SODIUM MANNITYLPHYTATE
Sodium Mannitylphytate là muối natri được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa Mannitol (một polyol tự nhiên) và Phytic Acid (chất phytate có trong lúa mạch). Thành phần này kết hợp đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của phytic acid với tính chất bảo vệ da của mannitol. Nó hoạt động như một chất ngăn chặn kim loại (chelating agent) và bảo quản tự nhiên trong các công thức mỹ phẩm hiện đại.
CAS
1415551-44-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy định
Sodium Mannitylphytate là một thành phần tự nhiên kết hợp hai chất quý giá: phytic acid và mannitol. Nó cung cấp các tính năng bảo vệ mạnh mẽ cho da và giúp bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm. Loại thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức chăm sóc da cao cấp và các sản phẩm tự nhiên/hữu cơ nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội của nó. Thành phần này có nguồn gốc từ thực vật (từ lúa mạch và các ngũ cốc khác) và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa, tinh chất làm sáng da, và các công thức chuyên biệt. Nó hoạt động cả ở mức độ bảo vệ da lẫn tăng cường độ ổn định của công thức.
Phytic acid trong Sodium Mannitylphytate hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do - những phân tử bất ổn định gây tổn thương tế bào da. Thành phần này còn kiềm chế các ion kim loại như sắt và đồng, những thứ có thể tạo ra gốc tự do thông qua phản ứng Fenton. Mannitol bổ sung tính chất hydrating và tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da. Trong các công thức, nó giúp ổn định các thành phần khác (như vitamin C) bằng cách ngăn chặn sự oxi hóa của chúng, từ đó giúp sản phẩm duy trì hiệu quả lâu hơn. Khả năng chelating cũng giúp loại bỏ các tạp chất kim loại nặng từ nước và nguyên liệu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng phytic acid có năng lực chống oxy hóa cao hơn nhiều so với vitamin C và vitamin E trong điều kiện nhất định. Một số nghiên cứu cho thấy phytic acid có khả năng ức chế tyrosinase, enzyme điều khiển sự sản sinh melanin, hỗ trợ làm sáng da. Mannitol được biết đến với khả năng hoạt động như một osmolyte, giúp da giữ nước và tăng cường độ mềm mại của làn da. Nhiều bài báo khoa học trong các tạp chí mỹ phẩm đã công bố rằng Sodium Mannitylphytate là một lựa chọn bảo quản tự nhiên hiệu quả, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm mà không cần sử dụng các bảo quản tổng hợp mạnh.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Phù hợp sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Sodium Mannitylphytate có khả năng chelating kim loại tốt hơn và không dễ oxi hóa như Vitamin E. Vitamin E mạnh hơn trong việc bảo vệ lớp lipid da, trong khi Sodium Mannitylphytate ưu việt hơn về bảo quản công thức.
Sodium Mannitylphytate hoạt động bằng cách chống oxy hóa, trong khi Sodium Benzoate hoạt động bằng cách ức chế vi khuẩn. Sodium Mannitylphytate tự nhiên hơn nhưng không có tính kháng khuẩn. Sodium Benzoate hiệu quả hơn về bảo quản nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm.
CAS: 1415551-44-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE