SODIUM PHENYLNONANOATE SULFONATE
Đây là một surfactant anion hỗn hợp được tạo từ axit nonanoic và benzene sulfonate, có khả năng làm sạch mạnh mẽ. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa. Nó nằm trong nhóm sulfate thế hệ cũ và có tính lao mòn cao hơn so với các surfactant hiện đại.
CAS
91125-43-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng ở EU trong sản phẩm rử
Sodium Phenylnonanoate Sulfonate là một surfactant anion cổ điển thuộc nhóm alkylbenzenesulfonate biến tấu, được cấu tạo từ chuỗi nonanoic acid và benzene sulfonate. Nó hoạt động bằng cách làm yếu lực bề mặt nước và cho phép bụi bẩn, dầu hoà tan vào nước để rửa sạch. Đây là một trong những surfactant rẻ tiền nhất và vẫn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa công nghiệp mặc dù có xu hướng thay thế bằng các surfactant nhẹ hơn. Thành phần này không được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp hoặc dành cho da nhạy cảm vì tính lao mòn cao. Nó thường xuất hiện trong sữa tắm giá rẻ, dầu gội rửa lạnh hoặc các sản phẩm làm sạch nặng.
Cấu trúc phân tử của Sodium Phenylnonanoate Sulfonate gồm một đầu thân thiện nước (hydrophilic sulfonate) và một đuôi thích dầu (hydrophobic nonanoyl chain). Khi hòa tan trong nước, nó hướng các đuôi thích dầu vào bụi bẩn và dầu, tạo thành những micelle nhỏ bao quanh các chất gây bẩn và hòa tan chúng vào nước. Quá trình này cũng phá vỡ lớp lipid tự nhiên trên da, làm nổi lên một trong những nhược điểm chính của surfactant này.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant alkylbenzenesulfonate có tính lao mòn da cao hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS) ở một số hình thức. Tuy nhiên, khả năng làm sạch của chúng là rất tốt và được chứng minh qua hơn 50 năm sử dụng trong công nghiệp. Các giải pháp hiện đại thường kết hợp nó với các conditioning agent như panthenol hoặc glycerin để giảm kích ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 5-20% trong sản phẩm rửa sạch (rinse-off)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn cho sản phẩm rửa (được rửa trôi), nhưng không nên sử dụng quá lần 1-2 lần/ngày để tránh khô da
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion mạnh. SLS có chuỗi carbon ngắn hơn (12 vs 9), làm cho nó có tính lao mòn khác nhau. SPNS có thể kém gây kích ứng hơn SLS ở một số điều kiện nhưng vẫn thua kém surfactant hiện đại.
Betaine là một amphoteric surfactant mềm hơn nhiều. CPBG ít gây kích ứng hơn SPNS nhưng khả năng làm sạch yếu hơn. Chúng thường được kết hợp để cân bằng.
SCI là một surfactant ester nhẹ hơn, gây kích ứng ít hơn SPNS đáng kể. SCI phổ biến trong sản phẩm dành cho em bé và da nhạy cảm.
CAS: 91125-43-8 · EC: 434-360-9
Bạn có biết?
Sodium Phenylnonanoate Sulfonate là một trong những thế hệ đầu tiên của surfactant sulfate được phát triển, có lịch sử sử dụng gần 70 năm trong công nghiệp.
Mặc dù có tính lao mòn cao, nó vẫn là lựa chọn yêu thích cho các sản phẩm làm sạch công nghiệp và rửa ngoài vì giá thành cực kỳ rẻ—thường 1/10 giá của các surfactant mềm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE