SODIUM NAPHTHALENESULFONATE
Natri Naphtalen Sunfonate là một chất hoạt động bề mặt và hydrotrope mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần khó hòa tan. Đây là một muối natri của axit 2-naphtalen sunfonic, có tính chất làm sạch và nhũ hóa tốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các công thức tẩy rửa và làm sạch sâu.
Công thức phân tử
C10H7NaO3S
Khối lượng phân tử
230.22 g/mol
Tên IUPAC
sodium naphthalene-1-sulfonate
CAS
532-02-5 / 1321-69-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Natri Naphtalen Sunfonate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm các anion surfactant, được biết đến với vai trò hydrotrope đặc biệt trong các công thức mỹ phẩm phức tạp. Hydrotrope là một chất giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước, cho phép các công thức chứa nhiều thành phần hydrophobic mà không cần phải sử dụng quá nhiều emulsifier hoặc stabilizer. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa chuyên nghiệp, mặt nạ làm sạch và các công thức chống lão hóa có nồng độ hoạt chất cao. Mặc dù an toàn ở nồng độ công thức thông thường, việc sử dụng cần được kiểm soát cẩn thận để tránh kích ứng da.
Natri Naphtalen Sunfonate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước (tension interfacial), cho phép các thành phần hydrophobic (không tan trong nước) được hòa tan đều đặn trong pha nước của công thức. Cấu trúc phân tử của nó chứa một phần đuôi hydrophobic (naphthalene ring) và một đầu hydrophilic (sulfonate), tạo thành cấu trúc ampiphilic điển hình của các surfactant. Khi áp dụng lên da, nó giúp làm sạch bằng cách bao quanh các tạp chất dầu và bụi bẩn, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng với nước, nhưng cũng có thể làm mất đi một phần lipid bảo vệ tự nhiên nếu nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn độc tính của natri naphtalen sunfonate cho thấy nó có tính độc tính thấp khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm (thường dưới 5%). Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng ở nồng độ cao (trên 10%), chất này có thể gây tổn thương minor đến tính toàn vẹn của hàng rào da, nhưng những nồng độ này hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Các khảo sát độc tính theo đường uống cho thấy LD50 ở mức cao, chỉ ra rằng thành phần này không phải là mối lo ngại khi nó vẫn nằm trên bề mặt da chứ không được nuốt vào.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức mỹ phẩm; các sản phẩm làm sạch chuyên nghiệp có thể sử dụng nồng độ cao hơn lên đến 5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày nếu nồng độ thấp (dưới 1%), 2-3 lần/tuần nếu nồng độ 1-3%, không khuyến nghị sử dụng hàng ngày ở nồng độ trên 3%
Công dụng:
Cả hai đều là anion surfactant, nhưng Sodium Laureth Sulfate là surfactant chính (làm sạch trực tiếp) trong khi Sodium Naphthalenesulfonate chủ yếu đóng vai trò hydrotrope (hỗ trợ hòa tan). SLES mạnh mẽ hơn trong làm sạch nhưng cũng tước dầu hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm) còn Sodium Naphthalenesulfonate là surfactant/hydrotrope. Chúng hoạt động khác nhau nhưng có thể kết hợp tốt trong các công thức để cân bằng làm sạch với duy trì ẩm
Sodium Carbomer là thickener/stabilizer còn Sodium Naphthalenesulfonate là surfactant/hydrotrope. Sodium Carbomer giúp tạo độ dày còn Sodium Naphthalenesulfonate giúp hòa tan các thành phần khó tan
CAS: 532-02-5 / 1321-69-3 · EC: 208-523-8 / 215-323-4 · PubChem: 23661867
Bạn có biết?
Naphthalene là một hydrocarbon方向 được tìm thấy trong các cáu khí đen cổ đại, và natri naphtalen sunfonate là một trong những ứng dụng hóa học của nó trong ngành mỹ phẩm hiện đại
Hydrotrope của natri naphtalen sunfonate có thể cho phép các công thức mỹ phẩm 'clear' (trong suốt) thay vì đục, điều này không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn giúp người tiêu dùng thấy rõ chất lượng sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE