SODIUM POLYNAPHTHALENESULFONATE
Natri Polynaphthalenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt hợp thành được tạo từ polymer của axit naphthalenesulfonic và formaldehyde. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định乳hóa mạnh mẽ, giúp duy trì độ ổn định của các công thức lỏng và sệt trong thời gian dài. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo gel và hydrotrope, cho phép tan giải các thành phần khó tan trong nước. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và công nghiệp.
CAS
9084-06-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê chuẩn theo Regulation (EC) No 1223/2
Natri Polynaphthalenesulfonate là một polymer hợp thành được sản xuất từ axit naphthalenesulfonic và formaldehyde. Chất này thuộc nhóm surfactant polymer và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ những tính chất vô cùng hữu ích. Nó là một trong những thành phần quan trọng để tạo ra các công thức ổn định, lâu bền và có kết cấu mong muốn. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da, tẩy rửa, và mỹ phẩm trang điểm.
Natri Polynaphthalenesulfonate hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, từ đó giúp ổn định乳hóa và ngăn chặn sự tách lớp. Cấu trúc polymer của nó cho phép tạo ra các liên kết giữa các phân tử, hình thành một mạng lưới gel nhẹ nhàng trên bề mặt da. Đồng thời, khả năng hydrotrope của nó giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước, cải thiện độ ổn định và hiệu quả của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Natri Polynaphthalenesulfonate có khả năng ổn định乳hóa xuất sắc với độ bền cao trong các điều kiện khác nhau. Nó được chứng minh là an toàn khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng da nhẹ, đặc biệt là với những người có làn da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% tùy theo loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày khi có trong sản phẩm chăm sóc
Công dụng:
Natri Polynaphthalenesulfonate là surfactant polymer có khả năng ổn định乳hóa, trong khi Xanthan Gum là polysaccharide tạo gel từ tự nhiên
NPNS là polymer surfactant mềm hơn, SLS là surfactant nhỏ phân tử mạnh hơn
NPNS là emulsion stabilizer hóa học, Cetyl Alcohol là emollient thực vật
CAS: 9084-06-4
Bạn có biết?
Natri Polynaphthalenesulfonate được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 20 để ứng dụng trong công nghiệp dệt, sau đó được áp dụng vào mỹ phẩm
Chất này còn được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp như sơn, bê tông, và chất tẩy rửa công nghiệp nhờ khả năng ổn định vô cùng mạnh
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE