mọi loại da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Đôi khi có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với glutamate

Cơ chế hoạt động

Natri Glutamate hoạt động thông qua cơ chế hygroscopic, giúp hút ẩm từ môi trường xung quanh và giữ nó trên bề mặt da. Khi áp dụng lên da, nó tạo ra một lớp bảo vệ mỏng giúp duy trì độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua da. Trên tóc, nó xâm nhập vào cuticle layer, làm mịn bề mặt tóc và tăng độ bóng, độ mượt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng amino acid và các muối của chúng có khả năng cải thiện độ ẩm và tính đàn hồi của da. Natri Glutamate đặc biệt được công nhận vì khả năng tương thích cao với da và tóc của con người. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó không gây chứng viêm, không gây kích ứng và có độ an toàn cao cho các sản phẩm hàng ngày.

Cách Natri Glutamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Glutamate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 3% trong công thức sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócChe mùiDưỡng da

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri GlutamatevsGLYCERIN

Cả hai đều là chất giữ ẩm, nhưng Natri Glutamate có kích ứng thấp hơn, trong khi Glycerin có tác dụng giữ nước mạnh hơn ở nồng độ cao

Natri GlutamatevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước cao hơn nhưng có phân tử lớn hơn, trong khi Natri Glutamate nhỏ hơn và kích ứng thấp hơn

Natri GlutamatevsPANTHENOL

Cả hai đều là chất điều hòa tốt, nhưng Panthenol chuyên biệt hơn cho tóc, trong khi Natri Glutamate có lợi cho cả da lẫn tóc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.comEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council
  • Sodium Glutamate in Cosmetics: Safety and Function— Environmental Working Group
  • INCI Dictionary - Sodium Glutamate— International Cosmetic Ingredients Dictionary
  • Amino Acids in Skincare: Benefits and Applications— National Center for Biotechnology Information

CAS: 142-47-2 / 6106-04-3 / 16177-21-2 / 32221-81-1 · EC: 205-538-1 / 240-313-1

Bạn có biết?

Natri Glutamate là một trong những amino acid đầu tiên được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và được coi là một thành phần 'cổ điển' vì tính an toàn và hiệu quả của nó

Glutamate cũng là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong cơ thể, nhưng dưới dạng Natri Glutamate trong mỹ phẩm, nó chỉ hoạt động tại bề mặt da và không xâm nhập sâu vào hệ thần kinh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Glutamate

Gel douche Rose de Vigne
Caudalie

Gel douche Rose de Vigne

Có theo dõi giá
Performance Wear Liquid Foundation
bareMinerals

Performance Wear Liquid Foundation

Có theo dõi giá
Duschgel Fresh
Isana men

Duschgel Fresh

Có theo dõi giá
Mousse de rasage aux huiles essentielles bio et à l'huile d'argan bio
Florame

Mousse de rasage aux huiles essentielles bio et à l'huile d'argan bio

Có theo dõi giá
milk_shake

milk_shake Incredible Milk Leave-In Treatment

Có theo dõi giá
Driza

Candy mousse & candy shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL