SODIUM HYDROXYPROPYLSULFONATE LAURYLGLUCOSIDE CROSSPOLYMER
Đây là một polymer lưới phức tạp được tạo thành từ phản ứng giữa laurylglucoside (chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng từ dầu dừa) và 1,3-dichloropropanol, sau đó được sulfonated để tạo thành một tác nhân hoạt động bề mặt polymer mạnh mẽ. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, nước tẩy trang và sữa rửa mặt làm sạch sâu. Đặc tính crosslinked của nó cho phép kiểm soát lên men tốt hơn so với các surfactant thông thường, giúp tạo bọt ổn định mà vẫn duy trì độ mềm mại cho da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm rửa s
Sodium Hydroxypropylsulfonate Laurylglucoside Crosspolymer là một surfactant polymer thế hệ mới, được phát triển để cải thiện hiệu suất làm sạch của các sản phẩm rửa mặt hiện đại. So với các surfactant sulfate truyền thống (SLS, SLES), chất này có cấu trúc polymer crosslinked giúp giảm tính kích ứng tiềm ẩn. Chất hoạt động bề mặt này kết hợp tính chất của laurylglucoside (một glycoside mềm mại từ dầu dừa) với khả năng hoạt động bề mặt mạnh mẽ thông qua sulfonation. Kết quả là một công thức rửa sạch vừa hiệu quả vừa an toàn cho da thường xuyên sử dụng.
Cấu trúc phân tử có hai phần: phần đầu hydrophilic (yêu nước) chứa nhóm sulfonate giúp hòa tan trong nước, và phần đuôi lipophilic (thích dầu) gắn với chuỗi laurylglucose giúp bắt các phân tử dầu. Khi bạn rửa mặt, các phân tử polymer này tập trung ở bề mặt da, tạo thành các micelle vây quanh các hạt bẩn và dầu, giúp chúng rửa sạch dễ dàng. Cấu trúc crosslinked của polymer tăng độ ổn định và kiểm soát lên men, cho phép tạo bọt dày đặc mà không cần quá nhiều nước. Tính chất này giúp sản phẩm hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn, giảm thiểu rủi ro làm khô da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer surfactant cho thấy cấu trúc lưới giúp giảm 30-40% tính kích ứng so với SLS ở nồng độ tương đương. Laurylglucoside, thành phần chính, đã được chứng minh qua các thử nghiệm in vitro là an toàn với rào cản da khi sử dụng đúng nồng độ (< 5%). Nghiên cứu từ ngành công nghiệp chỉ ra rằng polymer sulfonate có khả năng emulsifying vượt trội, cho phép làm sạch hiệu quả các loại tạp chất khác nhau (hydrophobic, amphiphilic) mà không gây rối loạn lipid da quá mức.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 10% trong công thức cuối cùng (điển hình 3-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần, tốt nhất kèm theo moisturizer ngay sau
Công dụng:
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE