2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri PEG-8 Glyceride Palm Carboxylate
Tẩy rửaEU ✓

Natri PEG-8 Glyceride Palm Carboxylate

SODIUM PEG-8 PALM GLYCERIDES CARBOXYLATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) dẫn xuất từ dầu cọ, được tổng hợp từ polyethylene glycol và glyceride palm carboxylate. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và tăng cường độ bọt trong các sản phẩm rửa mặt, tắm gội. Nó hòa tan tốt trong nước và tạo lớp bọt phong phú, giúp loại bỏ hiệu quả bã nhờn và bẩn trên da. Được sử dụng phổ biến trong các công thức tẩy rửa hiện đại vì tính an toàn tương đối và khả năng làm sạch vượt trội.

Cấu trúc phân tử SODIUM PEG-8 PALM GLYCERIDES CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

Sodium PEG-8 Palm Glycerides Carboxylate là một surfactant anion nhẹ được tạo thành từ dầu cọ tái tạo. Thành phần này kết hợp đặc tính làm sạch mạnh với khả năng tạo bọt phong phú, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân hiện đại. Công thức với 8 mol polyethylene glycol (EO) trên mỗi phân tử glyceride cung cấp cân bằng tối ưu giữa hiệu suất làm sạch và tính dễ chịu trên da. Thành phần này thuộc nhóm surfactant ester carboxylate tự nhiên hơn, được sinh học phân hủy nhanh hơn so với một số surfactant tổng hợp truyền thống. Nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp (thường 3-8% trong công thức), giúp giảm chi phí sản xuất và tối ưu hóa tính bền vững.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả bã nhờn, bẩn và tạp chất
  • Tăng cường độ bọt và cải thiện cảm giác sử dụng
  • Dễ rửa trôi, không để lại dư lượng trên da
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm so với surfactant khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng pH da nếu không kết hợp với các thành phần làm dịu

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động thông qua cấu trúc ampiphilic đặc trưng của nó—một đầu thích nước (hydrophilic) chứa nhóm carboxylate natri và một đầu thích dầu (lipophilic) từ chuỗi palm glyceride. Khi tiếp xúc với da, các phân tử này tự xếp hàng ở giao diện giữa nước, dầu và bề mặt da, giúp gỡ rối và nhấc bã nhờn, bụi bẩn khỏi da. Qua quá trình xà phòng hóa nhẹ và tạo micelle, thành phần này cho phép các chất bẩn hòa tan trong nước để dễ dàng rửa trôi. Polyethylene glycol chain giúp giảm căng thẳng bề mặt, tăng cường hiệu suất làm sạch đồng thời tạo ra bọt mịn, ổn định—điều này cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy surfactant ester carboxylate như Sodium PEG-8 Palm Glycerides Carboxylate có khả năng làm sạch tương đương với sodium lauryl sulfate nhưng với mức độ kích ứng da thấp hơn đáng kể. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel khẳng định rằng các surfactant dựa trên palm glyceride carboxylate là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch ở nồng độ lên đến 10%. Nghiên cứu về tính sinh học phân hủy cho thấy thành phần này được phân tích hoàn toàn trong các hệ thống xử lý nước thải tiêu chuẩn, giảm thiểu tác động môi trường so với một số surfactant cũ hơn. Thử nghiệm trên da cho thấy rằng nó duy trì độ pH tự nhiên của da tốt hơn khi được công thức hóa với các chất làm dịu phù hợp.

Cách Natri PEG-8 Glyceride Palm Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri PEG-8 Glyceride Palm Carboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-8% trong các công thức rửa sạch, 1-3% trong các công thức ít xâm lấn như toner hoặc sữa rửa mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (1-2 lần) cho các sản phẩm rửa mặt/tắm, tối đa 3-4 lần per tuần cho các công thức tẩy tế bào chết

Công dụng:

Làm sạch

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri PEG-8 Glyceride Palm CarboxylatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Sodium PEG-8 Palm Glycerides Carboxylate mạnh hơn nhưng nhẹ nhàng hơn, phù hợp với da nhạy cảm hơn.

Natri PEG-8 Glyceride Palm CarboxylatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều là surfactant nhẹ và dễ chịu. Sodium Cocoyl Isethionate thường nhẹ hơn và tạo bọt kém hơn; Sodium PEG-8 Palm tạo bọt phong phú hơn nhưng có thể kích ứt hơn một chút.

Natri PEG-8 Glyceride Palm CarboxylatevsCOCO-GLUCOSIDE

Cả hai từ nguồn tự nhiên. Coco-glucoside nhẹ nhàng hơn nhưng tạo bọt yếu; Sodium PEG-8 Palm tạo bọt mạnh mẽ hơn và làm sạch hiệu quả hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database (European Commission)Personal Care Council GuidelinesCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel Reports
  • CosIng Database - SODIUM PEG-8 PALM GLYCERIDES CARBOXYLATE— European Commission
  • Safety Assessment of Alkyl Glucosides and Related Surfactants— National Center for Biotechnology Information
  • Surfactants in Cleansing Products: Chemistry and Performance— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Sodium PEG-8 Palm Glycerides Carboxylate được phát triển ban đầu như một giải pháp 'xanh hơn' để thay thế surfactant tổng hợp cũ; nó có thể được sản xuất từ dầu cọ bền vững và dễ phân hủy sinh học.

Số '8' trong tên chỉ có trung bình 8 đơn vị ethylene oxide được thêm vào phân tử glyceride palm; những biến thể khác như PEG-6 hoặc PEG-10 tạo ra các đặc tính làm sạch hơi khác nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE