SODIUM MALATE
Natri Malate là muối natri của axit malic, một thành phần hoạt động giữ ẩm tự nhiên có khả năng hút nước mạnh mẽ từ môi trường xung quanh. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm để cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da. Thành phần này an toàn, không độc và thường được kết hợp với các hoạt chất khác để tăng cường tính hiệu quả của công thức.
Công thức phân tử
C4H4Na2O5
Khối lượng phân tử
178.05 g/mol
Tên IUPAC
disodium;2-hydroxybutanedioate
CAS
58214-38-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Sodium Malate được phép sử dụng trong mỹ
Natri Malate là dạng muối natri của axit malic, một chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ các loại quả như táo. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một humectant mạnh mẽ, có khả năng thu hút và giữ nước trong lớp biểu bì, giúp da luôn ẩm mịn. Thành phần này an toàn, ổn định và thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng da. So với các humectant khác, Natri Malate có lợi thế là cung cấp lợi ích dưỡng ẩm đồng thời không gây kích ứng hoặc làm tắc lỗ chân lông. Nó đặc biệt hữu ích cho những người có da khô, nhạy cảm hoặc da lão hóa sớm.
Natri Malate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp giữ nước mỏng trên bề mặt da, ngăn chặn sự mất nước qua lớp biểu bì. Phân tử humectant của nó có cấu trúc hóa học cho phép chúng liên kết với các phân tử nước, tạo ra một cơ chế giữ ẩm hiệu quả. Điều này không chỉ cải thiện độ ẩm ngay lập tức mà còn hỗ trợ phục hồi chức năng rào cản da trong thời gian dài. Thêm vào đó, Natri Malate có thể giúp cân bằng pH và tăng cường tính dẻo dai của da, khiến nó trở thành một thành phần đa chức năng trong các công thức dưỡng da tiên tiến.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về axit malic và các muối của nó cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm của da và giảm dấu hiệu lão hóa. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng humectant như Natri Malate có thể tăng cường độ ẩm bề mặt da lên đến 15-20% khi sử dụng đều đặn. Thành phần này cũng được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm mà không có hạn chế. Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro cho thấy Natri Malate hỗ trợ chức năng rào cản da và không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở các nồng độ thường dùng.
Nồng độ khuyên dùng
0,5 - 2% trong công thức, nồng độ tối ưu khoảng 1% để cân bằng giữa hiệu quả và độ chịu dung
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hấp thụ và hiệu quả ngay lập tức, còn Natri Malate cung cấp tác dụng giữ ẩm lâu dài hơn. Glycerin có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao, trong khi Natri Malate ít gây vấn đề này hơn.
Sodium Hyaluronate có khả năng giữ nước cao hơn (có thể giữ tới 1000 lần trọng lượng nước). Tuy nhiên, Natri Malate ít có khả năng gây irritation hơn ở nồng độ cao và hoạt động tốt hơn trên mọi loại da.
Cả hai là humectant tốt, nhưng Propylene Glycol có khả năng penetrasi sâu hơn vào da. Natri Malate lại an toàn hơn cho da nhạy cảm và ít có khả năng gây irritation.
CAS: 58214-38-3 · EC: 261-169-6 · PubChem: 8736
Bạn có biết?
Axit malic, thành phần cơ sở của Natri Malate, là tên gọi của axit được tìm thấy lần đầu tiên trong quả táo (malum là từ Latin để chỉ táo), đó là lý do nó được gọi là 'malic acid'
Natri Malate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất điều vị và bảo quản, chứng tỏ tính an toàn cao của nó khi sử dụng trên da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL