SODIUM PEG-7 OLIVE OIL CARBOXYLATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phái sinh từ dầu ô liu, được tạo thành bằng cách kết hợp axit béo từ dầu ô liu với polyethylene glycol (PEG) có 7 đơn vị ethylene oxide trung bình. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước và tăng cường khả năng tạo bọt. Nó cũng có chức năng hydrotrope, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức. Nguồn gốc tự nhiên từ dầu ô liu làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng trong các sản phẩm tự nhiên và sạch.
CAS
226416-05-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Sodium PEG-7 Olive Oil Carboxylate là một surfactant nhẹ và an toàn được tạo từ axit béo ô liu và polyethylene glycol. Thành phần này được đánh giá cao vì khả năng nhũ hóa vượt trội và khả năng làm giảm căng bề mặt hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm sữa rửa mặt, nước tẩy trang, và gel tắm nhẹ nhàng. So với các surfactant khác, nó cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và độ an toàn da. Đặc biệt phù hợp cho các công thức tập trung vào sản phẩm tự nhiên, sạch và an toàn.
Thành phần này hoạt động bằng cách có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Đầu thích dầu hòa tan trong các chất dầu mỏ, trong khi đầu thích nước tương tác với nước, tạo thành một lớp bảo vệ ổn định quanh các giọt dầu. Quá trình này được gọi là nhũ hóa, giúp dầu và nước không tách ra thành các lớp riêng biệt. Hiệu ứng hydrotrope cho phép nó hòa tan các thành phần khó tan trong nước, cải thiện sự đồng nhất của công thức. Khả năng tạo bọt đến từ sự giảm căng bề mặt nước, giúp tạo và ổn định bọt khí trong sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về PEG surfactants đã chứng minh tính an toàn cao trong mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng da thấp. Cosmetology Research Institute đã xác nhận rằng Sodium PEG-7 Olive Oil Carboxylate không gây tích lũy độc tố trên da. Khả năng nhũ hóa của nó được so sánh tích cực với sodium lauryl sulfate nhưng với mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể. Nghiên cứu từ lĩnh vực dầu ô liu cho thấy các axit béo từ ô liu có tính chất chống oxy hóa nhẹ, mặc dù hiệu ứng này giảm sau khi được PEGylated. Tính an toàn của thành phần này đã được công nhận bởi Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR).
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong sữa rửa mặt và sản phẩm làm sạch; 0.5-2% trong các sản phẩm khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tối ưu nhất là 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả hai đều là surfactants mạnh, nhưng Sodium PEG-7 Olive Oil Carboxylate nhẹ nhàng hơn nhiều và ít kích ứng hơn. SLS có thể gây khô da nghiêm trọng, trong khi thành phần này cân bằng tốt giữa làm sạch và bảo vệ barrier da
Cả hai là surfactants nhẹ nhàng. Decyl Glucoside có nguồn gốc hoàn toàn từ thực vật (glucose), trong khi Sodium PEG-7 Olive Oil Carboxylate từ dầu ô liu. Hiệu suất nhũ hóa của Sodium PEG-7 tốt hơn nhẹ
CAS: 226416-05-3 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE