SODIUM LAURYL HYDROXYACETAMIDE SULFATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ dạng muối natri, được tạo từ dẫn xuất của axit lauric. Nó có khả năng làm sạch mạnh, giúp loại bỏ dầu, bụi và tạp chất từ da và tóc hiệu quả. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm gội đầu, sữa rửa mặt và các toner làm sạch chuyên sâu vì tính ổn định và khả năng tạo bọt tốt.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Sodium Lauryl Hydroxyacetamide Sulfate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) thuộc nhóm anion, được dẫn xuất từ axit lauric. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân nhờ khả năng làm sạch mạnh và tạo bọt tốt. Chất này thường được coi là thay thế an toàn hơn so với Sodium Lauryl Sulfate truyền thống vì cơ cấu phân tử có cải tiến. So với các surfactant khác, SLHAS có đặc tính cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính chất êm dịu. Nó hoạt động tốt trong các công thức nước nóng và lạnh, rất linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau từ gội đầu đến sữa rửa mặt.
Chất này hoạt động theo nguyên lý của surfactant anion: một đầu phân tử hấp dẫn dầu (lipophilic) và một đầu hấp dẫn nước (hydrophilic). Khi tiếp xúc với nước, các phân tử SLHAS sắp xếp thành những hạt nhỏ gọi là micelle, giúp bao quanh các cơn dầu và bụi bẩn, làm cho chúng dễ dàng bị nước cuốn đi. Trên da, nó giúp bất hoạt hóa các chất bẩn, mỡ thừa và các chất gây mụn, tạo cảm giác sạch sẽ ngay tức thì. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm suy giảm lớp lipid tự nhiên của da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy SLHAS có khả năng kích ứत da thấp hơn so với Sodium Lauryl Sulfate cơ bản, nhờ cấu trúc phân tử được cải tiến. Các thử nghiệm in vitro và lâm sàng trên da nhạy cảm cho thấy rằng ở nồng độ điển hình (1-5%), nó gây kích ứng tối thiểu khi so sánh với các surfactant mạnh khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng xác nhận rằng ở nồng độ cao hoặc sử dụng kéo dài, nó vẫn có thể gây khô da và rối loạn hàng rào lipid. Các khuyến cáo an toàn từ CIR và EWG lưu ý rằng cần sử dụng ở nồng độ thích hợp và kết hợp với các chất dưỡng ẩm để bù đắp.
Nồng độ khuyên dùng
Điển hình 1-5% trong các sản phẩm rửa sạch, có thể cao hơn trong các sản phẩm gội đầu. Nồng độ dưới 1% ít hiệu quả, trên 5% tăng rủi ro kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày để 2-3 lần mỗi tuần tùy theo loại da và sản phẩm.
Công dụng:
SLHS là phiên bản cải tiến của SLS với cấu trúc phân tử thêm hydroxyacetamide, làm giảm khả năng kích ứt. SLHS có hiệu quả làm sạch tương đương nhưng êm dịu hơn.
SCII là surfactant dịu dàng hơn, thường dùng cho da nhạy cảm và trẻ em. SLHS mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứt hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE