SODIUM MYRISTOAMPHOACETATE
Sodium Myristoamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được dẫn xuất từ axit myristic, có khả năng làm sạch và tạo bọt mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm gội đầu, sữa rửa mặt và các sản phẩm vệ sinh cá nhân nhờ tính năng làm sạch nhẹ nhàng kết hợp với khả năng dưỡng tóc. Nhờ tính chất amphoteric, nó có thể hoạt động hiệu quả trong các công thức có pH thấp hoặc cao, đồng thời giữ cân bằng điện tích trên bề mặt tóc. Thành phần này được công nhân an toàn và được phê duyệt trong các quy định mỹ phẩm quốc tế.
Công thức phân tử
C20H39N2NaO4
Khối lượng phân tử
394.5 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-[2-hydroxyethyl-[2-(tetradecanoylamino)ethyl]amino]acetate
CAS
63556-21-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Sodium Myristoamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được cấu tạo từ axit myristic (C14), có chứa cả nhóm anion và cation. Loại surfactant này có khả năng thích ứng cao với các điều kiện pH khác nhau, giúp duy trì hiệu quả làm sạch mà không gây tổn thương quá mức. Thành phần này thường được sử dụng làm chất tạo bọt chính hoặc phụ trợ trong các sản phẩm gội đầu và sữa rửa mặt nhẹ nhàng. So với các surfactant khác như sodium lauryl sulfate (SLS) hoặc sodium laureth sulfate (SLES), sodium myristoamphoacetate được coi là ít kích ứch hơn và có khả năng dưỡng tóc tốt hơn. Đây là lý do tại sao nó thường được chọn trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc tóc yếu, dễ gãy.
Cơ chế hoạt động của sodium myristoamphoacetate dựa trên cấu trúc amphoteric của nó. Phần hydrophobic (sợi xích myristic) bám vào các chất bẩn (dầu, bụi), trong khi các nhóm hydrophilic (đầu phân tử có điện tích) hòa tan trong nước, giúp nâng các chất bẩn ra khỏi bề mặt da hoặc tóc. Điểm độc đáo là nó có thể tích điện dương hoặc âm tùy theo pH, cho phép nó kết hợp với tóc (mang điện âm tự nhiên) qua tương tác điện tĩnh, tạo ra lớp bảo vệ dưỡng ẩm và giảm tĩnh điện. Khi sử dụng, nó hình thành các micelle nhỏ trong nước, mang các chất bẩn vào bên trong, dễ dàng rửa sạch đi. Đồng thời, nhờ tính chất amphoteric, nó ít gây xáo trộn cấu trúc keratin của tóc so với các surfactant anion mạnh khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sodium myristoamphoacetate có mức độ kích ứch da thấp hơn so với sodium lauryl sulfate theo Ứng dụng Tiêu chuẩn Rabit (OECD 404). Tính amphoteric giúp nó duy trì pH tự nhiên của da và tóc, hỗ trợ cân bằng microbiome da. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng thành phần này có khả năng hạn chế sự mất nước qua bề mặt da (TEWL) tốt hơn các surfactant anion truyền thống. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã khẳng định rằng sodium myristoamphoacetate và các sodium amphoacetate liên quan là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, những nghiên cứu dài hạn về ảnh hưởng của nó đến vi sinh vật da vẫn còn hạn chế.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng trong khoảng 5-15% trong các công thức gội đầu và sữa rửa mặt. Nồng độ chính xác tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả làm sạch mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đối với tóc khô hoặc nhạy cảm, nên sử dụng 3-4 lần mỗi tuần và kết hợp với dầu xả để tránh làm khô quá mức.
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng gây kích ứch da cao hơn. Sodium myristoamphoacetate ít kích ứch hơn nhờ tính amphoteric và có khả năng dưỡng tóc tốt hơn.
Cả hai đều là surfactant amphoteric nhẹ nhàng. Cocamidopropyl betaine có khả năng làm dày bọt tốt hơn, trong khi sodium myristoamphoacetate có khả năng dưỡng tóc nổi bật hơn.
Đây là một ester surfactant nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm nhất. Sodium myristoamphoacetate có khả năng làm sạch mạnh hơn nhưng vẫn an toàn.
CAS: 63556-21-8 · EC: 264-311-5 · PubChem: 23686571
Bạn có biết?
Từ 'amphoteric' trong tên của thành phần này xuất phát từ các ion amphoteric có khả năng mang cả điện tích dương lẫn âm, giống như nước có thể hoạt động như axit hoặc base tùy theo môi trường.
Axit myristic, thành phần chính của sodium myristoamphoacetate, cũng tự nhiên có mặt trong dầu dừa và dầu cọ, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm tuyên bố 'tự nhiên' hoặc 'dựa trên dầu thực vật'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE