SODIUM N-ISOSTEAROYL METHYLTAURATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ amino acid taurine, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tắm. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả nhưng vẫn duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Nó được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm và trẻ em vì tính an toàn cao và ít gây kích ứng.
Công thức phân tử
C21H42NNaO4S
Khối lượng phân tử
427.6 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-[methyl(16-methylheptadecanoyl)amino]ethanesulfonate
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê chuẩn sử dụng trong EU theo Điề
Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate là một chất hoạt động bề mặt anion nhẹ nhàng được tạo từ taurine, một amino acid tự nhiên. Nó được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ mà vẫn giữ nguyên sự cân bằng pH và độ ẩm của da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm rửa mặt, gel tắm, và dầu gội đầu cao cấp, đặc biệt là những sản phẩm nhắm đến da nhạy cảm hoặc da trẻ em. So với các chất hoạt động bề mặt truyền thống như sodium lauryl sulfate, Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate mang lại một sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả làm sạch và độ dịu nhẹ. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó làm tan các bẩn và dầu mà không gây ra cảm giác khó chịu hay kích ứng. Đây là lý do tại sao nó được các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp lựa chọn.
Chất hoạt động bề mặt này hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt của nước, cho phép nước bâm vào các lỗ chân lông và các vùng chứa bẩn. Phần đầu dầu (hydrophobic) của phân tử bám vào bẩn và dầu, trong khi phần nước (hydrophilic) giữ nó trong dung dịch, từ đó rửa sạch. So với các chất hoạt động bề mặt mạnh hơn, Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate gây kích ứng ít hơn vì nó không phá vỡ hàng rào da quá mạnh. Nhờ nguồn gốc từ taurine - một amino acid tự nhiên - nó cũng có khả năng tương thích tốt hơn với các protein trong lớp ngoài da, giảm thiểu mất cân bằng độ ẩm và khó chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã cho thấy rằng các chất hoạt động bề mặt dựa trên taurin như Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate có độ kích ứng da thấp hơn đáng kể so với SLS hoặc SLES. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng chúng gây tổn hại ít hơn đến protein keratin trong da, điều này giải thích tại sao chúng được coi là "dịu nhẹ". Các đánh giá về an toàn từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của chất này ở các nồng độ sử dụng thông thường trong các sản phẩm rửa sạch, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho tất cả các loại da, kể cả da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-12% trong các công thức rửa sạch để đạt được hiệu quả làm sạch tối ưu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn nhưng cũng kích ứng da hơn. Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate dịu nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ. Sodium Cocoyl Isethionate có nguồn gốc từ dừa, trong khi Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate có nguồn gốc từ taurine. Cả hai đều an toàn và dịu nhẹ
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt amino acid. Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate có xu hướng tạo bọt tốt hơn, trong khi Disodium Cocoyl Glutamate có thể dịu nhẹ hơn chút ít
CAS: - · EC: - · PubChem: 154734391
Bạn có biết?
Taurine, nguyên liệu gốc của chất hoạt động này, cũng được tìm thấy trong nước mắt con người và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt.
Mặc dù có tên phức tạp, Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate thực tế là một trong những chất hoạt động bề mặt 'sạch nhất' và an toàn nhất được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE