SODIUM PEG-6 COCAMIDE CARBOXYLATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) dẫn xuất từ dầu dừa, được polyethylene glycol hóa với 6 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một tác nhân làm sạch nhẹ nhàng, vừa có khả năng lột sạch bụi bẩn và dầu vừa có tính emulsifying tốt. Nhờ cấu trúc PEG-6 (tương đối ngắn), nó ít gây kích ứng hơn các surfactant truyền thống như SLS hay SLES, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Thường được dùng trong sửa rửa mặt, sữa rửa mặt, hoặc các sản phẩm làm sạch nhẹ nhàng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép dùng trong EU theo Regulation
Sodium PEG-6 Cocamide Carboxylate là một surfactant anion nhẹ nhàng được tạo từ dẫu dừa và polyethylene glycol. Nhờ vào cấu trúc phân tử chứa cả phần dầu (cocamide) và phần nước (PEG-6 carboxylate), nó có khả năng gắn bắt cả bụi bẩn, dầu thừa lẫn nước trong một sản phẩm duy nhất. So với các surfactant cổ điển như Sodium Lauryl Sulfate (SLS), phiên bản PEG-6 này mềm mỏng hơn vì không phải là hard sulfate, giảm tác động khó chịu đối với da nhạy cảm.
Phân tử surfactant này có cấu trúc hai đầu: đầu k疏water (cocamide) và đầu thích nước (carboxylate). Khi tiếp xúc với bẩn, các phân tử này xếp hàng xung quanh các hạt dầu và bụi bẩn, tạo thành những micelle. Micelle sau đó bị rửa trôi bởi nước. Đồng thời, tính emulsifying của nó giúp pha trộn các hóa chất không hòa tan trong nước (như tinh dầu hay các chất chống oxy hóa dầu) vào các công thức nước hoặc nước-dầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant dẫn xuất từ dầu dừa có tính kích ứt thấp hơn các sulfate truyền thống. Khảo sát về độ an toàn của các cocamide derivative đã được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR), kết luận là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. PEG-6 (polyethylene glycol với 6 đơn vị EO) được coi là chiều dài vừa phải—đủ ngắn để không gây cảm giác dính, nhưng đủ dài để tăng độ ẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-8% trong công thức làm sạch cuối cùng; nồng độ 3-5% là phổ biến nhất cho các sản phẩm gen
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần tùy nhu cầu làm sạch
Công dụng:
SLS là surfactant cổ điển, dạnh nhưng mạnh mẽ, công suất lớn gây khô da. Sodium PEG-6 Cocamide Carboxylate nhẹ nhàng hơn vì không phải hard sulfate, tương đối lành tính hơn với da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant anion nhẹ nhàng. Disodium Lauryl Sulfosuccinate hơi cứng hơn về công suất làm sạch, còn PEG-6 Cocamide có tính emulsifying tốt hơn.
Coco-Glucoside là surfactant non-ionic, mềm mỏng hơn surfactant anion. Tuy nhiên công suất làm sạch thấp hơn, vì vậy thường được dùng chung với các anion surfactant khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE