2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Naphtalen Sunfonate
Tẩy rửaEU ✓

Natri Naphtalen Sunfonate

SODIUM NAPHTHALENESULFONATE

Natri Naphtalen Sunfonate là một chất hoạt động bề mặt và hydrotrope mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần khó hòa tan. Đây là một muối natri của axit 2-naphtalen sunfonic, có tính chất làm sạch và nhũ hóa tốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các công thức tẩy rửa và làm sạch sâu.

Cấu trúc phân tử SODIUM NAPHTHALENESULFONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H7NaO3S

Khối lượng phân tử

230.22 g/mol

Tên IUPAC

sodium naphthalene-1-sulfonate

CAS

532-02-5 / 1321-69-3

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Natri Naphtalen Sunfonate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm các anion surfactant, được biết đến với vai trò hydrotrope đặc biệt trong các công thức mỹ phẩm phức tạp. Hydrotrope là một chất giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước, cho phép các công thức chứa nhiều thành phần hydrophobic mà không cần phải sử dụng quá nhiều emulsifier hoặc stabilizer. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa chuyên nghiệp, mặt nạ làm sạch và các công thức chống lão hóa có nồng độ hoạt chất cao. Mặc dù an toàn ở nồng độ công thức thông thường, việc sử dụng cần được kiểm soát cẩn thận để tránh kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng hòa tan các thành phần hydrophobic khó tan trong nước
  • Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định và làm trong các công thức phức tạp
  • Cải thiện hiệu quả làm sạch và tẩy rửa các tạp chất dầu
  • Cho phép giảm nồng độ surfactant chính, giảm tính tước dầu quá mạnh
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác nhất

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là khi sử dụng lâu dài
  • Có tính chất làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ không thích hợp
  • Có khả năng làm mất đi các lipid tự nhiên trên bề mặt da khi kết hợp với các surfactant khác

Cơ chế hoạt động

Natri Naphtalen Sunfonate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước (tension interfacial), cho phép các thành phần hydrophobic (không tan trong nước) được hòa tan đều đặn trong pha nước của công thức. Cấu trúc phân tử của nó chứa một phần đuôi hydrophobic (naphthalene ring) và một đầu hydrophilic (sulfonate), tạo thành cấu trúc ampiphilic điển hình của các surfactant. Khi áp dụng lên da, nó giúp làm sạch bằng cách bao quanh các tạp chất dầu và bụi bẩn, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng với nước, nhưng cũng có thể làm mất đi một phần lipid bảo vệ tự nhiên nếu nồng độ quá cao.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn độc tính của natri naphtalen sunfonate cho thấy nó có tính độc tính thấp khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm (thường dưới 5%). Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng ở nồng độ cao (trên 10%), chất này có thể gây tổn thương minor đến tính toàn vẹn của hàng rào da, nhưng những nồng độ này hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Các khảo sát độc tính theo đường uống cho thấy LD50 ở mức cao, chỉ ra rằng thành phần này không phải là mối lo ngại khi nó vẫn nằm trên bề mặt da chứ không được nuốt vào.

Cách Natri Naphtalen Sunfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Naphtalen Sunfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức mỹ phẩm; các sản phẩm làm sạch chuyên nghiệp có thể sử dụng nồng độ cao hơn lên đến 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu nồng độ thấp (dưới 1%), 2-3 lần/tuần nếu nồng độ 1-3%, không khuyến nghị sử dụng hàng ngày ở nồng độ trên 3%

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1Sodium Laureth Sulfate (SLES)EWG 3

So sánh với thành phần khác

Natri Naphtalen SunfonatevsSODIUM LAURETH SULFATE

Cả hai đều là anion surfactant, nhưng Sodium Laureth Sulfate là surfactant chính (làm sạch trực tiếp) trong khi Sodium Naphthalenesulfonate chủ yếu đóng vai trò hydrotrope (hỗ trợ hòa tan). SLES mạnh mẽ hơn trong làm sạch nhưng cũng tước dầu hơn.

Natri Naphtalen SunfonatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm) còn Sodium Naphthalenesulfonate là surfactant/hydrotrope. Chúng hoạt động khác nhau nhưng có thể kết hợp tốt trong các công thức để cân bằng làm sạch với duy trì ẩm

Natri Naphtalen SunfonatevsSODIUM CARBOMER

Sodium Carbomer là thickener/stabilizer còn Sodium Naphthalenesulfonate là surfactant/hydrotrope. Sodium Carbomer giúp tạo độ dày còn Sodium Naphthalenesulfonate giúp hòa tan các thành phần khó tan

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Database (INCIDecoder)CosmeticsInfo.orgPubChem - National Center for Biotechnology InformationCosmetic Industry Standard References
  • Sodium Naphthalenesulfonate in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Sodium Naphthalenesulfonate— INCI Dictionary
  • Safety Assessment of Sulfonic Acid Derivatives— NCBI PubChem

CAS: 532-02-5 / 1321-69-3 · EC: 208-523-8 / 215-323-4 · PubChem: 23661867

Bạn có biết?

Naphthalene là một hydrocarbon方向 được tìm thấy trong các cáu khí đen cổ đại, và natri naphtalen sunfonate là một trong những ứng dụng hóa học của nó trong ngành mỹ phẩm hiện đại

Hydrotrope của natri naphtalen sunfonate có thể cho phép các công thức mỹ phẩm 'clear' (trong suốt) thay vì đục, điều này không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn giúp người tiêu dùng thấy rõ chất lượng sản phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE