2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Malate
Dưỡng ẩmEU ✓

Natri Malate

SODIUM MALATE

Natri Malate là muối natri của axit malic, một thành phần hoạt động giữ ẩm tự nhiên có khả năng hút nước mạnh mẽ từ môi trường xung quanh. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm để cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da. Thành phần này an toàn, không độc và thường được kết hợp với các hoạt chất khác để tăng cường tính hiệu quả của công thức.

Cấu trúc phân tử SODIUM MALATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H4Na2O5

Khối lượng phân tử

178.05 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-hydroxybutanedioate

CAS

58214-38-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sodium Malate được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Natri Malate là dạng muối natri của axit malic, một chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ các loại quả như táo. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một humectant mạnh mẽ, có khả năng thu hút và giữ nước trong lớp biểu bì, giúp da luôn ẩm mịn. Thành phần này an toàn, ổn định và thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng da. So với các humectant khác, Natri Malate có lợi thế là cung cấp lợi ích dưỡng ẩm đồng thời không gây kích ứng hoặc làm tắc lỗ chân lông. Nó đặc biệt hữu ích cho những người có da khô, nhạy cảm hoặc da lão hóa sớm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và căng bóng của da
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da khô

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Natri Malate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp giữ nước mỏng trên bề mặt da, ngăn chặn sự mất nước qua lớp biểu bì. Phân tử humectant của nó có cấu trúc hóa học cho phép chúng liên kết với các phân tử nước, tạo ra một cơ chế giữ ẩm hiệu quả. Điều này không chỉ cải thiện độ ẩm ngay lập tức mà còn hỗ trợ phục hồi chức năng rào cản da trong thời gian dài. Thêm vào đó, Natri Malate có thể giúp cân bằng pH và tăng cường tính dẻo dai của da, khiến nó trở thành một thành phần đa chức năng trong các công thức dưỡng da tiên tiến.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit malic và các muối của nó cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm của da và giảm dấu hiệu lão hóa. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng humectant như Natri Malate có thể tăng cường độ ẩm bề mặt da lên đến 15-20% khi sử dụng đều đặn. Thành phần này cũng được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm mà không có hạn chế. Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro cho thấy Natri Malate hỗ trợ chức năng rào cản da và không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở các nồng độ thường dùng.

Cách Natri Malate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Malate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5 - 2% trong công thức, nồng độ tối ưu khoảng 1% để cân bằng giữa hiệu quả và độ chịu dung

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLNatri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri MalatevsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và hiệu quả ngay lập tức, còn Natri Malate cung cấp tác dụng giữ ẩm lâu dài hơn. Glycerin có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao, trong khi Natri Malate ít gây vấn đề này hơn.

Natri MalatevsSODIUM HYALURONATE

Sodium Hyaluronate có khả năng giữ nước cao hơn (có thể giữ tới 1000 lần trọng lượng nước). Tuy nhiên, Natri Malate ít có khả năng gây irritation hơn ở nồng độ cao và hoạt động tốt hơn trên mọi loại da.

Natri MalatevsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai là humectant tốt, nhưng Propylene Glycol có khả năng penetrasi sâu hơn vào da. Natri Malate lại an toàn hơn cho da nhạy cảm và ít có khả năng gây irritation.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Cosmetics Research DatabaseEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep
  • Safety Assessment of Hydroxy Acids as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Malic Acid and Its Salts in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 58214-38-3 · EC: 261-169-6 · PubChem: 8736

Bạn có biết?

Axit malic, thành phần cơ sở của Natri Malate, là tên gọi của axit được tìm thấy lần đầu tiên trong quả táo (malum là từ Latin để chỉ táo), đó là lý do nó được gọi là 'malic acid'

Natri Malate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất điều vị và bảo quản, chứng tỏ tính an toàn cao của nó khi sử dụng trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL